(Top Banner Ad)
unpassable
C1
tính từ C1 Tổng quát

unpassable

UK: /ʌnˈpɑːsəbəl/ • US: /ʌnˈpæsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể vượt qua bất khả xâm phạm không thể đi qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to pass or travel along or through.

Vietnamese Meaning

Không thể vượt qua, đi dọc theo hoặc xuyên qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was unpassable due to the heavy snowfall."

    "Con đường không thể vượt qua do tuyết rơi dày."

  • "The dense jungle made the area unpassable."

    "Khu rừng rậm rạp khiến khu vực đó không thể vượt qua."

  • "The bridge was declared unpassable after the earthquake."

    "Cây cầu bị tuyên bố là không thể vượt qua sau trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass đi qua, vượt qua, chuyền (bóng)
Noun pass sự đi qua, thẻ thông hành, đèo
Adjective passable có thể đi qua được, tạm chấp nhận được
Adverb passably một cách tạm chấp nhận được
Noun passage lối đi, hành lang, đoạn văn
Adjective unpassable không thể đi qua được, không thể vượt qua được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
passer
Old French
-able
English (14th century)
passable
Old English
un-
English (16th century)
unpassable

Nguồn gốc của 'unpassable'

Từ 'unpassable' được hình thành từ ba phần. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', xuất phát từ tiếng Anh cổ. Phần gốc 'pass' có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua', có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ ('passer'). Hậu tố '-able' có nghĩa là 'có thể làm được', cũng từ tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'unpassable' có nghĩa đen là 'không thể đi qua được'.

Usage Note

Từ 'unpassable' thường được dùng để mô tả các chướng ngại vật vật lý như đường xá, sông ngòi, hoặc địa hình. Nó nhấn mạnh tính chất không thể vượt qua được do điều kiện khó khăn hoặc nguy hiểm. So sánh với 'impassable', chúng có nghĩa tương tự nhau, nhưng 'unpassable' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc vượt qua là bất khả thi một cách tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • road an unpassable road
    (một con đường không thể đi qua)
  • path an unpassable path
    (một lối đi không thể vượt qua)
  • terrain unpassable terrain
    (địa hình hiểm trở/khó đi)
  • barrier an unpassable barrier
    (một rào cản không thể vượt qua)
Verb + unpassable
  • become become unpassable
    (trở nên không thể đi qua được)
  • render render something unpassable
    (khiến thứ gì đó không thể vượt qua được)
  • make make the route unpassable
    (làm cho tuyến đường không thể đi qua được)
Adverb + unpassable
  • completely completely unpassable
    (hoàn toàn không thể đi qua được)
  • virtually virtually unpassable
    (gần như không thể đi qua được)

Idioms

  • render (something) unpassable

    khiến (thứ gì đó) trở nên không thể vượt qua được

    "The heavy snowfall rendered the mountain roads unpassable."

    (Trận tuyết rơi dày đặc đã khiến những con đường núi không thể đi qua được.)

  • an unpassable barrier/obstacle

    một rào cản/chướng ngại vật không thể vượt qua

    "The fallen trees created an unpassable barrier across the trail."

    (Những cây đổ đã tạo ra một rào cản không thể vượt qua trên đường mòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpassable

tính từ
Lật mặt

Không thể vượt qua, đi dọc theo hoặc xuyên qua.

"The road was unpassable due to the heavy snowfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mountain pass weren't unpassable, we would reach the village by nightfall.
Nếu con đường đèo không bị tắc nghẽn, chúng ta đã có thể đến được ngôi làng trước khi trời tối.
Phủ định
If the road didn't have an unpassable landslide, we wouldn't have to turn back.
Nếu con đường không có một vụ lở đất không thể vượt qua, chúng tôi đã không phải quay lại.
Nghi vấn
Would we be able to cross the bridge if it weren't unpassable due to the flood?
Liệu chúng ta có thể qua được cây cầu nếu nó không bị tắc nghẽn do lũ lụt không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the snow is unpassable, the school closes.
Nếu tuyết rơi dày đến mức không thể đi qua, trường học đóng cửa.
Phủ định
When the river is unpassable, people don't cross it.
Khi dòng sông trở nên không thể vượt qua, mọi người sẽ không băng qua nó.
Nghi vấn
If the road is unpassable, do buses stop running?
Nếu con đường không thể đi qua, xe buýt có ngừng hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpassable".

Thời tiết và Đường đi

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là những vùng có khí hậu khắc nghiệt, khái niệm 'unpassable' thường gắn liền với ảnh hưởng của thời tiết. Bão tuyết có thể khiến đường sá bị chặn hoàn toàn, lũ lụt có thể cuốn trôi cầu cống, hay lở đất có thể biến một con đường thành không thể đi qua được. Điều này ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày, giao thông và việc cung ứng hàng hóa.

Trong trò chơi và truyện giả tưởng

Khái niệm 'unpassable' được sử dụng rộng rãi trong các trò chơi điện tử, truyện giả tưởng và phim ảnh để tạo ra ranh giới địa lý hoặc thử thách cho nhân vật. Ví dụ, một dãy núi cao, một con sông rộng lớn, hay một cánh cổng ma thuật 'không thể vượt qua' thường dùng để giới hạn khu vực khám phá, hướng dẫn người chơi đi theo một lộ trình nhất định hoặc biểu thị một mối đe dọa lớn cần phải đối phó.