(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unnavigable
C1

unnavigable

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

không thể đi lại (bằng tàu thuyền) được không thể điều hướng được
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unnavigable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không thể điều hướng, không thể đi lại được (bằng tàu thuyền).

Definition (English Meaning)

Impossible to navigate.

Ví dụ Thực tế với 'Unnavigable'

  • "The river becomes unnavigable further upstream due to the numerous rapids."

    "Con sông trở nên không thể đi lại được khi đi ngược dòng do có nhiều ghềnh thác."

  • "The explorers found the waters to be unnavigable due to thick ice."

    "Các nhà thám hiểm nhận thấy vùng nước không thể đi lại được do băng dày đặc."

  • "This section of the river is unnavigable for larger vessels."

    "Đoạn sông này không thể đi lại được đối với các tàu thuyền lớn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unnavigable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unnavigable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

navigable(có thể điều hướng được)
passable(có thể vượt qua)

Từ liên quan (Related Words)

shoal(bãi cạn)
rapid(ghềnh thác)
iceberg(tảng băng trôi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Hàng hải

Ghi chú Cách dùng 'Unnavigable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unnavigable' thường được dùng để mô tả các vùng nước (sông, biển, hồ) hoặc các địa hình mà tàu thuyền không thể đi qua một cách an toàn do các chướng ngại vật tự nhiên (đá ngầm, thác nước, dòng chảy xiết) hoặc do các yếu tố khác (độ sâu không đủ, băng). Khác với 'impassable' (không thể vượt qua), 'unnavigable' cụ thể hơn, chỉ việc không thể đi lại bằng đường thủy.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unnavigable'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)