(Top Banner Ad)
engrossing
C1
adjective C1 Chung

engrossing

UK: /ɪnˈɡrəʊsɪŋ/ • US: /ɪnˈɡroʊsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hấp dẫn lôi cuốn cuốn hút say mê mê hoặc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely captivating; absorbing all one's attention or interest.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút hoàn toàn sự chú ý hoặc quan tâm của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel was so engrossing that I stayed up all night reading it."

    "Cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến nỗi tôi thức cả đêm để đọc nó."

  • "The movie was an engrossing thriller that kept me on the edge of my seat."

    "Bộ phim là một bộ phim kinh dị hấp dẫn khiến tôi phải ngồi trên mép ghế."

  • "She found the research so engrossing that she lost all track of time."

    "Cô ấy thấy nghiên cứu hấp dẫn đến nỗi cô ấy quên hết cả thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engross Chiếm trọn, thu hút hoàn toàn (sự chú ý, thời gian); viết văn bản chính thức bằng chữ lớn.
Noun engrossment Sự chiếm trọn, sự thu hút hoàn toàn; bản viết chữ lớn.
Adverb engrossingly Một cách hấp dẫn, thu hút đến mức say mê.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grossus
Old French
engrosser
Middle English
engrossen
English
engrossing

Từ 'Viết Chữ Lớn' Đến 'Hút Hồn'

Ban đầu, động từ "engross" có nghĩa là viết một văn bản pháp lý bằng chữ lớn, dày để nó chiếm hết giấy tờ hoặc để làm cho nó trở nên quan trọng. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành việc chiếm trọn sự chú ý hoặc thời gian của ai đó, như thể một thứ gì đó "chiếm hết" tâm trí của họ. Từ "engrossing" là dạng tính từ của động từ này, dùng để mô tả điều gì đó hấp dẫn đến mức khiến người ta hoàn toàn say mê.

Usage Note

Từ 'engrossing' thường được sử dụng để mô tả một trải nghiệm hoặc một cái gì đó thú vị đến mức bạn quên hết mọi thứ xung quanh. Nó mạnh hơn các từ như 'interesting' hoặc 'appealing'. Nó mang sắc thái của sự đắm chìm, hòa mình vào. So sánh với 'absorbing' (hấp thụ), 'fascinating' (quyến rũ), 'gripping' (hồi hộp). 'Absorbing' nhấn mạnh khả năng thu hút sự chú ý, 'fascinating' nhấn mạnh sự thú vị và độc đáo, 'gripping' thường được dùng cho những câu chuyện kịch tính, còn 'engrossing' nhấn mạnh sự toàn diện của sự thu hút, chiếm trọn tâm trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + engrossing
  • truly a truly engrossing novel
    (một cuốn tiểu thuyết thực sự hấp dẫn)
  • utterly an utterly engrossing story
    (một câu chuyện hoàn toàn lôi cuốn)
  • deeply a deeply engrossing experience
    (một trải nghiệm vô cùng hấp dẫn)
Engrossing + Danh từ
  • story an engrossing story
    (một câu chuyện lôi cuốn)
  • book an engrossing book
    (một cuốn sách hấp dẫn)
  • novel an engrossing novel
    (một cuốn tiểu thuyết lôi cuốn)
  • read an engrossing read
    (một tác phẩm đọc thú vị, hấp dẫn)
  • plot an engrossing plot
    (một cốt truyện hấp dẫn)
  • experience an engrossing experience
    (một trải nghiệm thú vị, say mê)
Động từ + engrossing
  • find find something engrossing
    (thấy điều gì đó hấp dẫn/lôi cuốn)
  • make make it engrossing
    (làm cho nó trở nên hấp dẫn)

Idioms

  • an engrossing read

    Một tác phẩm (sách, bài báo) rất hấp dẫn, lôi cuốn người đọc.

    "Her latest novel is an engrossing read from start to finish."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là một tác phẩm đọc hấp dẫn từ đầu đến cuối.)

