(Top Banner Ad)
illiquid assets
C1
Danh từ C1 Kinh tế

illiquid assets

UK: /ˌɪˈlɪkwɪd ˈæsɛts/ • US: /ˌɪˈlɪkwɪd ˈæsɛts/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản kém thanh khoản tài sản khó thanh khoản tài sản không có tính thanh khoản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assets that cannot be easily converted into cash without a significant loss in value.

Vietnamese Meaning

Tài sản không thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt mà không bị giảm giá trị đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Real estate is often considered an illiquid asset."

    "Bất động sản thường được coi là một tài sản kém thanh khoản."

  • "The company had a large portion of its capital tied up in illiquid assets."

    "Công ty có một phần lớn vốn bị kẹt trong các tài sản kém thanh khoản."

  • "Investors should be aware of the risks associated with holding illiquid assets."

    "Các nhà đầu tư nên nhận thức được những rủi ro liên quan đến việc nắm giữ các tài sản kém thanh khoản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquidity Tính thanh khoản
Noun asset Tài sản
Noun assets Tài sản (số nhiều)
Adjective liquid Thanh khoản, dạng lỏng
Verb liquidate Thanh lý, chuyển đổi thành tiền mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquidus (flowing)
English
liquid (from Latin, referring to a fluid state, then ease of conversion)
Latin
in- (not)
English
illiquid (prefix 'il-' from 'in-' + 'liquid')
Old French
aset (enough, sufficient)
Latin
ad satis (to sufficiency)
English
asset (from Old French 'aset', referring to something of value)
English
illiquid assets (modern financial compound)

Nguồn gốc của 'illiquid' và 'assets'

Từ 'illiquid' (không thanh khoản) được tạo thành từ tiền tố 'il-' (có nghĩa là 'không', bắt nguồn từ tiếng Latin 'in-') và 'liquid' (lỏng, dễ chảy). Trong lĩnh vực tài chính, 'liquid' được dùng để chỉ sự dễ dàng chuyển đổi một tài sản thành tiền mặt. Còn 'asset' (tài sản) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aset', mang nghĩa 'đủ, vừa đủ', xuất phát từ tiếng Latin 'ad satis'. Khi kết hợp lại, 'illiquid assets' mô tả những tài sản không dễ dàng biến thành tiền mặt, đối lập với hình ảnh 'chất lỏng' có thể lưu chuyển tự do.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và đầu tư để mô tả các tài sản mà việc bán chúng nhanh chóng sẽ dẫn đến việc phải giảm giá bán đáng kể. Ví dụ, một bất động sản có thể là một tài sản kém thanh khoản vì việc tìm người mua và hoàn tất giao dịch có thể mất nhiều thời gian và cần giảm giá để bán nhanh. So sánh với 'liquid assets' (tài sản có tính thanh khoản cao) như tiền mặt, chứng khoán dễ giao dịch, vốn có thể chuyển đổi thành tiền mặt một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illiquid assets
  • significant significant illiquid assets
    (các tài sản kém thanh khoản đáng kể)
  • substantial substantial illiquid assets
    (các tài sản kém thanh khoản lớn)
  • frozen frozen illiquid assets
    (các tài sản kém thanh khoản bị đóng băng)
  • private equity private equity illiquid assets
    (tài sản kém thanh khoản là vốn cổ phần tư nhân)
Verb + illiquid assets
  • hold hold illiquid assets
    (nắm giữ tài sản kém thanh khoản)
  • acquire acquire illiquid assets
    (mua lại tài sản kém thanh khoản)
  • dispose of dispose of illiquid assets
    (thanh lý tài sản kém thanh khoản)
  • value value illiquid assets
    (định giá tài sản kém thanh khoản)

Idioms

  • tied up in illiquid assets

    bị kẹt, bị ràng buộc vào các tài sản kém thanh khoản

    "Much of his wealth is tied up in illiquid assets like vintage cars and rare art."

