(Top Banner Ad)
impairing
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

impairing

UK: /ɪmˈpeərɪŋ/ • US: /ɪmˈperɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm suy yếu gây tổn hại làm suy giảm gây ảnh hưởng xấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weakening or damaging something, especially a human faculty or function.

Vietnamese Meaning

Làm suy yếu hoặc làm hư hại cái gì đó, đặc biệt là một khả năng hoặc chức năng của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy drinking was clearly impairing his judgment."

    "Việc uống rượu quá nhiều rõ ràng đang làm suy giảm khả năng phán đoán của anh ta."

  • "Smoking is impairing his health."

    "Hút thuốc lá đang làm suy giảm sức khỏe của anh ấy."

  • "The accident left her with impaired vision."

    "Tai nạn đã khiến cô ấy bị suy giảm thị lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impair Làm suy yếu, làm hư hại, làm giảm sút (về chất lượng, chức năng, giá trị)
Noun impairment Sự suy yếu, sự hư hại, sự giảm sút
Adjective impaired Bị suy yếu, bị hư hại, bị giảm sút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imparare
Middle English
empaire
English
impair

Nguồn gốc của 'impair'

Từ 'impair' xuất phát từ tiếng Latin 'imparare', có nghĩa là 'làm cho tệ hơn'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'empaire'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa làm suy yếu về mặt giá trị hoặc chất lượng, và dần dần mở rộng sang các nghĩa khác liên quan đến suy giảm chức năng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự suy giảm về chất lượng, chức năng hoặc khả năng của một vật thể, một hệ thống hoặc một cơ quan, giác quan của con người. Khác với 'damaging' (gây thiệt hại, phá hoại) ở chỗ 'impairing' nhấn mạnh vào sự suy yếu chức năng hơn là gây ra thiệt hại vật chất. So với 'weakening' (làm yếu đi), 'impairing' mang tính nghiêm trọng hơn, thường chỉ sự suy giảm đáng kể.

Prepositions

of to

'Impairing of' thường được sử dụng để chỉ sự suy giảm của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'impairing of vision' (suy giảm thị lực). 'Impairing to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ tác động gây suy giảm đến một cái gì đó. Ví dụ: 'Activities impairing to your health' (Các hoạt động gây suy giảm sức khỏe của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impairing
  • Age impairing
    (Tuổi tác làm suy giảm)
  • Cognitive impairing
    (Làm suy giảm nhận thức)
Verb + impairing
  • Avoid impairing
    (Tránh làm suy yếu)
  • Risk impairing
    (Có nguy cơ làm suy yếu)
  • Be at risk of impairing
    (Có nguy cơ bị suy yếu)
Preposition + impairing
  • Without impairing
    (Mà không làm suy yếu)
  • From impairing
    (Khỏi bị suy yếu)

Idioms

  • Impairing judgment

    Làm suy giảm khả năng phán đoán

    "Drinking alcohol can lead to impaired judgment."

    (Uống rượu có thể dẫn đến suy giảm khả năng phán đoán.)

  • Cause functional impairment

    Gây ra suy giảm chức năng

    "The accident caused functional impairment in his leg."

    (Tai nạn đã gây ra suy giảm chức năng ở chân anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impairing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Làm suy yếu hoặc làm hư hại cái gì đó, đặc biệt là một khả năng hoặc chức năng của con người.

"The heavy drinking was clearly impairing his judgment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impairing".

Sức khỏe và Suy giảm chức năng

Trong nhiều nền văn hóa, sức khỏe thể chất và tinh thần được coi trọng. Việc 'impairing' (làm suy yếu) các chức năng này, dù do bệnh tật, lối sống, hoặc tai nạn, thường được nhìn nhận là một vấn đề cần được giải quyết và hỗ trợ.