unnavigable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to navigate.
Vietnamese Meaning
Không thể điều hướng, không thể đi lại được (bằng tàu thuyền).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river becomes unnavigable further upstream due to the numerous rapids."
"Con sông trở nên không thể đi lại được khi đi ngược dòng do có nhiều ghềnh thác."
-
"The explorers found the waters to be unnavigable due to thick ice."
"Các nhà thám hiểm nhận thấy vùng nước không thể đi lại được do băng dày đặc."
-
"This section of the river is unnavigable for larger vessels."
"Đoạn sông này không thể đi lại được đối với các tàu thuyền lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | navigate | điều hướng, định vị; lái (tàu, máy bay) |
| Noun | navigation | sự điều hướng, sự định vị; hàng hải |
| Noun | navigator | người điều hướng, hoa tiêu |
| Adjective | navigable | có thể điều hướng được (tàu thuyền) |
| Noun | navigability | khả năng điều hướng được |
| Adjective | unnavigable | không thể điều hướng được |
| Noun | unnavigability | tính không thể điều hướng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unnavigable' thường được dùng để mô tả các vùng nước (sông, biển, hồ) hoặc các địa hình mà tàu thuyền không thể đi qua một cách an toàn do các chướng ngại vật tự nhiên (đá ngầm, thác nước, dòng chảy xiết) hoặc do các yếu tố khác (độ sâu không đủ, băng). Khác với 'impassable' (không thể vượt qua), 'unnavigable' cụ thể hơn, chỉ việc không thể đi lại bằng đường thủy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unnavigable (hoàn toàn không thể điều hướng được)
-
virtually virtually unnavigable (gần như không thể điều hướng được)
-
utterly utterly unnavigable (tuyệt đối không thể điều hướng được)
-
unnavigable unnavigable river (con sông không thể điều hướng)
-
unnavigable unnavigable waters (vùng nước không thể điều hướng)
-
unnavigable unnavigable terrain (địa hình không thể vượt qua)
-
unnavigable unnavigable path (con đường không thể đi qua)
-
rendered rendered unnavigable (bị làm cho không thể điều hướng được)
-
became became unnavigable (trở nên không thể điều hướng được)
-
remained remained unnavigable (vẫn không thể điều hướng được)
Idioms
-
an unnavigable stretch of water
một đoạn sông/biển không thể đi lại bằng thuyền
"The rapids made that stretch of the river an unnavigable stretch of water."
(Những ghềnh thác đã khiến đoạn sông đó trở thành một vùng nước không thể đi lại bằng thuyền.)
-
render something unnavigable
làm cho cái gì đó không thể điều hướng được
"Heavy storms rendered the mountain pass unnavigable for several days."
(Những trận bão lớn đã làm cho con đèo không thể đi lại được trong nhiều ngày.)
-
face unnavigable challenges
đối mặt với những thách thức không thể vượt qua
"Without proper funding, the project faces unnavigable challenges."
(Nếu không có đủ kinh phí, dự án sẽ đối mặt với những thách thức không thể vượt qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unnavigable
AdjectiveKhông thể điều hướng, không thể đi lại được (bằng tàu thuyền).
"The river becomes unnavigable further upstream due to the numerous rapids."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnavigable".
