(Top Banner Ad)
impartial system
Khoa học xã hội, Công nghệ, Chính trị, Thống kê

impartial system

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impartial khách quan, công bằng, không thiên vị
Noun impartiality sự khách quan, sự công bằng, tính không thiên vị
Adverb impartially một cách khách quan, một cách công bằng, không thiên vị
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống

Subject Area

Khoa học xã hội, Công nghệ, Chính trị, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impartialis
English
impartial
English
system

Nguồn Gốc của 'Impartial'

Từ 'impartial' xuất phát từ tiếng Latin 'impartialis', có nghĩa là 'không thiên vị'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả sự công bằng và khách quan, không nghiêng về bất kỳ bên nào. Hệ thống 'impartial' được xây dựng để đảm bảo mọi người đều được đối xử công bằng, không phân biệt đối xử.

Nguồn Gốc của 'System'

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'systēma', có nghĩa là 'tập hợp, sự kết hợp'. Trong tiếng Anh, 'system' chỉ một tập hợp các phần tử hoặc thành phần hoạt động cùng nhau như một tổng thể phức tạp. Một 'impartial system' là một hệ thống được thiết kế để hoạt động một cách công bằng và khách quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impartial system
  • fair fair impartial system
    (hệ thống công bằng, không thiên vị)
  • just just impartial system
    (hệ thống công lý, công bằng và không thiên vị)
  • robust robust impartial system
    (hệ thống mạnh mẽ và không thiên vị)
Verb + impartial system
  • implement implement an impartial system
    (triển khai một hệ thống công bằng, không thiên vị)
  • maintain maintain an impartial system
    (duy trì một hệ thống công bằng, không thiên vị)
  • ensure ensure an impartial system
    (đảm bảo một hệ thống công bằng, không thiên vị)

Idioms

  • blind justice

    công lý mù quáng (ý chỉ công lý được thực thi một cách công bằng, không thiên vị, không phân biệt)

    "The principle of blind justice ensures that everyone is treated equally under the law."

    (Nguyên tắc công lý mù quáng đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử bình đẳng trước pháp luật.)

  • a level playing field

    sân chơi bình đẳng (ý chỉ một tình huống mà mọi người đều có cơ hội như nhau)

    "We need to create a level playing field so that small businesses can compete with larger corporations."

    (Chúng ta cần tạo ra một sân chơi bình đẳng để các doanh nghiệp nhỏ có thể cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impartial system

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impartial system".

Tính Khách Quan trong Tư Pháp

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, tính khách quan là một nguyên tắc cốt lõi. Các thẩm phán và bồi thẩm đoàn phải đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng và luật pháp, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân hoặc thành kiến. Điều này nhằm đảm bảo mọi người đều được xét xử công bằng.

Vai Trò của Truyền Thông

Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc giám sát và đảm bảo tính khách quan của các hệ thống. Các nhà báo điều tra có thể phơi bày sự thiên vị hoặc tham nhũng, giúp duy trì tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.