system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of things working together as parts of a mechanism or an interconnecting network.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city's public transportation system is very efficient."
"Hệ thống giao thông công cộng của thành phố rất hiệu quả."
-
"The system crashed due to a software error."
"Hệ thống bị sập do lỗi phần mềm."
-
"The educational system needs reform."
"Hệ thống giáo dục cần cải cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp, có tổ chức |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống, theo phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
| Noun | subsystem | hệ thống con, hệ thống phụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'system' thường chỉ một cấu trúc có tổ chức và phức tạp, nơi các thành phần tương tác lẫn nhau để đạt được một mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các phần. So với 'arrangement' (sự sắp xếp), 'system' có tính trật tự và quy củ cao hơn. So với 'group' (nhóm), 'system' nhấn mạnh tính tổ chức và mục tiêu chung rõ ràng hơn.
Prepositions
'System of' thường dùng để chỉ loại hệ thống hoặc cấu trúc. Ví dụ: 'a system of government' (một hệ thống chính phủ). 'System for' dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của hệ thống. Ví dụ: 'a system for managing data' (một hệ thống để quản lý dữ liệu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political system (hệ thống chính trị)
-
solar solar system (hệ mặt trời)
-
nervous nervous system (hệ thần kinh)
-
financial financial system (hệ thống tài chính)
-
immune immune system (hệ miễn dịch)
-
education education system (hệ thống giáo dục)
-
public public transport system (hệ thống giao thông công cộng)
-
develop develop a system (phát triển một hệ thống)
-
create create a system (tạo ra một hệ thống)
-
improve improve the system (cải thiện hệ thống)
-
operate operate a system (vận hành một hệ thống)
-
manage manage a system (quản lý một hệ thống)
-
overhaul overhaul the system (đại tu/cải tổ hệ thống)
-
system system failure (lỗi hệ thống)
-
system system requirements (yêu cầu hệ thống)
-
system system administrator (quản trị viên hệ thống)
-
system system update (cập nhật hệ thống)
Idioms
-
get it out of your system
giải tỏa nỗi bực dọc, lo lắng, hoặc làm điều gì đó bạn đã muốn làm để không còn nghĩ về nó nữa
"I had to yell at someone to get it out of my system."
(Tôi đã phải hét vào mặt ai đó để giải tỏa hết nỗi bực dọc của mình.)
-
work the system
tận dụng hệ thống (thường theo cách khéo léo, không hoàn toàn đúng luật hoặc không được mong đợi, nhưng vẫn trong giới hạn cho phép) để đạt được lợi ích cá nhân
"She's very clever at working the system to her advantage."
(Cô ấy rất thông minh trong việc tận dụng hệ thống để đạt lợi thế cho mình.)
-
the system is rigged
hệ thống đã bị sắp đặt/thao túng (để một nhóm người hoặc kết quả nhất định được ưu tiên một cách bất công)
"Many people feel that the political system is rigged against ordinary citizens."
(Nhiều người cảm thấy rằng hệ thống chính trị đã bị thao túng để chống lại những công dân bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
system
Danh từMột tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối với nhau.
"The city's public transportation system is very efficient."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system".
