(Top Banner Ad)
impersonation fraud
C1
noun C1 Pháp luật, Tài chính

impersonation fraud

UK: /ɪmˌpɜːsəˈneɪʃən frɔːd/ • US: /ɪmˌpɜːrsəˈneɪʃən frɔːd/

Nghĩa tiếng Việt

gian lận mạo danh lừa đảo giả mạo danh tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fraud where someone pretends to be another person in order to deceive and gain an advantage, typically financial.

Vietnamese Meaning

Một loại gian lận trong đó một người giả làm người khác để lừa dối và giành lợi thế, thường là về mặt tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered significant losses due to impersonation fraud."

    "Công ty đã phải chịu những tổn thất đáng kể do gian lận mạo danh."

  • "The suspect was arrested for impersonation fraud after posing as a police officer."

    "Nghi phạm đã bị bắt vì tội gian lận mạo danh sau khi giả làm một sĩ quan cảnh sát."

  • "Impersonation fraud is a growing concern for online businesses."

    "Gian lận mạo danh là một mối lo ngại ngày càng tăng đối với các doanh nghiệp trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impersonate giả mạo, đóng vai, mạo danh
Noun impersonator người giả mạo, người đóng giả
Noun fraudster kẻ lừa đảo, kẻ gian lận
Adjective fraudulent gian lận, lừa đảo (ví dụ: fraudulent claims - các yêu cầu gian lận)
Verb defraud lừa đảo (ai đó), biển thủ tiền
Noun deception sự lừa dối, sự đánh lừa

Synonyms

Antonyms

genuine transaction (giao dịch thật)legitimate dealing (giao dịch hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Late Latin
impersonare
English
impersonate
English
impersonation
Latin
fraus
Old French
fraude
English
fraud

Nguồn gốc từ "Impersonation"

Từ "impersonation" trong tiếng Anh bắt nguồn từ động từ "impersonate" (giả mạo, đóng vai). Bản thân "impersonate" có gốc từ "persona" trong tiếng Latin, nghĩa là "mặt nạ" hoặc "nhân vật" mà các diễn viên đeo khi biểu diễn. Do đó, "impersonation" ban đầu mang ý nghĩa "đóng vai người khác" hoặc "giả danh". Khi hành động này đi kèm với mục đích lừa dối, nó trở thành một phần của tội phạm lừa đảo.

Nguồn gốc từ "Fraud"

Từ "fraud" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fraus", mang ý nghĩa "sự lừa dối", "sự gian lận" hoặc "sự tổn hại". Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ("fraude") trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. "Fraud" luôn mô tả hành vi lừa gạt người khác để trục lợi cá nhân. Khi kết hợp với "impersonation", "impersonation fraud" diễn tả rõ ràng một loại tội phạm lừa đảo mà thủ phạm sử dụng việc mạo danh người khác để thực hiện hành vi gian lận.

Usage Note

Cụm từ 'impersonation fraud' nhấn mạnh hành động giả mạo danh tính để thực hiện hành vi lừa đảo. Nó khác với 'identity theft' (đánh cắp danh tính) ở chỗ 'impersonation fraud' tập trung vào hành động giả mạo, trong khi 'identity theft' đề cập đến việc đánh cắp thông tin cá nhân.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị mạo danh (ví dụ: impersonation fraud of a celebrity). 'in' có thể được dùng trong các cụm từ mô tả bối cảnh (ví dụ: impersonation fraud in online transactions).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + impersonation fraud
  • commit commit impersonation fraud
    (thực hiện hành vi lừa đảo mạo danh)
  • perpetrate perpetrate impersonation fraud
    (gây ra/thực hiện vụ lừa đảo mạo danh)
  • fall victim to fall victim to impersonation fraud
    (trở thành nạn nhân của lừa đảo mạo danh)
  • detect detect impersonation fraud
    (phát hiện lừa đảo mạo danh)
  • prevent prevent impersonation fraud
    (ngăn chặn lừa đảo mạo danh)
  • combat combat impersonation fraud
    (chống lại/đấu tranh với lừa đảo mạo danh)
Adjective + impersonation fraud
  • serious serious impersonation fraud
    (vụ lừa đảo mạo danh nghiêm trọng)
  • digital digital impersonation fraud
    (lừa đảo mạo danh kỹ thuật số)
  • identity identity impersonation fraud
    (lừa đảo mạo danh danh tính)
Noun + impersonation fraud
  • victim of victim of impersonation fraud
    (nạn nhân của lừa đảo mạo danh)
  • act of act of impersonation fraud
    (hành vi lừa đảo mạo danh)
  • case of case of impersonation fraud
    (vụ án lừa đảo mạo danh)

Idioms

  • be charged with impersonation fraud

    Bị buộc tội lừa đảo mạo danh

    "He was charged with impersonation fraud after pretending to be a police officer."

    (Anh ta bị buộc tội lừa đảo mạo danh sau khi giả làm cảnh sát.)

  • report impersonation fraud

    Báo cáo vụ lừa đảo mạo danh

    "If you suspect impersonation fraud, you should report it to the authorities immediately."

    (Nếu bạn nghi ngờ bị lừa đảo mạo danh, bạn nên báo cáo ngay cho cơ quan chức năng.)

  • suffer from impersonation fraud

    Chịu thiệt hại/ảnh hưởng từ lừa đảo mạo danh

    "Many elderly people suffer from impersonation fraud, losing their life savings."

    (Nhiều người lớn tuổi chịu thiệt hại từ lừa đảo mạo danh, mất đi tiền tiết kiệm cả đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impersonation fraud

noun
Lật mặt

Một loại gian lận trong đó một người giả làm người khác để lừa dối và giành lợi thế, thường là về mặt tài chính.

"The company suffered significant losses due to impersonation fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impersonation fraud".

Tấn công lừa đảo trực tuyến (Phishing và Catfishing)

Trong thời đại kỹ thuật số, "impersonation fraud" thường gắn liền với các cuộc tấn công lừa đảo trực tuyến như phishing (lừa đảo qua email, tin nhắn) và catfishing (giả mạo danh tính để lừa tình cảm trên mạng xã hội). Những hình thức này tận dụng sự nhẹ dạ cả tin và thiếu hiểu biết về an ninh mạng của nạn nhân để đánh cắp thông tin hoặc tiền bạc.

Bảo vệ danh tính cá nhân

Ở nhiều nước phương Tây, bảo vệ danh tính cá nhân là một vấn đề cực kỳ quan trọng. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng thường được triển khai để giáo dục mọi người về nguy cơ lừa đảo mạo danh và cách phòng tránh, từ việc không chia sẻ thông tin cá nhân bừa bãi đến việc kiểm tra kỹ lưỡng các yêu cầu bất thường từ người lạ hoặc các tổ chức.