(Top Banner Ad)
im
A1
contraction A1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

im

UK: /ɪm/ • US: /ɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tôi là mình là
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shortened form of 'I am'.

Vietnamese Meaning

Dạng rút gọn của 'I am' (Tôi là).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Im going to the store."

    "Tôi đang đi đến cửa hàng."

  • "Im so happy to see you!"

    "Tôi rất vui khi được gặp bạn!"

  • "Im not sure about that."

    "Tôi không chắc về điều đó."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

I am (Tôi là)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Usage Note

Đây là một dạng rút gọn rất thông dụng trong văn nói và tin nhắn, email thân mật. Nó ít được sử dụng trong văn viết trang trọng. Lưu ý rằng đây là một từ không chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

im

contraction
Lật mặt

Dạng rút gọn của 'I am' (Tôi là).

"Im going to the store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "im".