(Top Banner Ad)
illuminated
C1
adjective C1 Tổng quát/Văn học/Nghệ thuật

illuminated

UK: /ɪˈljuːmɪneɪtɪd/ • US: /ɪˈluːməˌneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được chiếu sáng sáng rực được trang trí (bằng vàng, bạc) được khai sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lit with bright lights; well lit.

Vietnamese Meaning

Được chiếu sáng bằng ánh sáng rực rỡ; sáng sủa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The castle was illuminated at night, creating a magical scene."

    "Lâu đài được chiếu sáng vào ban đêm, tạo nên một cảnh tượng kỳ diệu."

  • "The stage was illuminated with spotlights."

    "Sân khấu được chiếu sáng bằng đèn rọi."

  • "The teacher's explanation illuminated the complex topic."

    "Lời giải thích của giáo viên đã làm sáng tỏ chủ đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb illuminate chiếu sáng, làm sáng tỏ
Noun illumination sự chiếu sáng, sự làm sáng tỏ
Adjective illuminative có tính chất chiếu sáng, làm sáng tỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Văn học/Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illuminare
English
illuminate
English
illuminated

Nguồn gốc của 'Illuminated'

Từ 'illuminated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illuminare', có nghĩa là 'làm sáng tỏ'. Ban đầu, nó liên quan đến việc chiếu sáng bằng đèn hoặc ánh sáng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm việc làm sáng tỏ về mặt tinh thần hoặc trí tuệ, mang lại sự hiểu biết hoặc kiến thức.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật thể, khu vực hoặc không gian được chiếu sáng rõ ràng. Có thể mang nghĩa bóng là được làm sáng tỏ, được soi sáng (về mặt tri thức hoặc tinh thần). Khác với 'lit' ở chỗ 'illuminated' thường mang sắc thái trang trọng và nghệ thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illuminated
  • brightly brightly illuminated
    (được chiếu sáng rực rỡ)
  • poorly poorly illuminated
    (được chiếu sáng kém)
  • fully fully illuminated
    (được chiếu sáng đầy đủ)
Verb + illuminated
  • be be illuminated
    (được chiếu sáng)
  • become become illuminated
    (trở nên được chiếu sáng)
  • keep keep illuminated
    (giữ cho được chiếu sáng)

Idioms

  • Illuminated manuscript

    bản thảo được trang trí bằng hình vẽ và màu sắc rực rỡ

    "The illuminated manuscripts of the Middle Ages are works of art."

    (Các bản thảo được trang trí công phu thời Trung Cổ là những tác phẩm nghệ thuật.)

  • Be illuminated about something

    được khai sáng về điều gì đó

    "After the lecture, I felt illuminated about the topic."

    (Sau bài giảng, tôi cảm thấy được khai sáng về chủ đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illuminated

adjective
Lật mặt

Được chiếu sáng bằng ánh sáng rực rỡ; sáng sủa.

"The castle was illuminated at night, creating a magical scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illuminated".

Ngày lễ Giáng Sinh

Trong văn hóa phương Tây, việc trang trí nhà cửa bằng đèn vào dịp Giáng Sinh tượng trưng cho việc mang ánh sáng vào mùa đông tối tăm và chào đón sự ấm áp và niềm vui.

Illuminati

Illuminati là tên của một số nhóm, cả có thật lẫn hư cấu. Về mặt lịch sử, nó dùng để chỉ Hội Illuminati ở Bavaria, một hội kín thời Khai Sáng. Ngày nay, nó thường được sử dụng trong các thuyết âm mưu.