(Top Banner Ad)
immeasurable
C1
adjective C1 Tổng quát

immeasurable

UK: /ɪˈmeʒərəbəl/ • US: /ɪˈmeʒərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể đo lường được bao la vô vàn khôn xiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too large, extensive, or extreme to measure.

Vietnamese Meaning

Quá lớn, rộng lớn hoặc cực đoan đến mức không thể đo lường được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The universe is of immeasurable size."

    "Vũ trụ có kích thước không thể đo lường được."

  • "The benefits of education are immeasurable."

    "Lợi ích của giáo dục là không thể đo lường được."

  • "Her grief was immeasurable after the loss of her child."

    "Nỗi đau của cô ấy là không thể đo lường được sau khi mất con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measure sự đo lường, thước đo, biện pháp
Verb measure đo, đo lường, đánh giá
Adjective measurable có thể đo lường được
Noun measurement phép đo, kết quả đo
Adverb immensely vô cùng, rất nhiều
Adjective immense bao la, rộng lớn, khổng lồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
mensurabilis
Old French
immensurable
Middle English
immensurable
English
immeasurable

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'immeasurable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' mang ý nghĩa phủ định ('không', 'ngược lại') và 'mensurabilis' (có thể đo lường được), vốn lại xuất phát từ động từ 'mensurare' (đo lường). Kết hợp lại, 'immeasurable' ban đầu có nghĩa là 'không thể đo lường' hoặc 'vô hạn'. Trải qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ, từ này đã phát triển và được sử dụng rộng rãi như ngày nay.

Usage Note

Từ 'immeasurable' nhấn mạnh sự không thể đo đếm, cân đong một cách chính xác. Thường dùng để miêu tả những thứ trừu tượng như tình yêu, nỗi buồn, hoặc những thứ có kích thước hoặc phạm vi quá lớn để có thể xác định bằng các phương pháp đo lường thông thường. Khác với 'uncountable' (không đếm được) vốn chỉ đơn giản là không thể đếm được, 'immeasurable' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự vô hạn, bao la.

Prepositions

in for

Khi đi với 'in', thường mang ý nghĩa 'không thể đo lường được về mặt...' (ví dụ: immeasurable in value). Khi đi với 'for', thường mang ý nghĩa 'không thể đo lường được đối với...' (ví dụ: immeasurable for its impact).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'immeasurable'
  • joy immeasurable joy
    (niềm vui khôn tả, niềm vui vô bờ)
  • value immeasurable value
    (giá trị vô biên, giá trị không thể đong đếm)
  • benefits immeasurable benefits
    (lợi ích to lớn không kể xiết)
  • gratitude immeasurable gratitude
    (lòng biết ơn sâu sắc, vô hạn)
  • impact immeasurable impact
    (tác động vô cùng lớn, không lường được)
Động từ dùng với 'immeasurable'
  • is Its importance is immeasurable.
    (Tầm quan trọng của nó là không thể đo lường được.)
  • feel feel immeasurable sadness
    (cảm thấy nỗi buồn vô hạn)
  • gain gain immeasurable knowledge
    (đạt được kiến thức vô tận)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'immeasurable'
  • truly truly immeasurable
    (thực sự không thể đo lường được)
  • virtually virtually immeasurable
    (hầu như không thể đo lường được)

Idioms

  • of immeasurable value/importance

    có giá trị/tầm quan trọng vô cùng lớn, không thể đong đếm được.

    "The contributions of the volunteers were of immeasurable value to the community."

    (Những đóng góp của các tình nguyện viên có giá trị vô cùng lớn đối với cộng đồng.)

  • bring/cause immeasurable joy/happiness

    mang lại/gây ra niềm vui/hạnh phúc vô bờ bến.

    "The birth of her child brought her immeasurable happiness."

    (Sự ra đời của con cô ấy đã mang lại cho cô ấy niềm hạnh phúc vô bờ bến.)

  • to an immeasurable degree/extent

    đến mức độ/phạm vi không thể đo lường, vô cùng lớn.

    "His dedication influenced the team to an immeasurable degree."

    (Sự cống hiến của anh ấy đã ảnh hưởng đến đội ở một mức độ vô cùng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immeasurable

adjective
Lật mặt

Quá lớn, rộng lớn hoặc cực đoan đến mức không thể đo lường được.

"The universe is of immeasurable size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The value of their contribution to the community is considered immeasurable.
Giá trị đóng góp của họ cho cộng đồng được coi là không thể đo lường được.
Phủ định
The damage caused by the earthquake was not considered immeasurable; it was precisely calculated.
Thiệt hại do trận động đất gây ra không được coi là không thể đo lường được; nó đã được tính toán chính xác.
Nghi vấn
Could the impact of the new policy on the environment be considered immeasurable?
Liệu tác động của chính sách mới đối với môi trường có thể được coi là không thể đo lường được không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The universe's vastness is immeasurable.
Sự rộng lớn của vũ trụ là vô hạn.
Phủ định
Her dedication to the project was not immeasurable; it was clearly evident.
Sự cống hiến của cô ấy cho dự án không phải là vô hạn; nó đã được thể hiện rõ ràng.
Nghi vấn
Is the love a parent has for their child immeasurable?
Tình yêu mà cha mẹ dành cho con cái có phải là vô bờ bến không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to think the universe's vastness was immeasurable.
Mọi người từng nghĩ rằng sự rộng lớn của vũ trụ là không thể đo lường được.
Phủ định
Scientists didn't use to believe that dark matter had an immeasurable impact on galaxy formation.
Các nhà khoa học đã từng không tin rằng vật chất tối có một tác động không thể đo lường được đối với sự hình thành của các thiên hà.
Nghi vấn
Did they use to consider her talent immeasurable?
Họ đã từng coi tài năng của cô ấy là vô giá/không thể đo đếm được phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immeasurable".

Giá trị của những điều không thể đong đếm

Trong văn hóa phương Tây, từ 'immeasurable' thường được dùng để mô tả những giá trị siêu việt không thể cân đong đo đếm bằng vật chất. Đó là những khái niệm trừu tượng như tình yêu thương, lòng trắc ẩn, sự hy sinh, hoặc vẻ đẹp vô tận của thiên nhiên và vũ trụ. Người ta tin rằng những điều này mang lại ý nghĩa sâu sắc nhất cho cuộc sống con người, vượt xa mọi giá trị vật chất.

Sức mạnh tiềm ẩn của con người

Khái niệm 'immeasurable potential' (tiềm năng vô hạn) rất phổ biến trong tư duy phát triển cá nhân và giáo dục. Nó gợi ý rằng mỗi cá nhân đều có những khả năng và sức mạnh chưa được khai thác hoàn toàn, có thể đạt được những thành tựu vĩ đại nếu được nuôi dưỡng và phát triển đúng cách. Điều này khuyến khích con người không ngừng học hỏi và vượt qua giới hạn của bản thân.