impartial system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | impartial | khách quan, công bằng, không thiên vị |
| Noun | impartiality | sự khách quan, sự công bằng, tính không thiên vị |
| Adverb | impartially | một cách khách quan, một cách công bằng, không thiên vị |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair fair impartial system (hệ thống công bằng, không thiên vị)
-
just just impartial system (hệ thống công lý, công bằng và không thiên vị)
-
robust robust impartial system (hệ thống mạnh mẽ và không thiên vị)
-
implement implement an impartial system (triển khai một hệ thống công bằng, không thiên vị)
-
maintain maintain an impartial system (duy trì một hệ thống công bằng, không thiên vị)
-
ensure ensure an impartial system (đảm bảo một hệ thống công bằng, không thiên vị)
Idioms
-
blind justice
công lý mù quáng (ý chỉ công lý được thực thi một cách công bằng, không thiên vị, không phân biệt)
"The principle of blind justice ensures that everyone is treated equally under the law."
(Nguyên tắc công lý mù quáng đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử bình đẳng trước pháp luật.)
-
a level playing field
sân chơi bình đẳng (ý chỉ một tình huống mà mọi người đều có cơ hội như nhau)
"We need to create a level playing field so that small businesses can compete with larger corporations."
(Chúng ta cần tạo ra một sân chơi bình đẳng để các doanh nghiệp nhỏ có thể cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impartial system
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impartial system".
