sociolect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A variety of language (a dialect) that is associated with a particular social group or class.
Vietnamese Meaning
Một biến thể ngôn ngữ (một phương ngữ) gắn liền với một nhóm hoặc tầng lớp xã hội cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sociolect of working-class Londoners is characterized by specific pronunciation patterns and vocabulary."
"Sociolect của những người lao động ở London được đặc trưng bởi các mô hình phát âm và từ vựng cụ thể."
-
"Studies have shown that sociolects can influence social mobility."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sociolect có thể ảnh hưởng đến sự dịch chuyển xã hội."
-
"The sociolect used by doctors can be difficult for patients to understand."
"Sociolect được sử dụng bởi các bác sĩ có thể gây khó khăn cho bệnh nhân trong việc hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sociolect | biến thể ngôn ngữ của một nhóm xã hội |
| Adjective | sociolectal | thuộc về sociolect, mang tính xã hội học ngôn ngữ |
| Noun | sociolinguistics | xã hội học ngôn ngữ (ngành nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ và xã hội) |
| Noun | sociolinguist | nhà xã hội học ngôn ngữ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sociolect là một thuật ngữ trung lập, chỉ đơn giản là mô tả một phương ngữ cụ thể liên quan đến một nhóm xã hội. Nó khác với các thuật ngữ như 'slang' (tiếng lóng), vì sociolect bao gồm tất cả các khía cạnh của ngôn ngữ, bao gồm phát âm, ngữ pháp và từ vựng, không chỉ các từ và cụm từ không chính thức. Nó cũng khác với 'jargon' (tiếng chuyên môn), vì jargon liên quan đến ngôn ngữ được sử dụng trong một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể, trong khi sociolect liên quan đến ngôn ngữ được sử dụng bởi một nhóm xã hội.
Prepositions
'Sociolect of': Dùng để chỉ sociolect thuộc về nhóm xã hội nào. Ví dụ: 'The sociolect of teenagers.'
'Sociolect in': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sociolect được sử dụng trong một bối cảnh xã hội nhất định. Ví dụ: 'The sociolect in hip-hop culture.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinct a distinct sociolect (một biến thể xã hội học ngôn ngữ khác biệt/riêng biệt)
-
professional a professional sociolect (biến thể ngôn ngữ của một nhóm nghề nghiệp (biệt ngữ nghề nghiệp))
-
urban an urban sociolect (biến thể ngôn ngữ ở khu vực thành thị)
-
youth a youth sociolect (biến thể ngôn ngữ của giới trẻ)
-
working-class a working-class sociolect (biến thể ngôn ngữ của tầng lớp lao động)
-
study to study a sociolect (nghiên cứu một sociolect)
-
analyze to analyze a sociolect (phân tích một sociolect)
-
reflect to reflect a sociolect (phản ánh một sociolect (thể hiện đặc điểm của một sociolect))
-
identify to identify a sociolect (nhận diện một sociolect)
Idioms
-
a marker of sociolect
một dấu hiệu của sociolect (một đặc điểm ngôn ngữ cho thấy sự thuộc về một nhóm xã hội)
"Certain slang words can be a marker of a specific youth sociolect."
(Một số tiếng lóng có thể là dấu hiệu của một sociolect giới trẻ cụ thể.)
-
the influence of sociolect
ảnh hưởng của sociolect (tác động của biến thể ngôn ngữ xã hội)
"Researchers are studying the influence of sociolect on educational attainment."
(Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu ảnh hưởng của sociolect đối với thành tích học tập.)
-
to speak a sociolect
nói một sociolect (sử dụng biến thể ngôn ngữ đặc trưng của một nhóm xã hội)
"The characters in the play effectively speak a sociolect common to the region."
(Các nhân vật trong vở kịch đã sử dụng hiệu quả một sociolect phổ biến ở khu vực đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sociolect
danh từMột biến thể ngôn ngữ (một phương ngữ) gắn liền với một nhóm hoặc tầng lớp xã hội cụ thể.
"The sociolect of working-class Londoners is characterized by specific pronunciation patterns and vocabulary."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Every group has a unique sociolect: teenagers, academics, and even families develop their own distinct ways of speaking. |
Mỗi nhóm đều có một phương ngữ xã hội độc đáo: thanh thiếu niên, giới học thuật và thậm chí cả các gia đình phát triển cách nói chuyện riêng biệt của họ. |
| Phủ định | Sociolect isn't always obvious: it can be subtle shifts in pronunciation, vocabulary, or even body language. |
Phương ngữ xã hội không phải lúc nào cũng hiển nhiên: nó có thể là những thay đổi tinh tế trong cách phát âm, từ vựng hoặc thậm chí là ngôn ngữ cơ thể. |
| Nghi vấn | Does their sociolect reveal their background: their social class, education, or regional identity? |
Phương ngữ xã hội của họ có tiết lộ xuất thân của họ không: giai cấp xã hội, trình độ học vấn hay bản sắc vùng miền của họ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers will study how sociolects evolve in online communities. |
Các nhà nghiên cứu sẽ nghiên cứu cách các phương ngữ xã hội phát triển trong các cộng đồng trực tuyến. |
| Phủ định | The study is not going to focus solely on sociolect, but on broader linguistic trends as well. |
Nghiên cứu sẽ không chỉ tập trung vào phương ngữ xã hội, mà còn vào các xu hướng ngôn ngữ rộng lớn hơn. |
| Nghi vấn | Will sociologists analyze how sociolect influences social mobility in the next decade? |
Các nhà xã hội học sẽ phân tích cách phương ngữ xã hội ảnh hưởng đến sự di động xã hội trong thập kỷ tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sociolect".
