form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The visible shape of something; a particular way in which something exists or appears.
Vietnamese Meaning
Hình dạng nhìn thấy được của một vật; một cách cụ thể mà một vật tồn tại hoặc xuất hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The clouds were in the form of animals."
"Những đám mây có hình dạng giống các con vật."
-
"What form of payment do you accept?"
"Bạn chấp nhận hình thức thanh toán nào?"
-
"Please form a line."
"Vui lòng xếp thành hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | formation | sự hình thành, sự tạo thành |
| Adjective | formal | trang trọng, chính thức |
| Adverb | formally | một cách trang trọng, chính thức |
| Noun | formality | nghi thức, sự trang trọng |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informal | không trang trọng, thân mật |
| Verb | transform | biến đổi, chuyển đổi |
| Noun | transformation | sự biến đổi, sự chuyển đổi |
| Verb | conform | tuân thủ, làm theo |
| Noun | conformity | sự tuân thủ, sự phù hợp |
| Noun | reformer | người cải cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Form' thường đề cập đến cấu trúc hoặc hình dạng bên ngoài của một vật thể, nhưng cũng có thể ám chỉ một phiên bản hoặc loại cụ thể của một thứ. Phân biệt với 'shape' (hình dáng) là một từ đồng nghĩa nhưng thường chỉ hình dáng bên ngoài. 'Structure' (cấu trúc) nhấn mạnh vào cách các bộ phận được sắp xếp.
Prepositions
in (a form): ở một hình thức nào đó. of (a form): thuộc một hình thức nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
physical physical form (hình dáng vật lý, thể chất)
-
beautiful beautiful form (hình dáng đẹp)
-
original original form (dạng nguyên bản)
-
different different form (dạng khác nhau)
-
legal legal form (hình thức pháp lý, mẫu đơn pháp lý)
-
liquid liquid form (dạng lỏng)
-
written written form (dạng văn bản)
-
fill out fill out a form (điền vào một mẫu đơn)
-
take take the form of (có hình thức là, biểu hiện dưới dạng)
-
create create a form (tạo một mẫu đơn/hình dáng)
-
change change form (thay đổi hình dạng/hình thức)
-
form form an opinion (hình thành một ý kiến)
-
come into come into form (có phong độ tốt trở lại (trong thể thao))
-
form form of address (cách xưng hô)
-
form form of transport (hình thức vận chuyển)
-
form form of art (loại hình nghệ thuật)
Idioms
-
in good form
có phong độ tốt, cảm thấy khỏe khoắn
"The team is in good form after winning three games in a row."
(Đội bóng đang có phong độ tốt sau khi thắng ba trận liên tiếp.)
-
take form / take shape
hình thành, dần trở nên rõ ràng
"Her plans for the new project are finally starting to take shape."
(Kế hoạch của cô ấy cho dự án mới cuối cùng cũng bắt đầu hình thành.)
-
form an opinion
hình thành ý kiến, đưa ra quan điểm
"It's important to gather all the facts before you form an opinion."
(Điều quan trọng là phải thu thập tất cả sự thật trước khi bạn hình thành ý kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
form
Danh từHình dạng nhìn thấy được của một vật; một cách cụ thể mà một vật tồn tại hoặc xuất hiện.
"The clouds were in the form of animals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "form".
