(Top Banner Ad)
systematic
B2
adjective B2 Chung

systematic

UK: /ˌsɪstəˈmætɪk/ • US: /ˌsɪstəˈmætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có hệ thống một cách hệ thống theo hệ thống bài bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or acting according to a fixed plan or system; methodical.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc hành động theo một kế hoạch hoặc hệ thống cố định; có phương pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a systematic approach to quality control."

    "Công ty đã triển khai một phương pháp tiếp cận có hệ thống để kiểm soát chất lượng."

  • "The researchers conducted a systematic review of the literature."

    "Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một đánh giá có hệ thống về các tài liệu."

  • "The teacher used a systematic method for teaching grammar."

    "Giáo viên đã sử dụng một phương pháp có hệ thống để dạy ngữ pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống, hệ thống tổ chức
Adverb systematically một cách có hệ thống, một cách có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, tổ chức một cách có hệ thống
Noun systematization sự hệ thống hóa, sự tổ chức có hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (sýstēma)
Late Latin
systēma
English
system
English
systematic

Sự ra đời của 'systematic'

Từ 'systematic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sýstēma', mang ý nghĩa 'một tổng thể được tạo thành từ nhiều bộ phận'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'systēma' trong tiếng La-tinh muộn và cuối cùng trở thành 'system' trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17. Từ 'systematic' được hình thành sau đó, dùng để mô tả một thứ gì đó được thực hiện theo một 'hệ thống' hoặc phương pháp có tổ chức, logic và tuần tự.

Usage Note

Từ 'systematic' nhấn mạnh việc tuân theo một hệ thống, phương pháp cụ thể, có trật tự và logic. Nó khác với 'organized' ở chỗ 'organized' chỉ đơn giản là được sắp xếp tốt, trong khi 'systematic' liên quan đến một quy trình hoặc phương pháp có cấu trúc. So với 'methodical', 'systematic' thường liên quan đến một hệ thống lớn hơn, phức tạp hơn, trong khi 'methodical' có thể chỉ đơn giản là thực hiện mọi việc theo một cách cẩn thận và có trật tự.

Prepositions

in with

Khi dùng 'in', nó thường chỉ ra rằng một hoạt động hoặc quá trình được thực hiện một cách có hệ thống trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'a systematic approach in research'). Khi dùng 'with', nó thường mô tả việc sử dụng một hệ thống cụ thể để đạt được mục tiêu nào đó (ví dụ: 'a systematic review with strict inclusion criteria').

Collocations (Từ đi kèm)

systematic + Noun
  • approach systematic approach
    (cách tiếp cận có hệ thống)
  • review systematic review
    (đánh giá có hệ thống)
  • error systematic error
    (lỗi hệ thống (lỗi mang tính hệ thống))
  • process systematic process
    (quy trình có hệ thống)
  • study systematic study
    (nghiên cứu có hệ thống)
  • training systematic training
    (đào tạo có hệ thống)
Verb + systematically
  • plan plan systematically
    (lập kế hoạch một cách có hệ thống)
  • analyze analyze systematically
    (phân tích một cách có hệ thống)
  • investigate investigate systematically
    (điều tra một cách có hệ thống)

Idioms

  • a systematic approach

    một cách tiếp cận có hệ thống (một phương pháp hoặc cách làm việc có tổ chức, theo trình tự và logic, đảm bảo không bỏ sót chi tiết)

    "The police used a systematic approach to investigate the complex case."

    (Cảnh sát đã sử dụng cách tiếp cận có hệ thống để điều tra vụ án phức tạp.)

  • in a systematic way

    một cách có hệ thống (theo một cách thức có tổ chức, có phương pháp, tuần tự)

    "We need to address these issues in a systematic way."

    (Chúng ta cần giải quyết những vấn đề này một cách có hệ thống.)

  • systematic thinking

    tư duy có hệ thống (tư duy có cấu trúc, logic, nhìn nhận vấn đề như một hệ thống liên kết các bộ phận)

    "Developing systematic thinking is crucial for problem-solving in engineering."

    (Phát triển tư duy có hệ thống là rất quan trọng để giải quyết vấn đề trong kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systematic

adjective
Lật mặt

Được thực hiện hoặc hành động theo một kế hoạch hoặc hệ thống cố định; có phương pháp.

"The company implemented a systematic approach to quality control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you approach the project systematically, you will likely achieve better results.
Nếu bạn tiếp cận dự án một cách có hệ thống, bạn có khả năng đạt được kết quả tốt hơn.
Phủ định
If the company doesn't implement a systematic approach to quality control, they won't be able to maintain consistent product standards.
Nếu công ty không triển khai một cách tiếp cận có hệ thống để kiểm soát chất lượng, họ sẽ không thể duy trì các tiêu chuẩn sản phẩm nhất quán.
Nghi vấn
Will the investigation be successful if the detectives follow a systematic process?
Liệu cuộc điều tra có thành công nếu các thám tử tuân theo một quy trình có hệ thống?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a systematic approach to problem-solving.
Công ty có một cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề.
Phủ định
He does not systematically check his work for errors.
Anh ấy không kiểm tra công việc của mình một cách có hệ thống để tìm lỗi.
Nghi vấn
Does she use a systematic method for data analysis?
Cô ấy có sử dụng một phương pháp có hệ thống để phân tích dữ liệu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a systematic approach to quality control.
Công ty có một cách tiếp cận có hệ thống để kiểm soát chất lượng.
Phủ định
Doesn't the library systematically organize its books by subject?
Chẳng phải thư viện sắp xếp sách một cách có hệ thống theo chủ đề sao?
Nghi vấn
Is her filing system systematic?
Hệ thống lưu trữ của cô ấy có hệ thống không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She organizes her tasks systematically.
Cô ấy tổ chức các công việc của mình một cách có hệ thống.
Phủ định
He is not systematic in his approach to problems.
Anh ấy không có hệ thống trong cách tiếp cận các vấn đề.
Nghi vấn
Does he follow a systematic approach to data analysis?
Anh ấy có tuân theo một phương pháp tiếp cận có hệ thống để phân tích dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systematic".

Phương pháp khoa học (Scientific Method)

Trong văn hóa phương Tây, 'systematic' gắn liền chặt chẽ với phương pháp khoa học, một quy trình có hệ thống để tìm kiếm kiến thức thông qua quan sát, thử nghiệm và phân tích logic. Việc áp dụng tư duy có hệ thống được coi là nền tảng của sự tiến bộ khoa học và công nghệ, thúc đẩy khám phá và đổi mới.

Quản lý hiệu quả và Tổ chức

Khái niệm 'systematic' cũng rất quan trọng trong quản lý kinh doanh và tổ chức, đặc biệt trong các nước phương Tây. Nhiều công ty và mô hình quản lý hiện đại nhấn mạnh việc tạo ra các quy trình có hệ thống để đảm bảo hiệu quả, chất lượng và khả năng dự đoán trong mọi hoạt động, từ sản xuất đến dịch vụ khách hàng, nhằm tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu rủi ro.