image tarnishment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of damaging or spoiling the reputation, image, or public perception of someone or something.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình làm tổn hại hoặc làm hỏng danh tiếng, hình ảnh hoặc nhận thức của công chúng về ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scandal caused significant image tarnishment for the company."
"Vụ bê bối đã gây ra sự tổn hại đáng kể đến hình ảnh của công ty."
-
"The politician's lies led to serious image tarnishment."
"Những lời nói dối của chính trị gia đã dẫn đến sự tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh."
-
"The company is working hard to repair the image tarnishment caused by the product recall."
"Công ty đang nỗ lực để khắc phục sự tổn hại hình ảnh do việc thu hồi sản phẩm gây ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | image | hình ảnh, hình tượng, ấn tượng |
| Verb | imagine | tưởng tượng, hình dung |
| Adjective | imaginable | có thể tưởng tượng được |
| Adjective | imaginary | thuộc về tưởng tượng, không có thật |
| Verb | tarnish | làm mất vẻ sáng, làm hoen ố, làm xỉn màu |
| Adjective | tarnished | bị hoen ố, bị mất vẻ sáng, bị xỉn màu |
| Adjective | untarnished | không bị hoen ố, trong sáng, vẹn nguyên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông, quan hệ công chúng và kinh doanh để mô tả những hành động hoặc sự kiện gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh của một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm. 'Tarnishment' nhấn mạnh sự xỉn màu, lu mờ của hình ảnh vốn đã tốt đẹp. So với 'damage to reputation' thì 'image tarnishment' có sắc thái mạnh hơn về mặt cảm xúc và thị giác.
Prepositions
Image tarnishment *of* (ai/cái gì) - sự tổn hại hình ảnh *của* (ai/cái gì). Image tarnishment *to* (ai/cái gì) - sự tổn hại hình ảnh *đối với* (ai/cái gì).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious image tarnishment (sự hoen ố hình ảnh nghiêm trọng)
-
potential potential image tarnishment (nguy cơ hoen ố hình ảnh tiềm tàng)
-
reputational reputational image tarnishment (sự hoen ố hình ảnh về danh tiếng)
-
cause cause image tarnishment (gây ra sự hoen ố hình ảnh)
-
risk risk image tarnishment (mạo hiểm làm hoen ố hình ảnh)
-
prevent prevent image tarnishment (ngăn chặn sự hoen ố hình ảnh)
-
suffer suffer image tarnishment (chịu đựng sự hoen ố hình ảnh)
-
risk risk of image tarnishment (nguy cơ làm hoen ố hình ảnh)
-
act act of image tarnishment (hành động làm hoen ố hình ảnh)
Idioms
-
risk image tarnishment
mạo hiểm làm hoen ố hình ảnh
"The company decided not to release the controversial product to avoid risking image tarnishment."
(Công ty quyết định không phát hành sản phẩm gây tranh cãi để tránh nguy cơ làm hoen ố hình ảnh.)
-
lead to image tarnishment
dẫn đến sự hoen ố hình ảnh
"The CEO's scandal quickly led to significant image tarnishment for the entire corporation."
(Vụ bê bối của CEO nhanh chóng dẫn đến sự hoen ố hình ảnh đáng kể cho toàn bộ tập đoàn.)
-
protect against image tarnishment
bảo vệ chống lại sự hoen ố hình ảnh
"PR firms specialize in strategies to protect clients against image tarnishment."
(Các công ty PR chuyên về các chiến lược để bảo vệ khách hàng chống lại sự hoen ố hình ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
image tarnishment
NounHành động hoặc quá trình làm tổn hại hoặc làm hỏng danh tiếng, hình ảnh hoặc nhận thức của công chúng về ai đó hoặc điều gì đó.
"The scandal caused significant image tarnishment for the company."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will have been struggling with image tarnishment for months before the new CEO takes over. |
Công ty sẽ phải vật lộn với việc làm hoen ố hình ảnh trong nhiều tháng trước khi CEO mới tiếp quản. |
| Phủ định | The politician won't have been experiencing image tarnishment for long, if the scandal is resolved quickly. |
Chính trị gia sẽ không phải trải qua việc làm hoen ố hình ảnh trong thời gian dài, nếu vụ bê bối được giải quyết nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Will the brand have been suffering image tarnishment for a year by the time the rebranding campaign launches? |
Liệu thương hiệu có phải chịu đựng việc làm hoen ố hình ảnh trong một năm vào thời điểm chiến dịch tái định vị thương hiệu ra mắt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image tarnishment".
