immobilize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to prevent something or someone from moving or operating normally.
Vietnamese Meaning
làm cho bất động, làm cho không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police immobilized the suspect's vehicle by shooting out the tires."
"Cảnh sát đã làm bất động xe của nghi phạm bằng cách bắn thủng lốp."
-
"Heavy snow immobilized the city for days."
"Tuyết lớn đã làm thành phố bất động trong nhiều ngày."
-
"The patient's arm was immobilized in a sling."
"Tay của bệnh nhân đã được làm bất động bằng một cái đai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | immobile | bất động, không thể di chuyển |
| Noun | immobility | tình trạng bất động, sự không thể di chuyển |
| Noun | immobilization | sự bất động hóa, sự cố định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ này thường được sử dụng để chỉ việc hạn chế hoặc ngăn chặn sự di chuyển thể chất của một người, vật thể, hoặc một bộ phận cơ thể. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ việc ngăn chặn một hệ thống, tổ chức, hoặc quá trình hoạt động bình thường. So với 'disable' (làm mất khả năng), 'immobilize' nhấn mạnh vào việc ngăn chặn sự di chuyển hoặc hoạt động. So với 'paralyze' (làm tê liệt), 'immobilize' có thể là tạm thời và không nhất thiết là vĩnh viễn hoặc hoàn toàn.
Prepositions
'Immobilize by' thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc nguyên nhân gây ra việc làm bất động (ví dụ: 'The car was immobilized by the accident.'). 'Immobilize with' thường được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để làm bất động (ví dụ: 'The doctor immobilized the patient's leg with a cast.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely immobilize (làm bất động hoàn toàn)
-
effectively effectively immobilize (làm bất động một cách hiệu quả)
-
temporarily temporarily immobilize (tạm thời làm bất động)
-
a limb immobilize a limb (cố định một chi (tay/chân))
-
a fracture immobilize a fracture (cố định vết gãy xương)
-
a vehicle immobilize a vehicle (làm bất động một phương tiện)
-
an enemy immobilize an enemy (làm tê liệt kẻ thù)
-
assets immobilize assets (đóng băng tài sản)
-
fear be immobilized by fear (bị nỗi sợ hãi làm tê liệt)
-
shock be immobilized by shock (bị cú sốc làm cho bất động)
-
pain be immobilized by pain (bị đau đớn làm cho bất động)
Idioms
-
be immobilized by fear/shock
Bị nỗi sợ hãi/cú sốc làm cho tê liệt, không thể cử động hay hành động được.
"She was completely immobilized by fear when she saw the spider."
(Cô ấy hoàn toàn bị nỗi sợ hãi làm cho tê liệt khi nhìn thấy con nhện.)
-
immobilize assets
Đóng băng tài sản; làm cho tài sản không thể giao dịch hoặc sử dụng được, thường vì lý do pháp lý hoặc tài chính.
"The court ordered to immobilize the suspect's assets until the investigation is complete."
(Tòa án ra lệnh đóng băng tài sản của nghi phạm cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immobilize
verblàm cho bất động, làm cho không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường được.
"The police immobilized the suspect's vehicle by shooting out the tires."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police used a device which immobilizes vehicles to stop the fleeing suspect. |
Cảnh sát đã sử dụng một thiết bị làm bất động xe để chặn nghi phạm đang bỏ trốn. |
| Phủ định | The injury, which immobilizes his leg, hasn't responded to treatment. |
Vết thương, khiến chân anh ta không cử động được, vẫn chưa đáp ứng với điều trị. |
| Nghi vấn | Is there a way, which immobilizes the robot, to safely shut it down? |
Có cách nào, giúp vô hiệu hóa robot, để tắt nó một cách an toàn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police had to immobilize the suspect by using handcuffs. |
Cảnh sát đã phải làm bất động nghi phạm bằng cách sử dụng còng tay. |
| Phủ định | The doctor didn't want to immobilize the patient unless it was absolutely necessary. |
Bác sĩ không muốn làm bất động bệnh nhân trừ khi thực sự cần thiết. |
| Nghi vấn | Did the mechanic immobilize the car to prevent further damage? |
Người thợ máy đã làm bất động chiếc xe để ngăn chặn thiệt hại thêm phải không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police had acted faster, they would immobilize the suspect now. |
Nếu cảnh sát hành động nhanh hơn, họ đã có thể khống chế nghi phạm ngay bây giờ. |
| Phủ định | If the mechanic weren't so busy, he would have immobilized my car yesterday by fixing the brakes. |
Nếu người thợ máy không quá bận, anh ta đã sửa phanh và làm cho xe tôi không thể di chuyển được vào ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If the enemy had advanced further, would the army immobilize all the bridges to prevent their escape? |
Nếu quân địch tiến xa hơn, quân đội có lẽ đã phá hủy tất cả các cây cầu để ngăn chặn chúng trốn thoát phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immobilize".
