(Top Banner Ad)
impel
C1
Động từ C1 Tổng quát

impel

UK: /ɪmˈpel/ • US: /ɪmˈpel/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy thôi thúc ép buộc khiến cho xúi giục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To drive, force, or urge (someone) to do something.

Vietnamese Meaning

Thúc đẩy, thôi thúc, hoặc ép buộc (ai đó) làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Financial difficulties impelled him to seek work."

    "Những khó khăn tài chính đã thúc đẩy anh ta tìm việc."

  • "She felt impelled to tell the truth."

    "Cô ấy cảm thấy bị thôi thúc phải nói sự thật."

  • "Curiosity impelled him to open the door."

    "Sự tò mò đã thúc đẩy anh ta mở cánh cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impulsion Sự thôi thúc, sự thúc đẩy mạnh mẽ
Adjective impelling Thôi thúc, thúc đẩy, có sức thuyết phục mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impellere
English
impel

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'impel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impellere', được tạo thành từ tiền tố 'im-' (có nghĩa là 'vào, bên trong') và động từ 'pellere' (có nghĩa là 'đẩy, thúc'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'impel' là 'thúc đẩy vào bên trong', ám chỉ một lực đẩy mạnh mẽ từ bên trong hoặc một sự thôi thúc mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'impel' thường mang ý nghĩa về một động lực mạnh mẽ, có thể đến từ bên trong hoặc bên ngoài, khiến ai đó phải hành động. Nó mạnh hơn 'encourage' hay 'motivate', gần nghĩa hơn với 'compel' nhưng thường mang tính trừu tượng và ít cưỡng ép vật lý hơn. 'Impel' thường được dùng để diễn tả sự thúc đẩy bởi lý do đạo đức, cảm xúc, hoặc sự cần thiết.

Prepositions

to

'Impel to' được sử dụng để chỉ hành động hoặc kết quả mà ai đó bị thúc đẩy thực hiện. Ví dụ: 'He was impelled to confess.' (Anh ta bị thôi thúc phải thú nhận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object + Infinitive
  • impel impel someone to act
    (Thúc đẩy/thôi thúc ai đó hành động)
  • impel impel them to confess
    (Thúc giục họ thú nhận)
  • impel impel a person to rebellion
    (Thúc đẩy một người nổi dậy)
Be impelled by
  • impelled be impelled by a sense of duty
    (Bị thôi thúc bởi tinh thần trách nhiệm)
  • impelled be impelled by circumstances
    (Bị hoàn cảnh thúc ép)
  • impelled be impelled by necessity
    (Bị thôi thúc bởi sự cần thiết)
Noun + impel
  • duty duty impels
    (Nghĩa vụ thôi thúc)
  • fear fear impels
    (Nỗi sợ hãi thúc đẩy)

Idioms

  • impel someone to action

    Thúc đẩy ai đó hành động, thôi thúc ai đó làm gì

    "His strong beliefs impelled him to action for justice."

    (Niềm tin mãnh liệt đã thôi thúc anh ấy hành động vì công lý.)

  • be impelled by a sense of duty/necessity

    Bị thôi thúc bởi tinh thần trách nhiệm/sự cần thiết

    "She was impelled by a sense of duty to help the needy."

    (Cô ấy bị thôi thúc bởi tinh thần trách nhiệm để giúp đỡ những người khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impel

Động từ
Lật mặt

Thúc đẩy, thôi thúc, hoặc ép buộc (ai đó) làm điều gì đó.

"Financial difficulties impelled him to seek work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The desire for success impels him to work hard.
Khát vọng thành công thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ.
Phủ định
Fear of failure does not impel her to quit; instead, it motivates her to try harder.
Nỗi sợ thất bại không thúc đẩy cô ấy bỏ cuộc; thay vào đó, nó thúc đẩy cô ấy cố gắng hơn.
Nghi vấn
What impels you to pursue such a challenging career?
Điều gì thúc đẩy bạn theo đuổi một sự nghiệp đầy thách thức như vậy?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, ambition can impel a person to achieve great things.
Wow, tham vọng có thể thúc đẩy một người đạt được những điều lớn lao.
Phủ định
Alas, fear didn't impel him to quit, but rather, it made him more determined.
Than ôi, nỗi sợ hãi không thúc đẩy anh ấy bỏ cuộc, mà ngược lại, nó khiến anh ấy quyết tâm hơn.
Nghi vấn
Indeed, did curiosity impel you to explore the unknown?
Thật vậy, phải chăng sự tò mò đã thúc đẩy bạn khám phá những điều chưa biết?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that the desire for knowledge didn't impel me to stay up so late.
Tôi ước rằng khát khao tri thức không thúc đẩy tôi thức khuya như vậy.
Phủ định
If only my curiosity hadn't impelled me to open that door!
Giá mà sự tò mò không thúc đẩy tôi mở cánh cửa đó!
Nghi vấn
I wish I knew what impelled her to make such a drastic decision.
Tôi ước tôi biết điều gì đã thúc đẩy cô ấy đưa ra một quyết định quyết liệt như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impel".

Động lực nội tại và ngoại tại

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'impel' thường được dùng để mô tả những động lực mạnh mẽ, có thể là từ bên trong (như niềm tin cá nhân, đạo đức, lương tâm) hoặc từ bên ngoài (như áp lực xã hội, hoàn cảnh bắt buộc). Điều này phản ánh sự quan tâm đến những yếu tố thúc đẩy hành vi và quyết định của con người.

Ngữ cảnh sử dụng trang trọng

'Impel' là một từ mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết học thuật, văn chương, hoặc các bài phát biểu quan trọng, mang tính thuyết phục cao. Nó truyền tải một ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường như 'push' hay 'force', nhấn mạnh sức mạnh nội tại của sự thúc đẩy.