(Top Banner Ad)
form
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Pháp luật

form

UK: /fɔːm/ • US: /fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

hình dạng hình thức biểu mẫu tạo thành hình thành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The visible shape of something; a particular way in which something exists or appears.

Vietnamese Meaning

Hình dạng nhìn thấy được của một vật; một cách cụ thể mà một vật tồn tại hoặc xuất hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clouds were in the form of animals."

    "Những đám mây có hình dạng giống các con vật."

  • "What form of payment do you accept?"

    "Bạn chấp nhận hình thức thanh toán nào?"

  • "Please form a line."

    "Vui lòng xếp thành hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formation sự hình thành, sự tạo thành
Adjective formal trang trọng, chính thức
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Noun formality nghi thức, sự trang trọng
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Verb transform biến đổi, chuyển đổi
Noun transformation sự biến đổi, sự chuyển đổi
Verb conform tuân thủ, làm theo
Noun conformity sự tuân thủ, sự phù hợp
Noun reformer người cải cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mor-phe-
Latin
forma
Old French
forme
Middle English
forme
Modern English
form

Bắt nguồn từ Hình dạng

Từ "form" có nguồn gốc từ từ "forma" trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là "hình dạng, đường nét, diện mạo" (shape, contour, appearance). Từ đó, nó đã du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh trung đại, luôn giữ ý nghĩa cốt lõi về cấu trúc, hình dáng hay cách thức của một vật thể hay ý tưởng. Khi bạn thấy "form", hãy nghĩ đến "hình dạng"!

Usage Note

'Form' thường đề cập đến cấu trúc hoặc hình dạng bên ngoài của một vật thể, nhưng cũng có thể ám chỉ một phiên bản hoặc loại cụ thể của một thứ. Phân biệt với 'shape' (hình dáng) là một từ đồng nghĩa nhưng thường chỉ hình dáng bên ngoài. 'Structure' (cấu trúc) nhấn mạnh vào cách các bộ phận được sắp xếp.

Prepositions

in of

in (a form): ở một hình thức nào đó. of (a form): thuộc một hình thức nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + form
  • physical physical form
    (hình dáng vật lý, thể chất)
  • beautiful beautiful form
    (hình dáng đẹp)
  • original original form
    (dạng nguyên bản)
  • different different form
    (dạng khác nhau)
  • legal legal form
    (hình thức pháp lý, mẫu đơn pháp lý)
  • liquid liquid form
    (dạng lỏng)
  • written written form
    (dạng văn bản)
Verb + form
  • fill out fill out a form
    (điền vào một mẫu đơn)
  • take take the form of
    (có hình thức là, biểu hiện dưới dạng)
  • create create a form
    (tạo một mẫu đơn/hình dáng)
  • change change form
    (thay đổi hình dạng/hình thức)
  • form form an opinion
    (hình thành một ý kiến)
  • come into come into form
    (có phong độ tốt trở lại (trong thể thao))
Form + Noun
  • form form of address
    (cách xưng hô)
  • form form of transport
    (hình thức vận chuyển)
  • form form of art
    (loại hình nghệ thuật)

Idioms

  • in good form

    có phong độ tốt, cảm thấy khỏe khoắn

    "The team is in good form after winning three games in a row."

    (Đội bóng đang có phong độ tốt sau khi thắng ba trận liên tiếp.)

  • take form / take shape

    hình thành, dần trở nên rõ ràng

    "Her plans for the new project are finally starting to take shape."

    (Kế hoạch của cô ấy cho dự án mới cuối cùng cũng bắt đầu hình thành.)

  • form an opinion

    hình thành ý kiến, đưa ra quan điểm

    "It's important to gather all the facts before you form an opinion."

    (Điều quan trọng là phải thu thập tất cả sự thật trước khi bạn hình thành ý kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

form

Danh từ
Lật mặt

Hình dạng nhìn thấy được của một vật; một cách cụ thể mà một vật tồn tại hoặc xuất hiện.

"The clouds were in the form of animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "form".

Giấy tờ hành chính: "Form" trong cuộc sống hàng ngày

Trong nhiều quốc gia phương Tây, việc điền "form" (mẫu đơn, biểu mẫu) là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, từ đăng ký trường học, xin việc, mở tài khoản ngân hàng cho đến các thủ tục chính phủ. Đây là cách chuẩn hóa thông tin để xử lý hiệu quả. Người học tiếng Anh sẽ thường xuyên gặp phải cụm từ "fill out a form" hoặc "complete a form".

"Form" trong Nghệ thuật và Thể thao

Trong nghệ thuật, "form" đề cập đến hình dáng, cấu trúc hoặc cách tổ chức của một tác phẩm (ví dụ: hình khối của một bức tượng, cấu trúc của một bài thơ). Trong thể thao, "form" chỉ phong độ, kỹ thuật hoặc cách thức thực hiện một động tác (ví dụ: "good form" trong bơi lội nghĩa là kỹ thuật bơi tốt). Cả hai lĩnh vực đều sử dụng "form" để đánh giá chất lượng và hiệu quả.