ill-considered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not carefully thought out or planned; rash or imprudent.
Vietnamese Meaning
Không được suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cẩn thận; hấp tấp hoặc thiếu thận trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His ill-considered remarks caused a lot of damage to his reputation."
"Những lời nhận xét thiếu suy nghĩ của anh ấy đã gây ra rất nhiều thiệt hại cho danh tiếng của anh ấy."
-
"The policy was an ill-considered attempt to reduce costs."
"Chính sách đó là một nỗ lực thiếu suy nghĩ nhằm giảm chi phí."
-
"It was an ill-considered decision to quit his job."
"Đó là một quyết định thiếu suy nghĩ khi bỏ việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ill-considered | thiếu cân nhắc, thiếu suy nghĩ |
| Noun | ill-consideration | sự thiếu cân nhắc, sự thiếu suy nghĩ |
| Verb | consider | cân nhắc, xem xét |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự xem xét |
| Adjective | considerate | chu đáo, ân cần |
| Adjective | inconsiderate | thiếu chu đáo, thiếu cân nhắc (đối với người khác) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ill-considered' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một hành động hoặc quyết định có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. So với 'rash' (hấp tấp), 'ill-considered' chú trọng vào việc thiếu sự cân nhắc, trong khi 'rash' nhấn mạnh sự bốc đồng. 'Imprudent' (thiếu thận trọng) có sắc thái nhẹ hơn, thiên về việc không khôn ngoan hoặc không thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decision an ill-considered decision (một quyết định thiếu cân nhắc)
-
plan an ill-considered plan (một kế hoạch thiếu suy nghĩ)
-
remark an ill-considered remark (một nhận xét thiếu tế nhị/cân nhắc)
-
action an ill-considered action (một hành động thiếu suy nghĩ)
-
policy an ill-considered policy (một chính sách thiếu cân nhắc)
-
prove prove to be ill-considered (hóa ra là thiếu cân nhắc)
-
seem seem ill-considered (có vẻ thiếu cân nhắc)
-
appear appear ill-considered (trông có vẻ thiếu suy nghĩ)
-
rather rather ill-considered (khá thiếu cân nhắc)
-
clearly clearly ill-considered (rõ ràng là thiếu cân nhắc)
Idioms
-
an ill-considered decision/plan
một quyết định/kế hoạch thiếu cân nhắc
"The government's new policy was an ill-considered decision that led to public protests."
(Chính sách mới của chính phủ là một quyết định thiếu cân nhắc đã dẫn đến các cuộc biểu tình của công chúng.)
-
hasty and ill-considered
vội vàng và thiếu cân nhắc
"Her hasty and ill-considered response only made the situation worse."
(Phản ứng vội vàng và thiếu cân nhắc của cô ấy chỉ làm tình hình tồi tệ hơn.)
-
prove to be ill-considered
hóa ra là thiếu cân nhắc/sai lầm
"Their initial optimism about the project proved to be ill-considered."
(Sự lạc quan ban đầu của họ về dự án đã hóa ra là thiếu cân nhắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ill-considered
adjectiveKhông được suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cẩn thận; hấp tấp hoặc thiếu thận trọng.
"His ill-considered remarks caused a lot of damage to his reputation."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His ill-considered remarks were more damaging than her silence. |
Những lời nhận xét thiếu suy nghĩ của anh ấy gây tổn hại hơn sự im lặng của cô ấy. |
| Phủ định | The plan wasn't as ill-considered as the media portrayed it. |
Kế hoạch không hề thiếu cân nhắc như giới truyền thông miêu tả. |
| Nghi vấn | Was his decision the most ill-considered of all the options? |
Quyết định của anh ấy có phải là thiếu cân nhắc nhất trong tất cả các lựa chọn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-considered".
