illiquid assets
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Illiquid assets'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tài sản không thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt mà không bị giảm giá trị đáng kể.
Definition (English Meaning)
Assets that cannot be easily converted into cash without a significant loss in value.
Ví dụ Thực tế với 'Illiquid assets'
-
"Real estate is often considered an illiquid asset."
"Bất động sản thường được coi là một tài sản kém thanh khoản."
-
"The company had a large portion of its capital tied up in illiquid assets."
"Công ty có một phần lớn vốn bị kẹt trong các tài sản kém thanh khoản."
-
"Investors should be aware of the risks associated with holding illiquid assets."
"Các nhà đầu tư nên nhận thức được những rủi ro liên quan đến việc nắm giữ các tài sản kém thanh khoản."
Từ loại & Từ liên quan của 'Illiquid assets'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: illiquid
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Illiquid assets'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và đầu tư để mô tả các tài sản mà việc bán chúng nhanh chóng sẽ dẫn đến việc phải giảm giá bán đáng kể. Ví dụ, một bất động sản có thể là một tài sản kém thanh khoản vì việc tìm người mua và hoàn tất giao dịch có thể mất nhiều thời gian và cần giảm giá để bán nhanh. So sánh với 'liquid assets' (tài sản có tính thanh khoản cao) như tiền mặt, chứng khoán dễ giao dịch, vốn có thể chuyển đổi thành tiền mặt một cách nhanh chóng và dễ dàng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Illiquid assets'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If a company holds mostly illiquid assets, it often faces difficulty in meeting short-term obligations.
|
Nếu một công ty nắm giữ chủ yếu là tài sản kém thanh khoản, nó thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn. |
| Phủ định |
When a bank has too many illiquid assets on its balance sheet, it doesn't always easily convert them to cash.
|
Khi một ngân hàng có quá nhiều tài sản kém thanh khoản trong bảng cân đối kế toán, nó không phải lúc nào cũng dễ dàng chuyển đổi chúng thành tiền mặt. |
| Nghi vấn |
If a portfolio contains mostly illiquid assets, does it offer immediate access to funds when needed?
|
Nếu một danh mục đầu tư chứa chủ yếu là tài sản kém thanh khoản, nó có cung cấp quyền truy cập ngay lập tức vào các khoản tiền khi cần không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company is going to face challenges because a large portion of their assets are illiquid.
|
Công ty sẽ phải đối mặt với những thách thức vì một phần lớn tài sản của họ là tài sản kém thanh khoản. |
| Phủ định |
They are not going to invest in real estate because those assets are going to be too illiquid.
|
Họ sẽ không đầu tư vào bất động sản vì những tài sản đó sẽ quá kém thanh khoản. |
| Nghi vấn |
Is he going to sell his shares, given that his investment portfolio is becoming increasingly illiquid?
|
Anh ấy có định bán cổ phần của mình không, khi danh mục đầu tư của anh ấy ngày càng trở nên kém thanh khoản? |