shortened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được làm ngắn lại; giảm về độ dài hoặc thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The days have shortened considerably since the end of summer."
"Các ngày đã ngắn lại đáng kể kể từ khi kết thúc mùa hè."
-
"The lecture was shortened due to the speaker's illness."
"Bài giảng đã bị rút ngắn do diễn giả bị ốm."
-
"He shortened his name to make it easier to pronounce."
"Anh ấy đã rút ngắn tên của mình để dễ phát âm hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả một vật thể, khoảng thời gian hoặc một cái gì đó trừu tượng đã bị rút ngắn so với trạng thái ban đầu. Khác với 'brief' (ngắn gọn), 'shortened' nhấn mạnh quá trình làm ngắn lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly shortened (bị rút ngắn đáng kể)
-
significantly significantly shortened (bị rút ngắn một cách có ý nghĩa)
-
drastically drastically shortened (bị rút ngắn một cách quyết liệt/đáng kể)
-
be be shortened (bị rút ngắn)
-
become become shortened (trở nên ngắn hơn)
-
get get shortened (bị làm cho ngắn lại)
-
version shortened version (phiên bản rút gọn)
-
lifespan shortened lifespan (tuổi thọ bị rút ngắn)
-
period shortened period (giai đoạn/khoảng thời gian bị rút ngắn)
-
hours shortened hours (giờ làm việc bị rút ngắn)
Idioms
-
a shortened life/lifespan
một cuộc đời/tuổi thọ bị rút ngắn
"His shortened lifespan was a result of his unhealthy habits."
(Tuổi thọ bị rút ngắn của anh ấy là hệ quả từ những thói quen không lành mạnh.)
-
a shortened version/form
một phiên bản/hình thức rút gọn
"The editor released a shortened version of the novel for younger readers."
(Biên tập viên đã phát hành một phiên bản rút gọn của cuốn tiểu thuyết cho độc giả nhỏ tuổi.)
-
shortened by [amount/fraction]
bị rút ngắn đi [lượng/phần]
"The meeting was shortened by half an hour."
(Cuộc họp đã bị rút ngắn đi nửa tiếng đồng hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shortened
tính từĐược làm ngắn lại; giảm về độ dài hoặc thời gian.
"The days have shortened considerably since the end of summer."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This skirt is shortened to fit her perfectly. |
Cái váy này được rút ngắn để vừa với cô ấy một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | That report wasn't shortened; it included all the necessary details. |
Báo cáo đó không bị rút ngắn; nó bao gồm tất cả các chi tiết cần thiết. |
| Nghi vấn | Was his speech shortened due to time constraints? |
Bài phát biểu của anh ấy có bị rút ngắn do hạn chế về thời gian không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the document is shortened, it will be easier to read. |
Nếu tài liệu được rút ngắn, nó sẽ dễ đọc hơn. |
| Phủ định | If you don't shorten the presentation, the audience won't understand it. |
Nếu bạn không rút ngắn bài thuyết trình, khán giả sẽ không hiểu nó. |
| Nghi vấn | Will the movie be more enjoyable if it is shortened? |
Liệu bộ phim sẽ thú vị hơn nếu nó được rút ngắn? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to shorten the work week to increase employee morale. |
Công ty dự định rút ngắn tuần làm việc để tăng tinh thần của nhân viên. |
| Phủ định | They are not going to shorten the movie, even though it's too long. |
Họ sẽ không rút ngắn bộ phim, mặc dù nó quá dài. |
| Nghi vấn | Is she going to shorten her hair for the summer? |
Cô ấy có định cắt ngắn tóc cho mùa hè không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the meeting hadn't been shortened; we didn't cover everything. |
Tôi ước cuộc họp đã không bị rút ngắn; chúng ta đã không thảo luận hết mọi thứ. |
| Phủ định | If only they hadn't shortened the deadline; we would have finished on time. |
Giá như họ không rút ngắn thời hạn; chúng ta đã hoàn thành đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Do you wish the presentation hadn't been shortened so much? |
Bạn có ước là bài thuyết trình đã không bị rút ngắn quá nhiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortened".
