(Top Banner Ad)
impassable
C1
adjective C1 Địa lý, Giao thông

impassable

UK: /ɪmˈpɑːsəbəl/ • US: /ɪmˈpæsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể vượt qua không thể đi qua bế tắc tắc nghẽn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

impossible to travel along or over.

Vietnamese Meaning

không thể vượt qua được, không thể đi qua được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy snow made the mountain road impassable."

    "Tuyết rơi dày khiến con đường núi trở nên không thể đi qua được."

  • "After the earthquake, many roads were impassable."

    "Sau trận động đất, nhiều con đường không thể đi qua được."

  • "The jungle was dense and almost impassable."

    "Khu rừng rậm rạp và gần như không thể vượt qua được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pass lối đi, đèo
Noun passage lối đi, đoạn đường
Noun passenger hành khách
Noun impassability sự không thể vượt qua
Verb pass đi qua, vượt qua
Adjective passable có thể đi qua được
Adjective passing thoáng qua, đang trôi qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
passus
Old French
passer
Old French
passable
English
impassable

Nguồn gốc của sự "không thể vượt qua"

Từ 'impassable' được tạo thành từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không') và tính từ 'passable' (có thể đi qua). 'Passable' lại bắt nguồn từ động từ 'passer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đi qua' hay 'vượt qua'. Do đó, 'impassable' có nghĩa đen là 'không thể đi qua được', mô tả một con đường, địa hình hay chướng ngại vật không thể vượt qua.

Usage Note

Từ 'impassable' thường được dùng để miêu tả những con đường, địa hình, hoặc chướng ngại vật mà việc đi qua là không thể thực hiện được do các yếu tố như địa hình hiểm trở, thời tiết khắc nghiệt, hoặc vật cản lớn. Nó nhấn mạnh tính chất không thể vượt qua một cách vật lý. Khác với 'difficult', 'impassable' ám chỉ sự bất khả thi, chứ không chỉ đơn thuần là độ khó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + impassable
  • completely completely impassable
    (hoàn toàn không thể vượt qua)
  • virtually virtually impassable
    (gần như không thể vượt qua)
  • utterly utterly impassable
    (tuyệt đối không thể vượt qua)
  • almost almost impassable
    (hầu như không thể vượt qua)
Verb + impassable
  • become become impassable
    (trở nên không thể vượt qua)
  • make make impassable
    (làm cho không thể vượt qua)
  • render render impassable
    (khiến cho không thể vượt qua)

Idioms

  • render something impassable

    làm cho cái gì đó không thể vượt qua được

    "Heavy snowfall rendered the mountain roads impassable."

    (Tuyết rơi dày đặc làm cho những con đường núi trở nên không thể vượt qua.)

  • become impassable

    trở nên không thể vượt qua

    "After the landslide, the path became impassable."

    (Sau vụ lở đất, con đường mòn trở nên không thể vượt qua.)

  • an impassable barrier/obstacle

    một rào cản/chướng ngại vật không thể vượt qua

    "The river, swollen by rain, presented an impassable barrier."

    (Con sông, bị nước mưa làm cho dâng cao, tạo thành một rào cản không thể vượt qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impassable

adjective
Lật mặt

không thể vượt qua được, không thể đi qua được.

"The heavy snow made the mountain road impassable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain pass is impassable after the heavy snowfall.
Đường đèo trở nên không thể vượt qua sau trận tuyết rơi dày.
Phủ định
Is the road impassable due to the flooding?
Con đường có không thể đi qua được do lũ lụt không?
Nghi vấn
Isn't that bridge impassable to large trucks?
Cây cầu đó có phải là không thể vượt qua đối với xe tải lớn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road to the mountain is impassable in winter.
Con đường lên núi không thể đi qua vào mùa đông.
Phủ định
The bridge is not impassable, so we can cross the river.
Cây cầu không phải là không thể đi qua, vì vậy chúng ta có thể băng qua sông.
Nghi vấn
Is this path impassable after the heavy rain?
Con đường này có không thể đi qua sau trận mưa lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impassable".

Chinh phục những vùng đất hiểm trở

Trong lịch sử, nhiều vùng đất từng được coi là 'impassable' (không thể vượt qua) như những dãy núi cao chót vót (ví dụ, dãy Himalaya), sa mạc rộng lớn (Sahara) hay rừng rậm nguyên sinh. Việc con người tìm cách vượt qua hoặc tìm đường vòng quanh những rào cản tự nhiên này đã thúc đẩy sự phát triển của công nghệ, kỹ thuật và tinh thần khám phá, định hình nên bản đồ thế giới và các tuyến đường thương mại quan trọng.

Ranh giới tự nhiên trong lịch sử

Những địa hình 'impassable' như sông lớn, biển cả hay dãy núi hiểm trở thường đóng vai trò là ranh giới tự nhiên giữa các nền văn minh hoặc quốc gia. Chúng không chỉ ngăn cách về mặt địa lý mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển độc lập của văn hóa, ngôn ngữ và hệ thống chính trị, đồng thời cũng là những bức tường phòng thủ tự nhiên trong các cuộc xung đột lịch sử.