(Top Banner Ad)
system
B1
Danh từ B1 Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Khoa học, Kinh tế, Đời sống hàng ngày)

system

UK: /ˈsɪstəm/ • US: /ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống cơ chế phương pháp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of things working together as parts of a mechanism or an interconnecting network.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's public transportation system is very efficient."

    "Hệ thống giao thông công cộng của thành phố rất hiệu quả."

  • "The system crashed due to a software error."

    "Hệ thống bị sập do lỗi phần mềm."

  • "The educational system needs reform."

    "Hệ thống giáo dục cần cải cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp, có tổ chức
Adverb systematically một cách có hệ thống, theo phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Noun subsystem hệ thống con, hệ thống phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Khoa học, Kinh tế, Đời sống hàng ngày)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύστημα (systēma)
Latin
systēma
French
système
English
system

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ nhiều bộ phận, một sự kết hợp'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về các yếu tố liên kết chặt chẽ để tạo nên một cấu trúc hoàn chỉnh và có chức năng, như một hệ thống chính phủ hay một hệ thống các thiên thể.

Usage Note

Từ 'system' thường chỉ một cấu trúc có tổ chức và phức tạp, nơi các thành phần tương tác lẫn nhau để đạt được một mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các phần. So với 'arrangement' (sự sắp xếp), 'system' có tính trật tự và quy củ cao hơn. So với 'group' (nhóm), 'system' nhấn mạnh tính tổ chức và mục tiêu chung rõ ràng hơn.

Prepositions

of for

'System of' thường dùng để chỉ loại hệ thống hoặc cấu trúc. Ví dụ: 'a system of government' (một hệ thống chính phủ). 'System for' dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của hệ thống. Ví dụ: 'a system for managing data' (một hệ thống để quản lý dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + system
  • political political system
    (hệ thống chính trị)
  • solar solar system
    (hệ mặt trời)
  • nervous nervous system
    (hệ thần kinh)
  • financial financial system
    (hệ thống tài chính)
  • immune immune system
    (hệ miễn dịch)
  • education education system
    (hệ thống giáo dục)
  • public public transport system
    (hệ thống giao thông công cộng)
Verb + system
  • develop develop a system
    (phát triển một hệ thống)
  • create create a system
    (tạo ra một hệ thống)
  • improve improve the system
    (cải thiện hệ thống)
  • operate operate a system
    (vận hành một hệ thống)
  • manage manage a system
    (quản lý một hệ thống)
  • overhaul overhaul the system
    (đại tu/cải tổ hệ thống)
System + Noun
  • system system failure
    (lỗi hệ thống)
  • system system requirements
    (yêu cầu hệ thống)
  • system system administrator
    (quản trị viên hệ thống)
  • system system update
    (cập nhật hệ thống)

Idioms

  • get it out of your system

    giải tỏa nỗi bực dọc, lo lắng, hoặc làm điều gì đó bạn đã muốn làm để không còn nghĩ về nó nữa

    "I had to yell at someone to get it out of my system."

    (Tôi đã phải hét vào mặt ai đó để giải tỏa hết nỗi bực dọc của mình.)

  • work the system

    tận dụng hệ thống (thường theo cách khéo léo, không hoàn toàn đúng luật hoặc không được mong đợi, nhưng vẫn trong giới hạn cho phép) để đạt được lợi ích cá nhân

    "She's very clever at working the system to her advantage."

    (Cô ấy rất thông minh trong việc tận dụng hệ thống để đạt lợi thế cho mình.)

  • the system is rigged

    hệ thống đã bị sắp đặt/thao túng (để một nhóm người hoặc kết quả nhất định được ưu tiên một cách bất công)

    "Many people feel that the political system is rigged against ordinary citizens."

    (Nhiều người cảm thấy rằng hệ thống chính trị đã bị thao túng để chống lại những công dân bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

system

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối với nhau.

"The city's public transportation system is very efficient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system".

Hệ thống trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, khái niệm 'hệ thống' là trọng tâm của mọi cấu trúc, từ chính phủ, kinh tế, giáo dục cho đến công nghệ. Nó phản ánh niềm tin vào trật tự, cấu trúc và hiệu quả. Việc 'phá vỡ hệ thống' (break the system) hoặc 'thay đổi hệ thống' (change the system) thường được xem là hành động đòi hỏi cải cách sâu rộng trong xã hội.

Tư duy hệ thống (Systems Thinking)

Tư duy hệ thống là một phương pháp tiếp cận quan trọng, khuyến khích con người nhìn nhận các vấn đề như một phần của một tổng thể lớn hơn, thay vì chỉ tập trung vào từng phần riêng lẻ. Phương pháp này đặc biệt phổ biến trong quản lý, khoa học và kỹ thuật, nhấn mạnh sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các yếu tố để hiểu rõ bức tranh toàn cảnh.