(Top Banner Ad)
identity fraud
C1
Noun C1 Pháp luật, Tài chính

identity fraud

UK: /aɪˈdentɪti frɔːd/ • US: /aɪˈdentɪti frɔːd/

Nghĩa tiếng Việt

gian lận danh tính lừa đảo danh tính mạo danh để lừa đảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fraud that involves using someone else's personal information for financial gain or to commit other crimes.

Vietnamese Meaning

Một loại gian lận liên quan đến việc sử dụng thông tin cá nhân của người khác để thu lợi tài chính hoặc thực hiện các hành vi phạm tội khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The victim of identity fraud discovered unauthorized charges on their credit card."

    "Nạn nhân của gian lận danh tính đã phát hiện ra các khoản phí trái phép trên thẻ tín dụng của họ."

  • "The police are investigating a case of identity fraud."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ gian lận danh tính."

  • "Online shopping increases the risk of identity fraud."

    "Mua sắm trực tuyến làm tăng nguy cơ gian lận danh tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun identity danh tính, bản sắc
Verb identify nhận diện, xác định
Adjective identifiable có thể nhận diện, có thể xác định
Noun identification sự nhận diện, giấy tờ tùy thân
Noun fraud sự lừa đảo, gian lận
Adjective fraudulent gian lận, lừa đảo
Verb defraud lừa gạt, chiếm đoạt (tiền, tài sản...)
Noun defrauder kẻ lừa đảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idem
Late Latin
identitas
Old French
fraude
Latin
fraus
English (Modern Compound)
identity fraud

Nguồn gốc của 'Identity Fraud'

Cụm từ 'identity fraud' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Identity' (danh tính) bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'identitas', có nghĩa là 'sự giống nhau', từ 'idem' ('cái đó', 'cùng một'). 'Fraud' (gian lận, lừa đảo) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'fraude', vốn từ tiếng Latin 'fraus', mang ý nghĩa 'sự lừa dối, tổn hại'. Khi kết hợp lại, 'identity fraud' mô tả một loại tội phạm tương đối hiện đại, đặc biệt phổ biến trong kỷ nguyên số, nơi thông tin cá nhân được sử dụng trái phép để trục lợi.

Usage Note

Thuật ngữ 'identity fraud' tập trung vào hành vi gian lận bằng cách mạo danh người khác. Nó khác với 'theft' (trộm cắp) ở chỗ không nhất thiết phải có hành vi chiếm đoạt vật chất (ví dụ, trộm ví). Nó khác với 'scam' (lừa đảo) ở chỗ scam có thể không nhất thiết liên quan đến việc đánh cắp danh tính.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'cases *of* identity fraud' (các trường hợp gian lận danh tính), 'involved *in* identity fraud' (liên quan đến gian lận danh tính). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc loại của một thứ gì đó. Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc liên quan đến một hoạt động hoặc tình huống nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + identity fraud
  • commit commit identity fraud
    (thực hiện hành vi lừa đảo danh tính)
  • prevent prevent identity fraud
    (ngăn chặn lừa đảo danh tính)
  • report report identity fraud
    (báo cáo lừa đảo danh tính)
  • investigate investigate identity fraud
    (điều tra lừa đảo danh tính)
  • combat combat identity fraud
    (chống lại lừa đảo danh tính)
  • fall victim to fall victim to identity fraud
    (trở thành nạn nhân của lừa đảo danh tính)
Adjective + identity fraud
  • rampant rampant identity fraud
    (lừa đảo danh tính tràn lan)
  • widespread widespread identity fraud
    (lừa đảo danh tính phổ biến rộng rãi)
  • sophisticated sophisticated identity fraud
    (lừa đảo danh tính tinh vi)
  • online online identity fraud
    (lừa đảo danh tính trực tuyến)
  • financial financial identity fraud
    (lừa đảo danh tính tài chính)
Noun + of/related to identity fraud
  • victim of victim of identity fraud
    (nạn nhân của lừa đảo danh tính)
  • perpetrator of perpetrator of identity fraud
    (thủ phạm của lừa đảo danh tính)

Idioms

  • fall prey to identity fraud

    trở thành con mồi/nạn nhân của lừa đảo danh tính

    "Many elderly individuals unfortunately fall prey to identity fraud scams."

    (Nhiều người cao tuổi không may trở thành con mồi của các vụ lừa đảo danh tính.)

  • crack down on identity fraud

    mạnh tay trấn áp lừa đảo danh tính

    "Authorities are pledging to crack down on identity fraud with stricter laws."

    (Các nhà chức trách cam kết mạnh tay trấn áp lừa đảo danh tính bằng luật pháp nghiêm ngặt hơn.)

  • a battle against identity fraud

    một cuộc chiến chống lại lừa đảo danh tính

    "Protecting personal data is a constant battle against identity fraud."

    (Bảo vệ dữ liệu cá nhân là một cuộc chiến không ngừng chống lại lừa đảo danh tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identity fraud

Noun
Lật mặt

Một loại gian lận liên quan đến việc sử dụng thông tin cá nhân của người khác để thu lợi tài chính hoặc thực hiện các hành vi phạm tội khác.

"The victim of identity fraud discovered unauthorized charges on their credit card."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identity fraud".

Sự trỗi dậy của tội phạm mạng và dữ liệu cá nhân

Trong kỷ nguyên số, khi phần lớn cuộc sống và giao dịch được chuyển sang môi trường trực tuyến, thông tin cá nhân trở thành một tài sản có giá trị. Điều này đã thúc đẩy sự gia tăng đáng kể của 'identity fraud' (lừa đảo danh tính) trên toàn cầu, đặc biệt là ở các nước phương Tây, nơi việc chia sẻ dữ liệu cá nhân cho các dịch vụ trực tuyến là rất phổ biến. Các cuộc tấn công mạng, vi phạm dữ liệu và lừa đảo qua mạng đã khiến việc bảo vệ danh tính trở thành một thách thức lớn.

Điểm tín dụng và hậu quả tài chính

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, điểm tín dụng (credit score) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cuộc sống tài chính của một người. Nó ảnh hưởng đến khả năng vay tiền mua nhà, mua xe, thuê căn hộ, và thậm chí là cơ hội việc làm. Nếu một người trở thành nạn nhân của 'identity fraud', kẻ lừa đảo có thể mở tài khoản ngân hàng, vay tiền hoặc thực hiện các giao dịch tài chính dưới tên của nạn nhân, gây tổn hại nghiêm trọng đến điểm tín dụng và lịch sử tài chính của họ, dẫn đến những hậu quả kéo dài và khó khắc phục.