(Top Banner Ad)
ill-considered
C1
adjective C1 Chung

ill-considered

UK: /ˌɪl kənˈsɪdərd/ • US: /ˌɪl kənˈsɪdərd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu suy nghĩ không cân nhắc kỹ lưỡng hấp tấp thiếu thận trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not carefully thought out or planned; rash or imprudent.

Vietnamese Meaning

Không được suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cẩn thận; hấp tấp hoặc thiếu thận trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His ill-considered remarks caused a lot of damage to his reputation."

    "Những lời nhận xét thiếu suy nghĩ của anh ấy đã gây ra rất nhiều thiệt hại cho danh tiếng của anh ấy."

  • "The policy was an ill-considered attempt to reduce costs."

    "Chính sách đó là một nỗ lực thiếu suy nghĩ nhằm giảm chi phí."

  • "It was an ill-considered decision to quit his job."

    "Đó là một quyết định thiếu suy nghĩ khi bỏ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ill-considered thiếu cân nhắc, thiếu suy nghĩ
Noun ill-consideration sự thiếu cân nhắc, sự thiếu suy nghĩ
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự xem xét
Adjective considerate chu đáo, ân cần
Adjective inconsiderate thiếu chu đáo, thiếu cân nhắc (đối với người khác)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
ill
English
considered
English
ill-considered

Nguồn gốc của "ill-considered"

Từ "ill-considered" là một tính từ ghép trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ hai thành phần: "ill" (trong vai trò phó từ) mang nghĩa "tồi tệ, kém, sai" và "considered" là dạng quá khứ phân từ của động từ "consider" (cân nhắc, xem xét). Ghép lại, "ill-considered" có nghĩa đen là "được cân nhắc một cách tệ hại/kém cỏi", từ đó mang ý nghĩa "thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc kỹ lưỡng".

Usage Note

Từ 'ill-considered' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một hành động hoặc quyết định có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. So với 'rash' (hấp tấp), 'ill-considered' chú trọng vào việc thiếu sự cân nhắc, trong khi 'rash' nhấn mạnh sự bốc đồng. 'Imprudent' (thiếu thận trọng) có sắc thái nhẹ hơn, thiên về việc không khôn ngoan hoặc không thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

ill-considered + Noun
  • decision an ill-considered decision
    (một quyết định thiếu cân nhắc)
  • plan an ill-considered plan
    (một kế hoạch thiếu suy nghĩ)
  • remark an ill-considered remark
    (một nhận xét thiếu tế nhị/cân nhắc)
  • action an ill-considered action
    (một hành động thiếu suy nghĩ)
  • policy an ill-considered policy
    (một chính sách thiếu cân nhắc)
Verb + ill-considered
  • prove prove to be ill-considered
    (hóa ra là thiếu cân nhắc)
  • seem seem ill-considered
    (có vẻ thiếu cân nhắc)
  • appear appear ill-considered
    (trông có vẻ thiếu suy nghĩ)
Adverb + ill-considered
  • rather rather ill-considered
    (khá thiếu cân nhắc)
  • clearly clearly ill-considered
    (rõ ràng là thiếu cân nhắc)

Idioms

  • an ill-considered decision/plan

    một quyết định/kế hoạch thiếu cân nhắc

    "The government's new policy was an ill-considered decision that led to public protests."

    (Chính sách mới của chính phủ là một quyết định thiếu cân nhắc đã dẫn đến các cuộc biểu tình của công chúng.)

  • hasty and ill-considered

    vội vàng và thiếu cân nhắc

    "Her hasty and ill-considered response only made the situation worse."

    (Phản ứng vội vàng và thiếu cân nhắc của cô ấy chỉ làm tình hình tồi tệ hơn.)

  • prove to be ill-considered

    hóa ra là thiếu cân nhắc/sai lầm

    "Their initial optimism about the project proved to be ill-considered."

    (Sự lạc quan ban đầu của họ về dự án đã hóa ra là thiếu cân nhắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-considered

adjective
Lật mặt

Không được suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cẩn thận; hấp tấp hoặc thiếu thận trọng.

"His ill-considered remarks caused a lot of damage to his reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His ill-considered remarks were more damaging than her silence.
Những lời nhận xét thiếu suy nghĩ của anh ấy gây tổn hại hơn sự im lặng của cô ấy.
Phủ định
The plan wasn't as ill-considered as the media portrayed it.
Kế hoạch không hề thiếu cân nhắc như giới truyền thông miêu tả.
Nghi vấn
Was his decision the most ill-considered of all the options?
Quyết định của anh ấy có phải là thiếu cân nhắc nhất trong tất cả các lựa chọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-considered".

Giá trị của sự thận trọng

Trong văn hóa phương Tây, sự thận trọng, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định là một giá trị được đánh giá cao. Các hành động "ill-considered" (thiếu cân nhắc) thường bị nhìn nhận tiêu cực, cho thấy sự thiếu khôn ngoan và có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. Điều này phản ánh qua nhiều câu tục ngữ như "Look before you leap" (nhìn trước khi nhảy) hay "Think twice" (suy nghĩ kỹ hai lần), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ thấu đáo.

Hậu quả của thiếu cân nhắc

Khái niệm "ill-considered" cũng ngụ ý rằng việc không dành đủ thời gian để đánh giá một tình huống có thể gây ra những sai lầm nghiêm trọng trong các lĩnh vực như kinh doanh, chính trị hoặc các mối quan hệ cá nhân. Một "quyết định thiếu cân nhắc" (ill-considered decision) có thể dẫn đến thất bại, tổn thất hoặc làm mất lòng tin, và thường bị chỉ trích trong xã hội.