(Top Banner Ad)
immersive
C1
adjective C1 Công nghệ, Giáo dục, Giải trí

immersive

UK: /ɪˈmɜːsɪv/ • US: /ɪˈmɜːrsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đắm chìm gây ấn tượng mạnh cho cảm giác như thật thực tế ảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing a strong feeling that you are completely involved in something.

Vietnamese Meaning

Tạo ra một cảm giác mạnh mẽ rằng bạn hoàn toàn đắm chìm vào một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new game offers an immersive experience, making players feel like they are actually in the game world."

    "Trò chơi mới mang lại trải nghiệm đắm chìm, khiến người chơi cảm thấy như họ đang thực sự ở trong thế giới trò chơi."

  • "The museum provides an immersive exhibition on ancient Egypt."

    "Bảo tàng cung cấp một triển lãm đắm chìm về Ai Cập cổ đại."

  • "The immersive language learning program helped me improve my fluency quickly."

    "Chương trình học ngôn ngữ đắm chìm đã giúp tôi cải thiện khả năng lưu loát một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb immerse nhúng, dìm, đắm chìm (vào)
Noun immersion sự nhúng, sự dìm, sự đắm chìm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Giáo dục, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immergere
English
immerse
English
immersive

Nguồn gốc của 'Immersive'

Từ 'immersive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immergere', có nghĩa là 'nhúng vào' hoặc 'dìm vào'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả việc chìm hoàn toàn trong nước. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ sự tham gia sâu sắc vào một hoạt động hoặc môi trường nào đó, khiến bạn cảm thấy như đang thực sự ở trong đó.

Usage Note

Từ 'immersive' nhấn mạnh đến sự tham gia, đắm mình hoàn toàn trong một trải nghiệm. Nó thường được sử dụng để mô tả các công nghệ hoặc môi trường mà người dùng cảm thấy như họ đang thực sự ở trong đó. So với 'engaging' (hấp dẫn), 'immersive' mang tính chất sâu sắc và toàn diện hơn. 'Engaging' chỉ đơn giản là thu hút sự chú ý, trong khi 'immersive' tạo ra một thế giới ảo hoặc thực tế mà người dùng có thể tương tác và trải nghiệm.

Prepositions

in

‘Immersive in’ được sử dụng khi mô tả sự đắm chìm vào một lĩnh vực, hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'The students were immersive in their studies.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immersive
  • fully fully immersive
    (hoàn toàn đắm chìm)
  • highly highly immersive
    (cực kỳ đắm chìm)
  • virtually virtually immersive
    (gần như đắm chìm (thường liên quan đến công nghệ thực tế ảo))
Context of usage for immersive
  • experience immersive experience
    (trải nghiệm đắm chìm)
  • technology immersive technology
    (công nghệ đắm chìm)
  • environment immersive environment
    (môi trường đắm chìm)

Idioms

  • to be immersed in something

    đắm chìm trong cái gì đó

    "She was immersed in her book and didn't notice me enter."

    (Cô ấy đắm chìm trong cuốn sách và không nhận thấy tôi bước vào.)

  • immersive learning

    học tập đắm chìm (phương pháp học mà người học hoàn toàn tập trung và tham gia vào quá trình học)

    "The language school offers an immersive learning program."

    (Trường ngôn ngữ cung cấp một chương trình học tập đắm chìm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immersive

adjective
Lật mặt

Tạo ra một cảm giác mạnh mẽ rằng bạn hoàn toàn đắm chìm vào một cái gì đó.

"The new game offers an immersive experience, making players feel like they are actually in the game world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's new exhibit is truly immersive.
Triển lãm mới của bảo tàng thực sự mang tính trải nghiệm.
Phủ định
The game is not immersive because the graphics are outdated.
Trò chơi không mang tính trải nghiệm vì đồ họa đã lỗi thời.
Nghi vấn
Is the virtual reality experience immersive enough to feel real?
Trải nghiệm thực tế ảo có đủ tính trải nghiệm để cảm thấy như thật không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had created an immersive experience for the visitors before the exhibition opened.
Họ đã tạo ra một trải nghiệm nhập vai cho khách tham quan trước khi triển lãm mở cửa.
Phủ định
She had not expected the game to be so immersive before she started playing it.
Cô ấy đã không mong đợi trò chơi lại nhập vai đến vậy trước khi bắt đầu chơi nó.
Nghi vấn
Had the developers designed an immersive environment before the users began their simulations?
Các nhà phát triển đã thiết kế một môi trường nhập vai trước khi người dùng bắt đầu các mô phỏng của họ chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers have created an immersive experience for the users.
Các nhà phát triển đã tạo ra một trải nghiệm sống động cho người dùng.
Phủ định
She has not had such an immersive learning experience before.
Cô ấy chưa từng có một trải nghiệm học tập chuyên sâu như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has the virtual reality technology provided an immersive environment?
Liệu công nghệ thực tế ảo đã cung cấp một môi trường nhập vai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immersive".

Immersive Art Installations

Các triển lãm nghệ thuật immersive ngày càng trở nên phổ biến trên thế giới. Chúng tạo ra những môi trường mà người xem có thể tương tác và trải nghiệm nghệ thuật một cách trực tiếp, khác với việc chỉ quan sát từ xa. Ví dụ, các phòng trưng bày ánh sáng hoặc các tác phẩm nghệ thuật thực tế ảo cho phép khán giả 'bước vào' thế giới của nghệ sĩ.