immersive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing a strong feeling that you are completely involved in something.
Vietnamese Meaning
Tạo ra một cảm giác mạnh mẽ rằng bạn hoàn toàn đắm chìm vào một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new game offers an immersive experience, making players feel like they are actually in the game world."
"Trò chơi mới mang lại trải nghiệm đắm chìm, khiến người chơi cảm thấy như họ đang thực sự ở trong thế giới trò chơi."
-
"The museum provides an immersive exhibition on ancient Egypt."
"Bảo tàng cung cấp một triển lãm đắm chìm về Ai Cập cổ đại."
-
"The immersive language learning program helped me improve my fluency quickly."
"Chương trình học ngôn ngữ đắm chìm đã giúp tôi cải thiện khả năng lưu loát một cách nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'immersive' nhấn mạnh đến sự tham gia, đắm mình hoàn toàn trong một trải nghiệm. Nó thường được sử dụng để mô tả các công nghệ hoặc môi trường mà người dùng cảm thấy như họ đang thực sự ở trong đó. So với 'engaging' (hấp dẫn), 'immersive' mang tính chất sâu sắc và toàn diện hơn. 'Engaging' chỉ đơn giản là thu hút sự chú ý, trong khi 'immersive' tạo ra một thế giới ảo hoặc thực tế mà người dùng có thể tương tác và trải nghiệm.
Prepositions
‘Immersive in’ được sử dụng khi mô tả sự đắm chìm vào một lĩnh vực, hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'The students were immersive in their studies.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully immersive (hoàn toàn đắm chìm)
-
highly highly immersive (cực kỳ đắm chìm)
-
virtually virtually immersive (gần như đắm chìm (thường liên quan đến công nghệ thực tế ảo))
-
experience immersive experience (trải nghiệm đắm chìm)
-
technology immersive technology (công nghệ đắm chìm)
-
environment immersive environment (môi trường đắm chìm)
Idioms
-
to be immersed in something
đắm chìm trong cái gì đó
"She was immersed in her book and didn't notice me enter."
(Cô ấy đắm chìm trong cuốn sách và không nhận thấy tôi bước vào.)
-
immersive learning
học tập đắm chìm (phương pháp học mà người học hoàn toàn tập trung và tham gia vào quá trình học)
"The language school offers an immersive learning program."
(Trường ngôn ngữ cung cấp một chương trình học tập đắm chìm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immersive
adjectiveTạo ra một cảm giác mạnh mẽ rằng bạn hoàn toàn đắm chìm vào một cái gì đó.
"The new game offers an immersive experience, making players feel like they are actually in the game world."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum's new exhibit is truly immersive. |
Triển lãm mới của bảo tàng thực sự mang tính trải nghiệm. |
| Phủ định | The game is not immersive because the graphics are outdated. |
Trò chơi không mang tính trải nghiệm vì đồ họa đã lỗi thời. |
| Nghi vấn | Is the virtual reality experience immersive enough to feel real? |
Trải nghiệm thực tế ảo có đủ tính trải nghiệm để cảm thấy như thật không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had created an immersive experience for the visitors before the exhibition opened. |
Họ đã tạo ra một trải nghiệm nhập vai cho khách tham quan trước khi triển lãm mở cửa. |
| Phủ định | She had not expected the game to be so immersive before she started playing it. |
Cô ấy đã không mong đợi trò chơi lại nhập vai đến vậy trước khi bắt đầu chơi nó. |
| Nghi vấn | Had the developers designed an immersive environment before the users began their simulations? |
Các nhà phát triển đã thiết kế một môi trường nhập vai trước khi người dùng bắt đầu các mô phỏng của họ chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The developers have created an immersive experience for the users. |
Các nhà phát triển đã tạo ra một trải nghiệm sống động cho người dùng. |
| Phủ định | She has not had such an immersive learning experience before. |
Cô ấy chưa từng có một trải nghiệm học tập chuyên sâu như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Has the virtual reality technology provided an immersive environment? |
Liệu công nghệ thực tế ảo đã cung cấp một môi trường nhập vai chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immersive".
