(Top Banner Ad)
enlightened
C1
Adjective C1 Triết học, Chính trị, Tâm lý học

enlightened

UK: /ɪnˈlaɪtənd/ • US: /ɪnˈlaɪtənd/

Nghĩa tiếng Việt

giác ngộ khai sáng sáng suốt thông thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a rational, modern, and well-informed outlook.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một quan điểm duy lý, hiện đại và am hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An enlightened approach to education emphasizes critical thinking and creativity."

    "Một cách tiếp cận khai sáng đối với giáo dục nhấn mạnh tư duy phản biện và sự sáng tạo."

  • "The king was an enlightened ruler who promoted justice and equality."

    "Nhà vua là một vị vua sáng suốt, người đã thúc đẩy công lý và bình đẳng."

  • "We need enlightened policies to address climate change effectively."

    "Chúng ta cần các chính sách sáng suốt để giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enlighten chiếu sáng, khai sáng cho ai đó
Noun enlightenment sự khai sáng, sự giác ngộ
Adjective unenlightened chưa được khai sáng, thiếu hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
en-
Old English
līhtan
Middle English
enlighten
Modern English
enlightened

Nguồn gốc của 'enlightened'

Từ 'enlightened' bắt nguồn từ tiền tố 'en-' trong tiếng Pháp cổ (có nghĩa là 'đặt vào, gây ra') và động từ 'līhtan' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'làm sáng, chiếu sáng'). Kết hợp lại, 'enlighten' ban đầu có nghĩa là 'chiếu sáng' theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng, sau đó phát triển thành 'khai sáng' về mặt trí tuệ hoặc tinh thần.

Usage Note

Từ 'enlightened' thường được dùng để mô tả người hoặc tổ chức có tư tưởng tiến bộ, hiểu biết sâu sắc và hành động dựa trên những nguyên tắc đạo đức, lý trí. Nó mang sắc thái tích cực, đề cao sự thông thái và khả năng nhận thức đúng đắn. So với 'wise' (khôn ngoan), 'enlightened' nhấn mạnh vào sự hiểu biết về thế giới, xã hội và các giá trị phổ quát, trong khi 'wise' chú trọng hơn vào kinh nghiệm và khả năng đưa ra quyết định sáng suốt.

Prepositions

by through

'Enlightened by' dùng để chỉ ra nguồn gốc của sự giác ngộ, ví dụ: 'enlightened by knowledge'. 'Enlightened through' nhấn mạnh quá trình đạt được giác ngộ, ví dụ: 'enlightened through experience'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enlightened
  • highly highly enlightened
    (được khai sáng sâu sắc/ở mức độ cao)
  • spiritually spiritually enlightened
    (được giác ngộ về mặt tâm linh)
  • truly truly enlightened
    (thực sự được khai sáng)
Verb + enlightened
  • become become enlightened
    (trở nên được khai sáng/giác ngộ)
  • remain remain enlightened
    (duy trì sự khai sáng/giác ngộ)
Enlightened + Noun
  • approach enlightened approach
    (cách tiếp cận sáng suốt/khai sáng)
  • policy enlightened policy
    (chính sách sáng suốt/khai sáng)
  • leader enlightened leader
    (nhà lãnh đạo sáng suốt/có tầm nhìn)

Idioms

  • enlightened self-interest

    lợi ích cá nhân có tầm nhìn/khai sáng (khi hành động vì lợi ích của mình nhưng cũng cân nhắc đến lợi ích chung, cuối cùng mang lại lợi ích cho cả hai bên)

    "Companies often find that adopting environmentally friendly practices is a matter of enlightened self-interest."

    (Các công ty thường nhận thấy rằng việc áp dụng các phương pháp thân thiện với môi trường là một vấn đề của lợi ích cá nhân có tầm nhìn.)

  • to reach enlightenment

    đạt đến sự giác ngộ (đặc biệt trong bối cảnh tâm linh hoặc triết học)

    "Many seek a lifetime of meditation to reach enlightenment."

