(Top Banner Ad)
immobilized
C1
Tính từ C1 Tổng quát

immobilized

UK: /ɪˈməʊ.bəl.aɪzd/ • US: /ɪˈmoʊ.bəl.aɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị làm cho bất động bị tê liệt bị vô hiệu hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prevented from moving or operating normally.

Vietnamese Meaning

Bị làm cho không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The injured hiker was immobilized by a broken leg."

    "Người leo núi bị thương đã bị bất động do gãy chân."

  • "The strike immobilized the entire city."

    "Cuộc đình công đã làm tê liệt toàn bộ thành phố."

  • "He was completely immobilized by fear."

    "Anh ta hoàn toàn bị bất động vì sợ hãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb immobilize Làm cho bất động, làm tê liệt
Noun immobilization Sự làm cho bất động, sự tê liệt
Adjective immobile Bất động, không thể di chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immobilis (immobile)
English
immobilize
English
immobilized

Nguồn gốc của 'immobilized'

Từ 'immobilized' xuất phát từ tiếng Latin 'immobilis', có nghĩa là 'không thể di chuyển'. Nó được hình thành từ 'im-' (không) và 'mobilis' (có thể di chuyển). Trong tiếng Anh, từ này bắt đầu được sử dụng để mô tả việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó không thể di chuyển được. Nó thường được sử dụng trong y học, kỹ thuật và cả trong các tình huống hàng ngày.

Usage Note

Tính từ 'immobilized' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một người, vật hoặc hệ thống nào đó khi chúng bị hạn chế khả năng di chuyển hoặc hoạt động. Sắc thái của từ nhấn mạnh sự thụ động, bị động do một tác động nào đó từ bên ngoài (ví dụ: bị thương, bị hỏng, bị phong tỏa...). Nó khác với các từ như 'static' (tĩnh) hay 'stationary' (đứng yên) vì những từ này chỉ đơn giản mô tả trạng thái không di chuyển, không nhất thiết hàm ý về một tác động khiến nó trở nên như vậy.

Prepositions

by with

'Immobilized by' thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc tác nhân gây ra sự bất động. Ví dụ: 'The city was immobilized by the snowstorm.' ('Immobilized with' thường dùng để mô tả tình trạng bị bất động do cảm xúc hoặc một trạng thái tinh thần nào đó. Ví dụ: 'She was immobilized with fear.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immobilized
  • Completely completely immobilized
    (hoàn toàn bị bất động)
  • Temporarily temporarily immobilized
    (tạm thời bị bất động)
Verb + immobilized
  • Leave leave someone immobilized
    (khiến ai đó bị bất động)
  • Become become immobilized
    (trở nên bất động)
  • Find find someone immobilized
    (thấy ai đó bị bất động)

Idioms

  • Immobilized by fear

    Tê liệt vì sợ hãi

    "She was immobilized by fear when she saw the snake."

    (Cô ấy tê liệt vì sợ hãi khi nhìn thấy con rắn.)

  • Immobilized by indecision

    Không thể hành động vì do dự

    "He was immobilized by indecision about which job offer to accept."

    (Anh ấy không thể quyết định chọn công việc nào vì quá do dự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immobilized

Tính từ
Lật mặt

Bị làm cho không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường.

"The injured hiker was immobilized by a broken leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police decided to immobilize the car to prevent the suspect from escaping.
Cảnh sát quyết định làm bất động chiếc xe để ngăn chặn nghi phạm trốn thoát.
Phủ định
He chose not to immobilize his investment portfolio despite the market volatility.
Anh ấy đã chọn không làm bất động danh mục đầu tư của mình mặc dù thị trường biến động.
Nghi vấn
Why did they have to immobilize the entire factory during the safety drill?
Tại sao họ phải làm bất động toàn bộ nhà máy trong cuộc diễn tập an toàn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident immobilized the car.
Tai nạn đã làm chiếc xe bất động.
Phủ định
Seldom have I felt so immobilized by fear.
Hiếm khi tôi cảm thấy bất động vì sợ hãi như vậy.
Nghi vấn
Were the victims immobilized after the earthquake?
Các nạn nhân có bị bất động sau trận động đất không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car was immobilized by the police.
Chiếc xe đã bị cảnh sát làm cho không thể di chuyển.
Phủ định
The suspect wasn't immobilized despite the injury.
Nghi phạm đã không bị bất động mặc dù bị thương.
Nghi vấn
Was the victim immobilized before the ambulance arrived?
Nạn nhân có bị bất động trước khi xe cứu thương đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immobilized".

Sử dụng nẹp (cast) trong y học

Trong y học phương Tây, khi một người bị gãy xương, bác sĩ thường sử dụng nẹp (cast) để giữ cho phần xương đó bất động (immobilized) trong quá trình lành lại. Việc này giúp xương không bị di chuyển và liền lại đúng cách.