(Top Banner Ad)
impart
C1
Động từ C1 Giáo dục, Truyền thông

impart

UK: /ɪmˈpɑːt/ • US: /ɪmˈpɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

truyền đạt truyền thụ phổ biến ban cho gây ra mang lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make information, ideas, etc. known to someone

Vietnamese Meaning

Truyền đạt, phổ biến thông tin, ý tưởng, cảm xúc, hoặc phẩm chất cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She imparted her knowledge to her students."

    "Cô ấy đã truyền đạt kiến thức của mình cho các học sinh."

  • "His words imparted a sense of hope."

    "Lời nói của anh ấy đã truyền một cảm giác hy vọng."

  • "The experience imparted valuable lessons."

    "Kinh nghiệm này đã mang lại những bài học quý giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impartation Sự truyền đạt, sự chia sẻ (ví dụ: kiến thức, kinh nghiệm). (Trong tiếng Việt)
Noun imparter Người truyền đạt, người chia sẻ. (Trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impertire
Old French
empartir
English
impart

Nguồn gốc của 'Impart'

Từ 'impart' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'impertire', có nghĩa là 'chia sẻ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'empartir'. Hãy tưởng tượng việc chia sẻ kiến thức như là chia sẻ một phần của bạn cho người khác.

Usage Note

Từ 'impart' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'give' hay 'tell'. Nó nhấn mạnh quá trình chia sẻ kiến thức, kỹ năng, hoặc phẩm chất một cách có chủ ý và có mục đích. Nó thường liên quan đến việc truyền đạt những điều trừu tượng và có giá trị.

Prepositions

to with

* **impart something to someone:** Truyền đạt cái gì đó cho ai đó. Ví dụ: 'The teacher imparted her knowledge to the students.'
* **impart something with something:** Truyền tải điều gì bằng cách sử dụng điều gì khác. Ví dụ: 'He imparted his views with great passion.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impart
  • willingly willingly impart knowledge
    (sẵn lòng truyền đạt kiến thức)
  • eagerly eagerly impart wisdom
    (hăng hái truyền đạt sự uyên bác)
Verb + impart
  • impart impart knowledge
    (truyền đạt kiến thức)
  • impart impart wisdom
    (truyền đạt sự uyên bác)
  • impart impart a sense of
    (truyền đạt một cảm giác)

Idioms

  • impart a feeling of...

    truyền đạt một cảm giác...

    "The music imparted a feeling of joy."

    (Âm nhạc truyền đạt một cảm giác vui sướng.)

  • impart information

    truyền đạt thông tin

    "The teacher imparted important information to the students."

    (Giáo viên truyền đạt thông tin quan trọng cho học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impart

Động từ
Lật mặt

Truyền đạt, phổ biến thông tin, ý tưởng, cảm xúc, hoặc phẩm chất cho ai đó.

"She imparted her knowledge to her students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher imparts knowledge to her students.
Giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh của mình.
Phủ định
He did not impart his secrets to anyone.
Anh ấy đã không tiết lộ bí mật của mình cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Did she impart any wisdom during the lecture?
Cô ấy có truyền đạt bất kỳ sự thông thái nào trong bài giảng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Impart your knowledge to the students.
Hãy truyền đạt kiến thức của bạn cho học sinh.
Phủ định
Don't impart misinformation to the public.
Đừng truyền đạt thông tin sai lệch cho công chúng.
Nghi vấn
Do impart some wisdom to the younger generation.
Hãy truyền đạt một chút sự khôn ngoan cho thế hệ trẻ.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can impart her knowledge effectively, can't she?
Cô ấy có thể truyền đạt kiến thức của mình một cách hiệu quả, phải không?
Phủ định
They don't impart enough information in the training, do they?
Họ không cung cấp đủ thông tin trong quá trình đào tạo, phải không?
Nghi vấn
You won't impart the secret, will you?
Bạn sẽ không tiết lộ bí mật, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor is going to impart his knowledge to the students.
Giáo sư sẽ truyền đạt kiến thức của mình cho sinh viên.
Phủ định
She is not going to impart any personal information during the interview.
Cô ấy sẽ không cung cấp bất kỳ thông tin cá nhân nào trong cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Are they going to impart new skills to the workforce?
Họ có định truyền đạt các kỹ năng mới cho lực lượng lao động không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor was imparting his vast knowledge to the eager students.
Giáo sư đang truyền đạt kiến thức uyên bác của mình cho những sinh viên khao khát.
Phủ định
She wasn't imparting any confidential information during the meeting.
Cô ấy đã không truyền đạt bất kỳ thông tin bí mật nào trong cuộc họp.
Nghi vấn
Were they imparting crucial instructions when the fire alarm went off?
Có phải họ đang truyền đạt những hướng dẫn quan trọng khi chuông báo cháy reo không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor has been imparting his knowledge to students for over a decade.
Giáo sư đã truyền đạt kiến thức của mình cho sinh viên trong hơn một thập kỷ qua.
Phủ định
She hasn't been imparting any new information during the meeting.
Cô ấy đã không truyền đạt bất kỳ thông tin mới nào trong cuộc họp.
Nghi vấn
Has the organization been imparting essential skills to the unemployed?
Tổ chức có đang truyền đạt các kỹ năng thiết yếu cho người thất nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impart".

Giá trị của việc chia sẻ kiến thức

Trong nhiều nền văn hóa, việc chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm được coi trọng. Việc 'impart' không chỉ giúp người khác học hỏi mà còn củng cố mối quan hệ và xây dựng cộng đồng.