(Top Banner Ad)
undying
C1
adjective C1 Văn học, Tình cảm

undying

UK: /ʌnˈdaɪɪŋ/ • US: /ʌnˈdaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bất diệt vĩnh cửu mãi mãi không phai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living or lasting forever; never dying or ceasing.

Vietnamese Meaning

Sống hoặc kéo dài mãi mãi; không bao giờ chết hoặc ngừng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His undying love for her was evident in everything he did."

    "Tình yêu bất diệt của anh dành cho cô ấy thể hiện rõ trong mọi việc anh làm."

  • "The novel tells a story of undying friendship between two women."

    "Cuốn tiểu thuyết kể về một tình bạn bất diệt giữa hai người phụ nữ."

  • "He vowed undying loyalty to the king."

    "Anh thề trung thành tuyệt đối với nhà vua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb die chết
Adjective dead chết
Noun death cái chết
Adjective dying sắp chết, hấp hối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
undēadlic
English
undying

Nguồn gốc của 'Undying'

Từ 'undying' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'undēadlic', có nghĩa là 'bất tử' hoặc 'không chết'. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ kéo dài mãi mãi, vượt qua cái chết, như tình yêu, danh tiếng hoặc ký ức. Trong văn hóa dân gian, nó thường liên quan đến những sinh vật bất tử như ma cà rồng hoặc các vị thần.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những tình cảm, lòng trung thành, hoặc sự ngưỡng mộ mãnh liệt và vĩnh cửu. Khác với 'immortal' (bất tử) ở chỗ 'undying' nhấn mạnh sự tiếp diễn không ngừng, trong khi 'immortal' nhấn mạnh khả năng không chết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undying
  • Eternal eternal undying love
    (tình yêu bất diệt vĩnh cửu)
  • Unwavering unwavering undying support
    (sự ủng hộ bất diệt không lay chuyển)
Verb + undying
  • Profess profess undying love
    (tuyên bố tình yêu bất diệt)
  • Promise promise undying loyalty
    (hứa lòng trung thành bất diệt)

Idioms

  • Undying flame

    Ngọn lửa bất diệt (tình yêu, đam mê cháy bỏng không bao giờ tắt)

    "Their undying flame of passion burned brighter than ever."

    (Ngọn lửa đam mê bất diệt của họ cháy sáng hơn bao giờ hết.)

  • My undying gratitude

    Lòng biết ơn vô bờ bến của tôi

    "You helped me so much, you have my undying gratitude."

    (Bạn đã giúp tôi rất nhiều, tôi vô cùng biết ơn bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undying

adjective
Lật mặt

Sống hoặc kéo dài mãi mãi; không bao giờ chết hoặc ngừng lại.

"His undying love for her was evident in everything he did."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poet will be writing about his undying love for her.
Nhà thơ sẽ viết về tình yêu bất diệt của anh dành cho cô ấy.
Phủ định
She won't be feeling undying gratitude towards him if he betrays her trust.
Cô ấy sẽ không cảm thấy lòng biết ơn vô bờ bến đối với anh ta nếu anh ta phản bội lòng tin của cô ấy.
Nghi vấn
Will they be singing about their undying friendship for years to come?
Liệu họ sẽ hát về tình bạn bất diệt của họ trong nhiều năm tới chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been cherishing undying love for him for ten years by the time he returns.
Cô ấy sẽ đã và vẫn đang trân trọng tình yêu bất diệt dành cho anh ấy trong mười năm vào thời điểm anh ấy trở về.
Phủ định
They won't have been maintaining undying loyalty to the company if the new management continues its policies.
Họ sẽ không còn duy trì lòng trung thành bất diệt với công ty nếu ban quản lý mới tiếp tục các chính sách của mình.
Nghi vấn
Will he have been feeling undying gratitude towards her for saving his life all these years?
Liệu anh ấy có luôn cảm thấy lòng biết ơn bất diệt đối với cô ấy vì đã cứu mạng anh ấy trong suốt những năm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undying".

Khái niệm về sự bất tử trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự bất tử thường được thể hiện qua các câu chuyện thần thoại, tôn giáo và văn học. Các nhân vật như Dracula hay các vị thần Hy Lạp đại diện cho ước mơ hoặc nỗi sợ hãi về cuộc sống vĩnh cửu. Ý tưởng này cũng xuất hiện trong nghệ thuật và âm nhạc, khám phá những khía cạnh khác nhau của sự tồn tại sau khi chết.