(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ illiquid assets
C1

illiquid assets

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tài sản kém thanh khoản tài sản khó thanh khoản tài sản không có tính thanh khoản
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Illiquid assets'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tài sản không thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt mà không bị giảm giá trị đáng kể.

Definition (English Meaning)

Assets that cannot be easily converted into cash without a significant loss in value.

Ví dụ Thực tế với 'Illiquid assets'

  • "Real estate is often considered an illiquid asset."

    "Bất động sản thường được coi là một tài sản kém thanh khoản."

  • "The company had a large portion of its capital tied up in illiquid assets."

    "Công ty có một phần lớn vốn bị kẹt trong các tài sản kém thanh khoản."

  • "Investors should be aware of the risks associated with holding illiquid assets."

    "Các nhà đầu tư nên nhận thức được những rủi ro liên quan đến việc nắm giữ các tài sản kém thanh khoản."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Illiquid assets'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: illiquid
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

non-liquid assets(tài sản không có tính thanh khoản)
fixed assets(tài sản cố định (trong một số trường hợp))

Trái nghĩa (Antonyms)

liquid assets(tài sản có tính thanh khoản cao)

Từ liên quan (Related Words)

liquidity(tính thanh khoản)
investment(đầu tư)
portfolio(danh mục đầu tư)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Illiquid assets'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và đầu tư để mô tả các tài sản mà việc bán chúng nhanh chóng sẽ dẫn đến việc phải giảm giá bán đáng kể. Ví dụ, một bất động sản có thể là một tài sản kém thanh khoản vì việc tìm người mua và hoàn tất giao dịch có thể mất nhiều thời gian và cần giảm giá để bán nhanh. So sánh với 'liquid assets' (tài sản có tính thanh khoản cao) như tiền mặt, chứng khoán dễ giao dịch, vốn có thể chuyển đổi thành tiền mặt một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Illiquid assets'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company holds mostly illiquid assets, it often faces difficulty in meeting short-term obligations.
Nếu một công ty nắm giữ chủ yếu là tài sản kém thanh khoản, nó thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn.
Phủ định
When a bank has too many illiquid assets on its balance sheet, it doesn't always easily convert them to cash.
Khi một ngân hàng có quá nhiều tài sản kém thanh khoản trong bảng cân đối kế toán, nó không phải lúc nào cũng dễ dàng chuyển đổi chúng thành tiền mặt.
Nghi vấn
If a portfolio contains mostly illiquid assets, does it offer immediate access to funds when needed?
Nếu một danh mục đầu tư chứa chủ yếu là tài sản kém thanh khoản, nó có cung cấp quyền truy cập ngay lập tức vào các khoản tiền khi cần không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to face challenges because a large portion of their assets are illiquid.
Công ty sẽ phải đối mặt với những thách thức vì một phần lớn tài sản của họ là tài sản kém thanh khoản.
Phủ định
They are not going to invest in real estate because those assets are going to be too illiquid.
Họ sẽ không đầu tư vào bất động sản vì những tài sản đó sẽ quá kém thanh khoản.
Nghi vấn
Is he going to sell his shares, given that his investment portfolio is becoming increasingly illiquid?
Anh ấy có định bán cổ phần của mình không, khi danh mục đầu tư của anh ấy ngày càng trở nên kém thanh khoản?
(Vị trí vocab_tab4_inline)