immeasurable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Too large, extensive, or extreme to measure.
Vietnamese Meaning
Quá lớn, rộng lớn hoặc cực đoan đến mức không thể đo lường được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The universe is of immeasurable size."
"Vũ trụ có kích thước không thể đo lường được."
-
"The benefits of education are immeasurable."
"Lợi ích của giáo dục là không thể đo lường được."
-
"Her grief was immeasurable after the loss of her child."
"Nỗi đau của cô ấy là không thể đo lường được sau khi mất con."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | measure | sự đo lường, thước đo, biện pháp |
| Verb | measure | đo, đo lường, đánh giá |
| Adjective | measurable | có thể đo lường được |
| Noun | measurement | phép đo, kết quả đo |
| Adverb | immensely | vô cùng, rất nhiều |
| Adjective | immense | bao la, rộng lớn, khổng lồ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'immeasurable' nhấn mạnh sự không thể đo đếm, cân đong một cách chính xác. Thường dùng để miêu tả những thứ trừu tượng như tình yêu, nỗi buồn, hoặc những thứ có kích thước hoặc phạm vi quá lớn để có thể xác định bằng các phương pháp đo lường thông thường. Khác với 'uncountable' (không đếm được) vốn chỉ đơn giản là không thể đếm được, 'immeasurable' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự vô hạn, bao la.
Prepositions
Khi đi với 'in', thường mang ý nghĩa 'không thể đo lường được về mặt...' (ví dụ: immeasurable in value). Khi đi với 'for', thường mang ý nghĩa 'không thể đo lường được đối với...' (ví dụ: immeasurable for its impact).
Collocations (Từ đi kèm)
-
joy immeasurable joy (niềm vui khôn tả, niềm vui vô bờ)
-
value immeasurable value (giá trị vô biên, giá trị không thể đong đếm)
-
benefits immeasurable benefits (lợi ích to lớn không kể xiết)
-
gratitude immeasurable gratitude (lòng biết ơn sâu sắc, vô hạn)
-
impact immeasurable impact (tác động vô cùng lớn, không lường được)
-
is Its importance is immeasurable. (Tầm quan trọng của nó là không thể đo lường được.)
-
feel feel immeasurable sadness (cảm thấy nỗi buồn vô hạn)
-
gain gain immeasurable knowledge (đạt được kiến thức vô tận)
-
truly truly immeasurable (thực sự không thể đo lường được)
-
virtually virtually immeasurable (hầu như không thể đo lường được)
Idioms
-
of immeasurable value/importance
có giá trị/tầm quan trọng vô cùng lớn, không thể đong đếm được.
"The contributions of the volunteers were of immeasurable value to the community."
(Những đóng góp của các tình nguyện viên có giá trị vô cùng lớn đối với cộng đồng.)
-
bring/cause immeasurable joy/happiness
mang lại/gây ra niềm vui/hạnh phúc vô bờ bến.
"The birth of her child brought her immeasurable happiness."
(Sự ra đời của con cô ấy đã mang lại cho cô ấy niềm hạnh phúc vô bờ bến.)
-
to an immeasurable degree/extent
đến mức độ/phạm vi không thể đo lường, vô cùng lớn.
"His dedication influenced the team to an immeasurable degree."
(Sự cống hiến của anh ấy đã ảnh hưởng đến đội ở một mức độ vô cùng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immeasurable
adjectiveQuá lớn, rộng lớn hoặc cực đoan đến mức không thể đo lường được.
"The universe is of immeasurable size."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The value of their contribution to the community is considered immeasurable. |
Giá trị đóng góp của họ cho cộng đồng được coi là không thể đo lường được. |
| Phủ định | The damage caused by the earthquake was not considered immeasurable; it was precisely calculated. |
Thiệt hại do trận động đất gây ra không được coi là không thể đo lường được; nó đã được tính toán chính xác. |
| Nghi vấn | Could the impact of the new policy on the environment be considered immeasurable? |
Liệu tác động của chính sách mới đối với môi trường có thể được coi là không thể đo lường được không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The universe's vastness is immeasurable. |
Sự rộng lớn của vũ trụ là vô hạn. |
| Phủ định | Her dedication to the project was not immeasurable; it was clearly evident. |
Sự cống hiến của cô ấy cho dự án không phải là vô hạn; nó đã được thể hiện rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is the love a parent has for their child immeasurable? |
Tình yêu mà cha mẹ dành cho con cái có phải là vô bờ bến không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to think the universe's vastness was immeasurable. |
Mọi người từng nghĩ rằng sự rộng lớn của vũ trụ là không thể đo lường được. |
| Phủ định | Scientists didn't use to believe that dark matter had an immeasurable impact on galaxy formation. |
Các nhà khoa học đã từng không tin rằng vật chất tối có một tác động không thể đo lường được đối với sự hình thành của các thiên hà. |
| Nghi vấn | Did they use to consider her talent immeasurable? |
Họ đã từng coi tài năng của cô ấy là vô giá/không thể đo đếm được phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immeasurable".
