(Top Banner Ad)
idiolect
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

idiolect

UK: /ˌɪdiəˈlɛkt/ • US: /ˌɪdiəˈlɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống ngôn ngữ cá nhân ngôn ngữ riêng của mỗi người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The speech habits peculiar to a particular person.

Vietnamese Meaning

Hệ thống ngôn ngữ đặc trưng của một cá nhân, bao gồm cách phát âm, từ vựng, ngữ pháp và phong cách nói riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone possesses their own idiolect, reflecting their unique experiences and background."

    "Mỗi người đều sở hữu idiolect của riêng mình, phản ánh những trải nghiệm và nền tảng độc đáo của họ."

  • "The linguist analyzed the politician's idiolect to understand their persuasive techniques."

    "Nhà ngôn ngữ học đã phân tích idiolect của chính trị gia để hiểu các kỹ thuật thuyết phục của họ."

  • "Changes in a person's idiolect can indicate significant life events or shifts in social identity."

    "Những thay đổi trong idiolect của một người có thể cho thấy những sự kiện quan trọng trong cuộc sống hoặc sự thay đổi trong bản sắc xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idiolect Hệ thống ngôn ngữ độc đáo, riêng biệt của một cá nhân (bao gồm cách phát âm, từ vựng, ngữ pháp đặc trưng).
Adjective idiolectal Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách ngôn ngữ cá nhân (idiolect).

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (root)
ἴδιος (idios) - 'one's own, private'
Ancient Greek (root)
διάλεκτος (diálektos) - 'discourse, dialect, way of speaking'
English (coined ~1930s)
idiolect

Nguồn gốc từ 'Idiolect'

'Idiolect' là một từ ghép được tạo thành từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Idio-' bắt nguồn từ 'idios', có nghĩa là 'của riêng mình, cá nhân, đặc thù'. Phần '-lect' đến từ 'dialektos', có nghĩa là 'sự đối thoại, phương ngữ, cách nói'. Khi ghép lại, 'idiolect' mô tả một hệ thống ngôn ngữ độc đáo và riêng biệt của một cá nhân cụ thể, khác với các phương ngữ hoặc ngôn ngữ rộng lớn hơn.

Usage Note

Idiolect là sự kết hợp độc đáo của ngôn ngữ mà mỗi cá nhân sử dụng. Nó không chỉ bao gồm các lỗi sai hay cách diễn đạt khác lạ, mà còn bao gồm cả những lựa chọn từ ngữ, cách sử dụng ngữ pháp và phong cách giao tiếp riêng. Sự khác biệt giữa các idiolect có thể rất nhỏ hoặc rất lớn. Idiolect khác với dialect (phương ngữ) ở chỗ dialect là hệ thống ngôn ngữ được chia sẻ bởi một cộng đồng, còn idiolect chỉ thuộc về một cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idiolect
  • unique unique idiolect
    (phong cách ngôn ngữ độc đáo)
  • individual individual idiolect
    (phong cách ngôn ngữ cá nhân)
  • distinctive distinctive idiolect
    (phong cách ngôn ngữ đặc trưng)
  • personal personal idiolect
    (phong cách ngôn ngữ riêng)
Verb + idiolect
  • study study an idiolect
    (nghiên cứu phong cách ngôn ngữ của một cá nhân)
  • analyze analyze an idiolect
    (phân tích phong cách ngôn ngữ của một cá nhân)
  • reflect reflect one's idiolect
    (phản ánh phong cách ngôn ngữ riêng của ai đó)

Idioms

  • each person's unique idiolect

    phong cách ngôn ngữ độc đáo của mỗi người

    "Even identical twins develop each person's unique idiolect over time, despite their shared upbringing."

    (Ngay cả những cặp song sinh giống hệt nhau cũng phát triển phong cách ngôn ngữ độc đáo của riêng mỗi người theo thời gian, bất chấp sự nuôi dưỡng chung.)

  • the idiolect of a writer/speaker

    phong cách ngôn ngữ của một nhà văn/người nói

    "Linguists often analyze the idiolect of a writer to understand their stylistic choices."

    (Các nhà ngôn ngữ học thường phân tích phong cách ngôn ngữ của một nhà văn để hiểu về lựa chọn phong cách của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idiolect

noun
Lật mặt

Hệ thống ngôn ngữ đặc trưng của một cá nhân, bao gồm cách phát âm, từ vựng, ngữ pháp và phong cách nói riêng biệt.

"Everyone possesses their own idiolect, reflecting their unique experiences and background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone possesses a unique idiolect: their individual way of speaking.
Mỗi người sở hữu một idiolect độc đáo: cách nói chuyện cá nhân của họ.
Phủ định
An idiolect isn't a conscious creation: it's the accumulation of linguistic habits.
Một idiolect không phải là một sự tạo ra có ý thức: nó là sự tích lũy của các thói quen ngôn ngữ.
Nghi vấn
Is an idiolect solely defined by vocabulary: or does it encompass pronunciation and grammar too?
Liệu idiolect chỉ được định nghĩa bởi từ vựng: hay nó bao gồm cả phát âm và ngữ pháp?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, her idiolect, a unique blend of regional slang, reflects her upbringing, and it amuses everyone.
Thật vậy, idiolect của cô ấy, một sự pha trộn độc đáo giữa tiếng lóng vùng miền, phản ánh sự nuôi dưỡng của cô ấy, và nó khiến mọi người thích thú.
Phủ định
No, his idiolect, while interesting, doesn't include many idioms, and it's fairly straightforward.
Không, idiolect của anh ấy, tuy thú vị, nhưng không bao gồm nhiều thành ngữ, và nó khá đơn giản.
Nghi vấn
Well, is her idiolect, characterized by unique pronunciations, really that different, or am I just being overly sensitive?
Chà, idiolect của cô ấy, được đặc trưng bởi cách phát âm độc đáo, có thực sự khác biệt đến vậy không, hay là tôi chỉ đang quá nhạy cảm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idiolect".

Idiolect và Bản sắc cá nhân

Idiolect không chỉ là cách chúng ta nói mà còn là một phần quan trọng định hình bản sắc cá nhân. Nó bao gồm cách phát âm, lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu và thậm chí là nhịp điệu giọng nói riêng của mỗi người, giúp chúng ta được nhận diện và phân biệt với người khác. Đây là dấu ấn ngôn ngữ riêng biệt của mỗi cá nhân, phản ánh kinh nghiệm sống, môi trường xã hội và tính cách.

Ứng dụng trong Pháp y Ngôn ngữ học

Trong lĩnh vực pháp y ngôn ngữ học (forensic linguistics), idiolect được sử dụng như một 'dấu vân tay' ngôn ngữ. Các chuyên gia có thể phân tích idiolect trong các tài liệu hoặc đoạn ghi âm (ví dụ: thư nặc danh, cuộc gọi đe dọa) để giúp xác định tác giả hoặc người nói, từ đó hỗ trợ điều tra tội phạm bằng cách thu hẹp danh sách nghi phạm.