    (Phần lớn tài sản của ông ấy bị kẹt vào các tài sản kém thanh khoản như xe cổ và tranh quý hiếm.)

  • portfolio of illiquid assets

    danh mục các tài sản kém thanh khoản

    "The investment firm specializes in managing a diverse portfolio of illiquid assets for its high-net-worth clients."

    (Công ty đầu tư chuyên quản lý một danh mục đa dạng các tài sản kém thanh khoản cho các khách hàng có giá trị tài sản ròng cao.)

  • difficulty converting illiquid assets to cash

    khó khăn trong việc chuyển đổi tài sản kém thanh khoản thành tiền mặt

    "Many startups face difficulty converting illiquid assets to cash when unexpected expenses arise."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc chuyển đổi tài sản kém thanh khoản thành tiền mặt khi phát sinh các chi phí không mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illiquid assets

Danh từ
Lật mặt

Tài sản không thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt mà không bị giảm giá trị đáng kể.

"Real estate is often considered an illiquid asset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company holds mostly illiquid assets, it often faces difficulty in meeting short-term obligations.
Nếu một công ty nắm giữ chủ yếu là tài sản kém thanh khoản, nó thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn.
Phủ định
When a bank has too many illiquid assets on its balance sheet, it doesn't always easily convert them to cash.
Khi một ngân hàng có quá nhiều tài sản kém thanh khoản trong bảng cân đối kế toán, nó không phải lúc nào cũng dễ dàng chuyển đổi chúng thành tiền mặt.
Nghi vấn
If a portfolio contains mostly illiquid assets, does it offer immediate access to funds when needed?
Nếu một danh mục đầu tư chứa chủ yếu là tài sản kém thanh khoản, nó có cung cấp quyền truy cập ngay lập tức vào các khoản tiền khi cần không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to face challenges because a large portion of their assets are illiquid.
Công ty sẽ phải đối mặt với những thách thức vì một phần lớn tài sản của họ là tài sản kém thanh khoản.
Phủ định
They are not going to invest in real estate because those assets are going to be too illiquid.
Họ sẽ không đầu tư vào bất động sản vì những tài sản đó sẽ quá kém thanh khoản.
Nghi vấn
Is he going to sell his shares, given that his investment portfolio is becoming increasingly illiquid?
Anh ấy có định bán cổ phần của mình không, khi danh mục đầu tư của anh ấy ngày càng trở nên kém thanh khoản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illiquid assets".

Bất động sản – Tài sản kém thanh khoản phổ biến nhất

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, bất động sản (nhà cửa, đất đai) thường là tài sản có giá trị lớn nhất của một gia đình. Tuy nhiên, chúng cũng là ví dụ điển hình của tài sản kém thanh khoản. Việc mua bán bất động sản có thể mất nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, và không phải lúc nào cũng tìm được người mua sẵn sàng trả đúng giá trị mong muốn, gây khó khăn khi cần tiền mặt gấp hoặc giải quyết thừa kế.

Sự đánh đổi giữa lợi nhuận và tính thanh khoản trong đầu tư

Trong thế giới tài chính và đầu tư, nhà đầu tư thường phải đối mặt với một sự đánh đổi quan trọng: các tài sản kém thanh khoản (như quỹ phòng hộ, cổ phần tư nhân, một số loại bất động sản) thường có tiềm năng mang lại lợi nhuận cao hơn do rủi ro lớn hơn và tính phức tạp trong việc định giá. Tuy nhiên, chúng lại khó bán hoặc chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng. Ngược lại, tài sản có tính thanh khoản cao (như tiền mặt, cổ phiếu niêm yết) dễ dàng mua bán nhưng có thể có lợi nhuận thấp hơn. Hiểu rõ sự đánh đổi này là yếu tố then chốt trong việc xây dựng chiến lược đầu tư hiệu quả và quản lý rủi ro.