(Top Banner Ad)
image tarnishment
C1
Noun C1 Quan hệ công chúng, Truyền thông, Kinh doanh

image tarnishment

UK: /ˈɪmɪdʒ ˈtɑːnɪʃmənt/ • US: /ˈɪmɪdʒ ˈtɑːrnɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tổn hại hình ảnh làm xấu hình ảnh làm hoen ố hình ảnh làm lu mờ hình ảnh ảnh hưởng xấu đến hình ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of damaging or spoiling the reputation, image, or public perception of someone or something.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm tổn hại hoặc làm hỏng danh tiếng, hình ảnh hoặc nhận thức của công chúng về ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal caused significant image tarnishment for the company."

    "Vụ bê bối đã gây ra sự tổn hại đáng kể đến hình ảnh của công ty."

  • "The politician's lies led to serious image tarnishment."

    "Những lời nói dối của chính trị gia đã dẫn đến sự tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh."

  • "The company is working hard to repair the image tarnishment caused by the product recall."

    "Công ty đang nỗ lực để khắc phục sự tổn hại hình ảnh do việc thu hồi sản phẩm gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh, hình tượng, ấn tượng
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Adjective imaginable có thể tưởng tượng được
Adjective imaginary thuộc về tưởng tượng, không có thật
Verb tarnish làm mất vẻ sáng, làm hoen ố, làm xỉn màu
Adjective tarnished bị hoen ố, bị mất vẻ sáng, bị xỉn màu
Adjective untarnished không bị hoen ố, trong sáng, vẹn nguyên

Synonyms

Antonyms

image enhancement (nâng cao hình ảnh)reputation building (xây dựng danh tiếng)

Related Words

Subject Area

Quan hệ công chúng, Truyền thông, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
image
Middle English
image
Modern English
image
Old French
ternir
English
tarnish
Latin
-mentum
English
-ment

Nguồn gốc của 'Image'

Từ 'image' xuất phát từ 'imago' trong tiếng Latin, có nghĩa là bản sao, sự mô phỏng hoặc hình ảnh. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('image'), giữ nguyên ý nghĩa về sự đại diện trực quan hoặc biểu tượng. Ngày nay, nó còn được dùng để chỉ ấn tượng hoặc danh tiếng của một người hay một tổ chức.

Nguồn gốc của 'Tarnish'

Động từ 'tarnish' có nguồn gốc từ 'ternir' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa làm mờ đi, làm xỉn màu hoặc mất đi vẻ sáng bóng. Khi được sử dụng với danh từ 'image', nó ngụ ý làm mất đi sự trong sạch, uy tín hoặc vẻ đẹp của hình ảnh, danh tiếng, khiến nó trở nên kém hấp dẫn hoặc tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông, quan hệ công chúng và kinh doanh để mô tả những hành động hoặc sự kiện gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh của một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm. 'Tarnishment' nhấn mạnh sự xỉn màu, lu mờ của hình ảnh vốn đã tốt đẹp. So với 'damage to reputation' thì 'image tarnishment' có sắc thái mạnh hơn về mặt cảm xúc và thị giác.

Prepositions

of to

Image tarnishment *of* (ai/cái gì) - sự tổn hại hình ảnh *của* (ai/cái gì). Image tarnishment *to* (ai/cái gì) - sự tổn hại hình ảnh *đối với* (ai/cái gì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image tarnishment
  • serious serious image tarnishment
    (sự hoen ố hình ảnh nghiêm trọng)
  • potential potential image tarnishment
    (nguy cơ hoen ố hình ảnh tiềm tàng)
  • reputational reputational image tarnishment
    (sự hoen ố hình ảnh về danh tiếng)
Verb + image tarnishment
  • cause cause image tarnishment
    (gây ra sự hoen ố hình ảnh)
  • risk risk image tarnishment
    (mạo hiểm làm hoen ố hình ảnh)
  • prevent prevent image tarnishment
    (ngăn chặn sự hoen ố hình ảnh)
  • suffer suffer image tarnishment
    (chịu đựng sự hoen ố hình ảnh)
Noun + of image tarnishment
  • risk risk of image tarnishment
    (nguy cơ làm hoen ố hình ảnh)
  • act act of image tarnishment
    (hành động làm hoen ố hình ảnh)

Idioms

  • risk image tarnishment

    mạo hiểm làm hoen ố hình ảnh

    "The company decided not to release the controversial product to avoid risking image tarnishment."

    (Công ty quyết định không phát hành sản phẩm gây tranh cãi để tránh nguy cơ làm hoen ố hình ảnh.)

  • lead to image tarnishment

    dẫn đến sự hoen ố hình ảnh

    "The CEO's scandal quickly led to significant image tarnishment for the entire corporation."

    (Vụ bê bối của CEO nhanh chóng dẫn đến sự hoen ố hình ảnh đáng kể cho toàn bộ tập đoàn.)

  • protect against image tarnishment

    bảo vệ chống lại sự hoen ố hình ảnh

    "PR firms specialize in strategies to protect clients against image tarnishment."

    (Các công ty PR chuyên về các chiến lược để bảo vệ khách hàng chống lại sự hoen ố hình ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image tarnishment

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm tổn hại hoặc làm hỏng danh tiếng, hình ảnh hoặc nhận thức của công chúng về ai đó hoặc điều gì đó.

"The scandal caused significant image tarnishment for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will have been struggling with image tarnishment for months before the new CEO takes over.
Công ty sẽ phải vật lộn với việc làm hoen ố hình ảnh trong nhiều tháng trước khi CEO mới tiếp quản.
Phủ định
The politician won't have been experiencing image tarnishment for long, if the scandal is resolved quickly.
Chính trị gia sẽ không phải trải qua việc làm hoen ố hình ảnh trong thời gian dài, nếu vụ bê bối được giải quyết nhanh chóng.
Nghi vấn
Will the brand have been suffering image tarnishment for a year by the time the rebranding campaign launches?
Liệu thương hiệu có phải chịu đựng việc làm hoen ố hình ảnh trong một năm vào thời điểm chiến dịch tái định vị thương hiệu ra mắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image tarnishment".

Văn hóa "tẩy chay" (Cancel Culture)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, "cancel culture" (văn hóa tẩy chay) là một hiện tượng khi một cá nhân hoặc tổ chức bị công chúng rút lại sự ủng hộ hoặc lên án mạnh mẽ vì những hành vi hoặc phát ngôn bị cho là không đúng đắn. Điều này có thể gây ra sự hoen ố hình ảnh nghiêm trọng và lâu dài, ảnh hưởng đến sự nghiệp hoặc uy tín của họ.

Tầm quan trọng của danh tiếng và hình ảnh

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, danh tiếng và hình ảnh là tài sản vô cùng quý giá. Một sự cố nhỏ cũng có thể dẫn đến "image tarnishment" (làm hoen ố hình ảnh), gây tổn thất lớn về tài chính, uy tín và niềm tin của công chúng. Do đó, việc bảo vệ hình ảnh là ưu tiên hàng đầu của các tổ chức và cá nhân có tầm ảnh hưởng.