(Top Banner Ad)
non-liquid assets
C1
noun C1 Kinh tế

non-liquid assets

UK: nɒn ˈlɪkwɪd ˈæsɛts • US: nɑːn ˈlɪkwɪd ˈæsɛts

Nghĩa tiếng Việt

tài sản kém thanh khoản tài sản phi thanh khoản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assets that cannot be easily converted into cash without a significant loss in value. They are not highly liquid.

Vietnamese Meaning

Tài sản không thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt mà không bị tổn thất đáng kể về giá trị. Chúng không có tính thanh khoản cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's balance sheet showed a high proportion of non-liquid assets, primarily in the form of real estate."

    "Bảng cân đối kế toán của công ty cho thấy tỷ lệ tài sản kém thanh khoản cao, chủ yếu dưới dạng bất động sản."

  • "A significant portion of his wealth was tied up in non-liquid assets like land and artwork."

    "Một phần đáng kể tài sản của anh ta bị ràng buộc trong các tài sản kém thanh khoản như đất đai và tác phẩm nghệ thuật."

  • "During the financial crisis, many businesses struggled because they had too many non-liquid assets and not enough cash."

    "Trong cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn vì họ có quá nhiều tài sản kém thanh khoản và không đủ tiền mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective liquid dễ chuyển đổi thành tiền mặt
Noun liquidity tính thanh khoản, khả năng chuyển đổi thành tiền mặt
Noun asset tài sản, của cải
Noun (plural) assets tài sản (nói chung, trong bối cảnh tài chính)
Adjective illiquid kém thanh khoản, khó chuyển đổi thành tiền mặt (từ đồng nghĩa với non-liquid)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
liquidus
Old French
asetz
English (16th C)
assets
English (17th C)
liquid (in finance)
English (19th C)
non-liquid assets

Nguồn gốc của 'Tài sản kém thanh khoản'

Cụm từ 'non-liquid assets' (tài sản kém thanh khoản) được hình thành từ ba phần chính. 'Non-' (không) có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Liquid' (thanh khoản) ban đầu có nghĩa là 'chảy' hoặc 'chất lỏng' trong tiếng Latin ('liquidus'). Trong lĩnh vực tài chính, nó được dùng để chỉ khả năng một tài sản có thể nhanh chóng được chuyển đổi thành tiền mặt mà không mất giá đáng kể – giống như nước chảy dễ dàng. 'Assets' (tài sản) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'asetz' nghĩa là 'đủ', dùng để chỉ những của cải, vật chất đủ để đáp ứng các yêu cầu hoặc nghĩa vụ pháp lý. Khi ghép lại, 'non-liquid assets' chỉ những tài sản không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt, trái ngược với 'liquid assets' (tài sản có tính thanh khoản cao) như tiền mặt hoặc cổ phiếu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và kế toán để phân biệt giữa tài sản có tính thanh khoản cao (như tiền mặt, chứng khoán dễ bán) và tài sản kém thanh khoản (như bất động sản, máy móc, thiết bị). 'Non-liquid' nhấn mạnh vào tính chất khó chuyển đổi nhanh chóng thành tiền mặt mà không gây ra thiệt hại tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-liquid assets
  • hold hold non-liquid assets
    (nắm giữ tài sản kém thanh khoản)
  • invest in invest in non-liquid assets
    (đầu tư vào tài sản kém thanh khoản)
  • sell off sell off non-liquid assets
    (bán tháo/thanh lý tài sản kém thanh khoản)
  • convert convert non-liquid assets
    (chuyển đổi tài sản kém thanh khoản)
Adjective + non-liquid assets
  • valuable valuable non-liquid assets
    (tài sản kém thanh khoản có giá trị)
  • personal personal non-liquid assets
    (tài sản cá nhân kém thanh khoản)
  • significant significant non-liquid assets
    (tài sản kém thanh khoản đáng kể)
  • real estate real estate non-liquid assets
    (tài sản bất động sản kém thanh khoản)
Noun + non-liquid assets (as a descriptive phrase)
  • portfolio of portfolio of non-liquid assets
    (danh mục các tài sản kém thanh khoản)

Idioms

  • tied up in non-liquid assets

    bị ràng buộc/kẹt vào các tài sản kém thanh khoản (không dễ dàng chuyển thành tiền mặt)

    "A significant portion of his wealth is tied up in non-liquid assets like real estate and fine art."

    (Một phần đáng kể tài sản của anh ấy bị ràng buộc vào các tài sản kém thanh khoản như bất động sản và tác phẩm nghệ thuật giá trị.)

  • struggle to liquidate non-liquid assets

    gặp khó khăn khi thanh lý tài sản kém thanh khoản (chuyển thành tiền mặt)

    "During the financial crisis, many businesses struggled to liquidate their non-liquid assets quickly enough."

    (Trong cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi thanh lý các tài sản kém thanh khoản của họ đủ nhanh.)

  • a substantial portion of one's wealth is in non-liquid assets

    một phần đáng kể tài sản của ai đó nằm ở tài sản kém thanh khoản

    "For many wealthy individuals, a substantial portion of their wealth is in non-liquid assets such as private businesses or land."

    (Đối với nhiều cá nhân giàu có, một phần đáng kể tài sản của họ nằm ở các tài sản kém thanh khoản như doanh nghiệp tư nhân hoặc đất đai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-liquid assets

noun
Lật mặt

Tài sản không thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt mà không bị tổn thất đáng kể về giá trị. Chúng không có tính thanh khoản cao.

"The company's balance sheet showed a high proportion of non-liquid assets, primarily in the form of real estate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These non-liquid assets are part of his investment portfolio.
Những tài sản không thanh khoản này là một phần trong danh mục đầu tư của anh ấy.
Phủ định
None of their non-liquid assets were sold during the economic downturn.
Không có tài sản không thanh khoản nào của họ được bán trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Which of our non-liquid assets should we consider selling first?
Chúng ta nên cân nhắc bán tài sản không thanh khoản nào của chúng ta trước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-liquid assets".

Kế hoạch thừa kế và Tài sản kém thanh khoản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tài sản kém thanh khoản, đặc biệt là bất động sản (nhà cửa, đất đai), đóng vai trò trung tâm trong kế hoạch thừa kế. Việc phân chia hoặc bán các tài sản này sau khi một người qua đời có thể phức tạp và tốn thời gian, đôi khi dẫn đến tranh chấp giữa những người thừa kế nếu không có di chúc hoặc kế hoạch rõ ràng. Do đó, việc tư vấn tài chính và pháp lý để quản lý các loại tài sản này là rất quan trọng.

Bất động sản: Ví dụ điển hình của Tài sản kém thanh khoản

Bất động sản (real estate) như nhà ở, căn hộ, hoặc đất đai thường là ví dụ phổ biến nhất về tài sản kém thanh khoản trong các xã hội phương Tây. Mặc dù có giá trị cao và có thể tăng giá theo thời gian, việc bán bất động sản để lấy tiền mặt thường mất nhiều thời gian do quy trình pháp lý, tìm kiếm người mua và các thủ tục giấy tờ. Điều này đối lập hoàn toàn với việc bán cổ phiếu trên thị trường chứng khoán, có thể diễn ra trong vài phút hoặc giờ.