  • find something engrossing

    Thấy điều gì đó rất hấp dẫn, lôi cuốn.

    "Many people find true crime podcasts engrossing."

    (Nhiều người thấy các podcast về tội phạm có thật rất hấp dẫn.)

  • a truly engrossing narrative

    Một câu chuyện kể thực sự lôi cuốn, hấp dẫn.

    "The documentary presented a truly engrossing narrative of the historical event."

    (Bộ phim tài liệu đã trình bày một câu chuyện kể thực sự lôi cuốn về sự kiện lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engrossing

adjective
Lật mặt

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút hoàn toàn sự chú ý hoặc quan tâm của ai đó.

"The novel was so engrossing that I stayed up all night reading it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The book must be engrossing because she can't put it down.
Cuốn sách hẳn là rất hấp dẫn vì cô ấy không thể đặt nó xuống.
Phủ định
The lecture shouldn't be engrossing if everyone is falling asleep.
Bài giảng hẳn không hấp dẫn nếu mọi người đều ngủ gật.
Nghi vấn
Could the movie be engrossing enough to make me forget my problems?
Liệu bộ phim có đủ hấp dẫn để khiến tôi quên đi những vấn đề của mình không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found herself engrossed in the novel.
Cô ấy thấy mình hoàn toàn đắm chìm trong cuốn tiểu thuyết.
Phủ định
They didn't find it engrossing at all.
Họ hoàn toàn không thấy nó hấp dẫn.
Nghi vấn
Did you find yourself engrossed by it?
Bạn có thấy mình bị cuốn hút bởi nó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engrossing novel held her attention for hours, didn't it?
Cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đã thu hút sự chú ý của cô ấy hàng giờ, đúng không?
Phủ định
The lecture wasn't engrossing, was it?
Bài giảng không hấp dẫn, phải không?
Nghi vấn
The movie is engrossing, isn't it?
Bộ phim rất hấp dẫn, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie was engrossing, and I watched it twice.
Bộ phim rất hấp dẫn, và tôi đã xem nó hai lần.
Phủ định
The book wasn't engrossing; I couldn't finish it.
Cuốn sách không hấp dẫn; tôi không thể đọc hết nó.
Nghi vấn
Was the lecture engrossing, or did you fall asleep?
Bài giảng có hấp dẫn không, hay bạn đã ngủ gật?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The novel is engrossing.
Cuốn tiểu thuyết rất hấp dẫn.
Phủ định
The lecture is not engrossing.
Bài giảng không hấp dẫn.
Nghi vấn
Is the film engrossing?
Bộ phim có hấp dẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engrossing".

Sức Mạnh Của Kể Chuyện

Trong văn hóa phương Tây, khả năng tạo ra một "engrossing narrative" (câu chuyện lôi cuốn) là một kỹ năng được đánh giá cao, từ văn học, điện ảnh đến trò chơi điện tử. Các tác phẩm được mô tả là "engrossing" thường thành công vì chúng tạo ra một trải nghiệm nhập vai, cho phép khán giả tạm thời thoát ly thực tại và hoàn toàn đắm chìm vào thế giới hoặc câu chuyện đang được kể. Đây là một khía cạnh quan trọng của giải trí và giáo dục, nơi việc duy trì sự chú ý của người tiếp nhận là chìa khóa.

Trạng Thái 'Flow' và Sự Say Mê

Thuật ngữ "engrossing" cũng liên quan đến khái niệm "trạng thái flow" (dòng chảy) trong tâm lý học, do Mihaly Csikszentmihalyi đề xuất. Khi một hoạt động được miêu tả là "engrossing", nó thường có nghĩa là hoạt động đó đủ thách thức nhưng không quá khó, đủ kích thích để người tham gia hoàn toàn tập trung, mất cảm giác về thời gian và quên đi những vấn đề khác. Đây là trạng thái mà nhiều người tìm kiếm trong công việc, sở thích hoặc giải trí để đạt được sự hài lòng và năng suất cao.