(Top Banner Ad)
immobilize
C1
verb C1 Y học, Kỹ thuật, Luật

immobilize

UK: /ɪˈməʊ.bəl.aɪz/ • US: /ɪˈmoʊ.bəl.aɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm bất động làm đình trệ vô hiệu hóa khả năng di chuyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to prevent something or someone from moving or operating normally.

Vietnamese Meaning

làm cho bất động, làm cho không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police immobilized the suspect's vehicle by shooting out the tires."

    "Cảnh sát đã làm bất động xe của nghi phạm bằng cách bắn thủng lốp."

  • "Heavy snow immobilized the city for days."

    "Tuyết lớn đã làm thành phố bất động trong nhiều ngày."

  • "The patient's arm was immobilized in a sling."

    "Tay của bệnh nhân đã được làm bất động bằng một cái đai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immobile bất động, không thể di chuyển
Noun immobility tình trạng bất động, sự không thể di chuyển
Noun immobilization sự bất động hóa, sự cố định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kỹ thuật, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
mobilis
Latin
immobilis
Old French
immobiliser
English
immobilize

Nguồn gốc của 'immobilize'

Từ 'immobilize' có gốc từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', kết hợp với tính từ 'mobilis' nghĩa là 'có thể di chuyển được'. Khi ghép lại, chúng tạo thành 'immobilis' ('không thể di chuyển được'). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'immobiliser' và cuối cùng được tiếng Anh mượn vào thế kỷ 19, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là làm cho một vật hoặc người không thể cử động được.

Usage Note

Động từ này thường được sử dụng để chỉ việc hạn chế hoặc ngăn chặn sự di chuyển thể chất của một người, vật thể, hoặc một bộ phận cơ thể. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ việc ngăn chặn một hệ thống, tổ chức, hoặc quá trình hoạt động bình thường. So với 'disable' (làm mất khả năng), 'immobilize' nhấn mạnh vào việc ngăn chặn sự di chuyển hoặc hoạt động. So với 'paralyze' (làm tê liệt), 'immobilize' có thể là tạm thời và không nhất thiết là vĩnh viễn hoặc hoàn toàn.

Prepositions

by with

'Immobilize by' thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc nguyên nhân gây ra việc làm bất động (ví dụ: 'The car was immobilized by the accident.'). 'Immobilize with' thường được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để làm bất động (ví dụ: 'The doctor immobilized the patient's leg with a cast.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + immobilize
  • completely completely immobilize
    (làm bất động hoàn toàn)
  • effectively effectively immobilize
    (làm bất động một cách hiệu quả)
  • temporarily temporarily immobilize
    (tạm thời làm bất động)
Immobilize + Noun (Object)
  • a limb immobilize a limb
    (cố định một chi (tay/chân))
  • a fracture immobilize a fracture
    (cố định vết gãy xương)
  • a vehicle immobilize a vehicle
    (làm bất động một phương tiện)
  • an enemy immobilize an enemy
    (làm tê liệt kẻ thù)
  • assets immobilize assets
    (đóng băng tài sản)
Be immobilized by + Noun (Reason)
  • fear be immobilized by fear
    (bị nỗi sợ hãi làm tê liệt)
  • shock be immobilized by shock
    (bị cú sốc làm cho bất động)
  • pain be immobilized by pain
    (bị đau đớn làm cho bất động)

Idioms

  • be immobilized by fear/shock

    Bị nỗi sợ hãi/cú sốc làm cho tê liệt, không thể cử động hay hành động được.

    "She was completely immobilized by fear when she saw the spider."

    (Cô ấy hoàn toàn bị nỗi sợ hãi làm cho tê liệt khi nhìn thấy con nhện.)

  • immobilize assets

    Đóng băng tài sản; làm cho tài sản không thể giao dịch hoặc sử dụng được, thường vì lý do pháp lý hoặc tài chính.

    "The court ordered to immobilize the suspect's assets until the investigation is complete."

    (Tòa án ra lệnh đóng băng tài sản của nghi phạm cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immobilize

verb
Lật mặt

làm cho bất động, làm cho không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường được.

"The police immobilized the suspect's vehicle by shooting out the tires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police used a device which immobilizes vehicles to stop the fleeing suspect.
Cảnh sát đã sử dụng một thiết bị làm bất động xe để chặn nghi phạm đang bỏ trốn.
Phủ định
The injury, which immobilizes his leg, hasn't responded to treatment.
Vết thương, khiến chân anh ta không cử động được, vẫn chưa đáp ứng với điều trị.
Nghi vấn
Is there a way, which immobilizes the robot, to safely shut it down?
Có cách nào, giúp vô hiệu hóa robot, để tắt nó một cách an toàn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had to immobilize the suspect by using handcuffs.
Cảnh sát đã phải làm bất động nghi phạm bằng cách sử dụng còng tay.
Phủ định
The doctor didn't want to immobilize the patient unless it was absolutely necessary.
Bác sĩ không muốn làm bất động bệnh nhân trừ khi thực sự cần thiết.
Nghi vấn
Did the mechanic immobilize the car to prevent further damage?
Người thợ máy đã làm bất động chiếc xe để ngăn chặn thiệt hại thêm phải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had acted faster, they would immobilize the suspect now.
Nếu cảnh sát hành động nhanh hơn, họ đã có thể khống chế nghi phạm ngay bây giờ.
Phủ định
If the mechanic weren't so busy, he would have immobilized my car yesterday by fixing the brakes.
Nếu người thợ máy không quá bận, anh ta đã sửa phanh và làm cho xe tôi không thể di chuyển được vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
If the enemy had advanced further, would the army immobilize all the bridges to prevent their escape?
Nếu quân địch tiến xa hơn, quân đội có lẽ đã phá hủy tất cả các cây cầu để ngăn chặn chúng trốn thoát phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immobilize".

Ứng dụng y tế

Trong y học, việc cố định (immobilize) một bộ phận cơ thể bị thương như xương gãy hoặc khớp trật là rất quan trọng để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra đúng cách. Các dụng cụ như nẹp, bó bột (cast) hay băng treo tay (sling) được sử dụng rộng rãi để giữ cho vùng bị thương không cử động, giúp giảm đau và ngăn ngừa tổn thương thêm.

Sự tê liệt về tinh thần và xã hội

Trong một nghĩa rộng hơn, từ 'immobilize' có thể mô tả trạng thái tinh thần khi một người bị 'tê liệt' bởi nỗi sợ hãi, lo lắng hoặc cú sốc đến mức không thể đưa ra quyết định hay hành động. Tương tự, trong các cuộc thảo luận xã hội, đôi khi những quy định phức tạp hoặc sự phản đối gay gắt có thể 'làm tê liệt' (immobilize) một dự án hay sáng kiến, khiến nó không thể tiến triển.