    (Nhiều người tìm kiếm thiền định trọn đời để đạt đến sự giác ngộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enlightened

Adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một quan điểm duy lý, hiện đại và am hiểu.

"An enlightened approach to education emphasizes critical thinking and creativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the leader was enlightened was evident to everyone.
Việc nhà lãnh đạo được khai sáng là điều hiển nhiên đối với mọi người.
Phủ định
Whether the company became more enlightened didn't affect their profits.
Việc công ty có trở nên khai sáng hơn hay không không ảnh hưởng đến lợi nhuận của họ.
Nghi vấn
Why the enlightened approach was chosen remains a mystery.
Tại sao cách tiếp cận khai sáng lại được chọn vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his enlightened perspective on social justice is truly inspiring!
Ồ, quan điểm khai sáng của anh ấy về công bằng xã hội thực sự truyền cảm hứng!
Phủ định
Alas, they weren't enlightened enough to see the benefits of the new policy.
Than ôi, họ không đủ sáng suốt để thấy được lợi ích của chính sách mới.
Nghi vấn
My goodness, is she really enlightened about the ancient philosophies?
Ôi trời ơi, cô ấy thực sự hiểu biết về triết học cổ đại sao?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enlightened leader made decisions for the benefit of all.
Nhà lãnh đạo giác ngộ đưa ra những quyết định vì lợi ích của tất cả mọi người.
Phủ định
She was not enlightened enough to understand his perspective.
Cô ấy không đủ giác ngộ để hiểu quan điểm của anh ấy.
Nghi vấn
Are they enlightened about the consequences of their actions?
Họ có giác ngộ về hậu quả của hành động của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her studies, she will have become an enlightened leader.
Đến khi cô ấy hoàn thành việc học, cô ấy sẽ trở thành một nhà lãnh đạo giác ngộ.
Phủ định
By the end of the retreat, he won't have felt enlightened if he doesn't participate actively.
Đến cuối khóa tu, anh ấy sẽ không cảm thấy giác ngộ nếu không tham gia tích cực.
Nghi vấn
Will they have become more enlightened about environmental issues after attending the conference?
Liệu họ sẽ trở nên giác ngộ hơn về các vấn đề môi trường sau khi tham dự hội nghị chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is more enlightened than her sister.
Cô ấy giác ngộ hơn chị gái của mình.
Phủ định
He is not as enlightened as he thinks he is.
Anh ấy không giác ngộ như anh ấy nghĩ.
Nghi vấn
Is he the most enlightened person in the group?
Anh ấy có phải là người giác ngộ nhất trong nhóm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization's enlightened policies led to significant improvements in employee morale.
Các chính sách sáng suốt của tổ chức đã dẫn đến những cải thiện đáng kể về tinh thần của nhân viên.
Phủ định
The company's enlightened approach wasn't reflected in its actual business practices.
Cách tiếp cận khai sáng của công ty đã không được phản ánh trong thực tiễn kinh doanh thực tế của nó.
Nghi vấn
Was the council's enlightened decision influenced by external pressure?
Quyết định sáng suốt của hội đồng có bị ảnh hưởng bởi áp lực bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlightened".

Thời kỳ Khai sáng

Thời kỳ Khai sáng (The Age of Enlightenment) là một phong trào triết học và trí tuệ quan trọng ở châu Âu vào thế kỷ 18, nhấn mạnh lý trí, cá nhân và khoa học. Nó đặt nền móng cho nhiều ý tưởng hiện đại về tự do, dân chủ và quyền con người.

Giác ngộ Tâm linh

Trong nhiều truyền thống tôn giáo và tâm linh (như Phật giáo), 'enlightenment' (giác ngộ) là trạng thái đạt được sự hiểu biết sâu sắc về bản chất của thực tại, vượt qua khổ đau và vô minh. Nó thường liên quan đến sự tĩnh lặng, trí tuệ và lòng từ bi.