(Top Banner Ad)
shortened
B1
tính từ B1 Tổng quát

shortened

UK: /ˈʃɔːtənd/ • US: /ˈʃɔːrtnd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được rút ngắn đã làm ngắn lại bị ngắn lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made shorter; reduced in length or duration.

Vietnamese Meaning

Được làm ngắn lại; giảm về độ dài hoặc thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The days have shortened considerably since the end of summer."

    "Các ngày đã ngắn lại đáng kể kể từ khi kết thúc mùa hè."

  • "The lecture was shortened due to the speaker's illness."

    "Bài giảng đã bị rút ngắn do diễn giả bị ốm."

  • "He shortened his name to make it easier to pronounce."

    "Anh ấy đã rút ngắn tên của mình để dễ phát âm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp
Verb shorten rút ngắn, làm cho ngắn lại
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Adverb shortly sớm, trong thời gian ngắn, cụt ngủn
Noun shorts quần đùi, quần soóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
Middle English
shorten
Modern English
shortened

Nguồn gốc của 'shortened'

Từ 'shortened' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'shorten'. 'Shorten' được hình thành vào cuối thời Trung cổ từ tính từ 'short' (ngắn) bằng cách thêm hậu tố '-en', một hậu tố phổ biến dùng để biến tính từ thành động từ (ví dụ: 'black' -> 'blacken', 'wide' -> 'widen'). Bản thân 'short' có nguồn gốc từ 'sceort' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc German 'skurtaz', đều mang nghĩa là 'ngắn' hoặc 'cụt'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một vật thể, khoảng thời gian hoặc một cái gì đó trừu tượng đã bị rút ngắn so với trạng thái ban đầu. Khác với 'brief' (ngắn gọn), 'shortened' nhấn mạnh quá trình làm ngắn lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shortened
  • greatly greatly shortened
    (bị rút ngắn đáng kể)
  • significantly significantly shortened
    (bị rút ngắn một cách có ý nghĩa)
  • drastically drastically shortened
    (bị rút ngắn một cách quyết liệt/đáng kể)
Verb + shortened
  • be be shortened
    (bị rút ngắn)
  • become become shortened
    (trở nên ngắn hơn)
  • get get shortened
    (bị làm cho ngắn lại)
shortened + Noun
  • version shortened version
    (phiên bản rút gọn)
  • lifespan shortened lifespan
    (tuổi thọ bị rút ngắn)
  • period shortened period
    (giai đoạn/khoảng thời gian bị rút ngắn)
  • hours shortened hours
    (giờ làm việc bị rút ngắn)

Idioms

  • a shortened life/lifespan

    một cuộc đời/tuổi thọ bị rút ngắn

    "His shortened lifespan was a result of his unhealthy habits."

    (Tuổi thọ bị rút ngắn của anh ấy là hệ quả từ những thói quen không lành mạnh.)

  • a shortened version/form

    một phiên bản/hình thức rút gọn

    "The editor released a shortened version of the novel for younger readers."

    (Biên tập viên đã phát hành một phiên bản rút gọn của cuốn tiểu thuyết cho độc giả nhỏ tuổi.)

  • shortened by [amount/fraction]

    bị rút ngắn đi [lượng/phần]

    "The meeting was shortened by half an hour."

    (Cuộc họp đã bị rút ngắn đi nửa tiếng đồng hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortened

tính từ
Lật mặt

Được làm ngắn lại; giảm về độ dài hoặc thời gian.

"The days have shortened considerably since the end of summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This skirt is shortened to fit her perfectly.
Cái váy này được rút ngắn để vừa với cô ấy một cách hoàn hảo.
Phủ định
That report wasn't shortened; it included all the necessary details.
Báo cáo đó không bị rút ngắn; nó bao gồm tất cả các chi tiết cần thiết.
Nghi vấn
Was his speech shortened due to time constraints?
Bài phát biểu của anh ấy có bị rút ngắn do hạn chế về thời gian không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the document is shortened, it will be easier to read.
Nếu tài liệu được rút ngắn, nó sẽ dễ đọc hơn.
Phủ định
If you don't shorten the presentation, the audience won't understand it.
Nếu bạn không rút ngắn bài thuyết trình, khán giả sẽ không hiểu nó.
Nghi vấn
Will the movie be more enjoyable if it is shortened?
Liệu bộ phim sẽ thú vị hơn nếu nó được rút ngắn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to shorten the work week to increase employee morale.
Công ty dự định rút ngắn tuần làm việc để tăng tinh thần của nhân viên.
Phủ định
They are not going to shorten the movie, even though it's too long.
Họ sẽ không rút ngắn bộ phim, mặc dù nó quá dài.
Nghi vấn
Is she going to shorten her hair for the summer?
Cô ấy có định cắt ngắn tóc cho mùa hè không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the meeting hadn't been shortened; we didn't cover everything.
Tôi ước cuộc họp đã không bị rút ngắn; chúng ta đã không thảo luận hết mọi thứ.
Phủ định
If only they hadn't shortened the deadline; we would have finished on time.
Giá như họ không rút ngắn thời hạn; chúng ta đã hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
Do you wish the presentation hadn't been shortened so much?
Bạn có ước là bài thuyết trình đã không bị rút ngắn quá nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortened".

Tuần làm việc rút ngắn

Khái niệm 'tuần làm việc rút ngắn' (shortened workweek), thường là bốn ngày thay vì năm, đang ngày càng phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới. Mục tiêu là để cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, tăng năng suất lao động và giảm căng thẳng cho nhân viên. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc rút ngắn số ngày làm việc mà vẫn giữ nguyên hoặc tăng năng suất là hoàn toàn khả thi.

Tóm tắt tác phẩm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực xuất bản và giáo dục, việc tạo ra các 'phiên bản rút gọn' (shortened versions) của sách, phim hoặc bài giảng là rất phổ biến. Điều này nhằm mục đích giúp tác phẩm dễ tiếp cận hơn với đối tượng khán giả cụ thể (ví dụ: trẻ em, người học tiếng Anh), hoặc để phù hợp với thời lượng phát sóng/trình chiếu.