(Top Banner Ad)
well-considered
C1
Adjective C1 Chung

well-considered

UK: /ˌwɛl kənˈsɪdərd/ • US: /ˌwɛl kənˈsɪdərd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được cân nhắc kỹ lưỡng đã được xem xét cẩn thận đã được suy nghĩ thấu đáo chu toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carefully thought about or planned.

Vietnamese Meaning

Được cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng, được suy nghĩ thấu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a well-considered plan."

    "Đây là một kế hoạch đã được cân nhắc kỹ lưỡng."

  • "Her decision was well-considered and based on facts."

    "Quyết định của cô ấy đã được cân nhắc kỹ lưỡng và dựa trên các sự kiện."

  • "The report presents a well-considered analysis of the current economic situation."

    "Báo cáo trình bày một phân tích được xem xét kỹ lưỡng về tình hình kinh tế hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective considered đã được xem xét, cân nhắc
Adverb well tốt, kỹ lưỡng
Verb consider xem xét, cân nhắc
Noun consideration sự xem xét, sự cân nhắc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old English
considerian
English
well-considered

Nguồn gốc của 'well-considered'

Từ 'well-considered' kết hợp ý nghĩa của 'well' (tốt, kỹ lưỡng) và 'considered' (đã được xem xét). Nó bắt nguồn từ việc suy nghĩ và cân nhắc một vấn đề một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Ý tưởng này nhấn mạnh giá trị của sự thận trọng và chu đáo trong tư duy.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một quyết định, kế hoạch, ý tưởng hoặc hành động đã được suy nghĩ cẩn thận và kỹ lưỡng trước khi thực hiện hoặc đưa ra. Nhấn mạnh sự cân nhắc thấu đáo và tính hợp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-considered
  • a well-considered plan
    (một kế hoạch được cân nhắc kỹ lưỡng)
  • a well-considered decision
    (một quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng)
  • a well-considered opinion
    (một ý kiến được cân nhắc kỹ lưỡng)
Verb + well-considered
  • present a well-considered argument
    (trình bày một lập luận được cân nhắc kỹ lưỡng)
  • offer a well-considered suggestion
    (đưa ra một gợi ý được cân nhắc kỹ lưỡng)

Idioms

  • take (something) into consideration

    xem xét, cân nhắc điều gì

    "We need to take all factors into consideration before making a decision."

    (Chúng ta cần xem xét tất cả các yếu tố trước khi đưa ra quyết định.)

  • on (further) consideration

    sau khi cân nhắc thêm

    "On further consideration, I think we should postpone the meeting."

    (Sau khi cân nhắc thêm, tôi nghĩ chúng ta nên hoãn cuộc họp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-considered

Adjective
Lật mặt

Được cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng, được suy nghĩ thấu đáo.

"This is a well-considered plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had made a well-considered decision, she would have avoided this problem.
Nếu cô ấy đã đưa ra một quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy đã có thể tránh được vấn đề này.
Phủ định
If the company had not made a well-considered investment, they would not have achieved such high profits.
Nếu công ty đã không thực hiện một khoản đầu tư được cân nhắc kỹ lưỡng, họ sẽ không đạt được lợi nhuận cao như vậy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the team had made a more well-considered plan?
Dự án có thành công không nếu nhóm đã lập một kế hoạch được cân nhắc kỹ lưỡng hơn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had made a well-considered decision before accepting the job offer.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi chấp nhận lời mời làm việc.
Phủ định
They had not developed a well-considered plan before launching the product.
Họ đã không phát triển một kế hoạch được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi ra mắt sản phẩm.
Nghi vấn
Had he given a well-considered response when the journalist asked about the scandal?
Anh ấy đã đưa ra một phản hồi được cân nhắc kỹ lưỡng khi nhà báo hỏi về vụ bê bối phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-considered".

Giá trị của sự cân nhắc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra quyết định 'well-considered' được đánh giá cao. Điều này phản ánh niềm tin vào lý trí, sự cẩn trọng và khả năng đưa ra lựa chọn tốt nhất thông qua phân tích kỹ lưỡng. Quyết định hấp tấp hoặc thiếu suy nghĩ thường bị coi là thiếu khôn ngoan.