(Top Banner Ad)
perceptibly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

perceptibly

UK: /pəˈsɛptɪbli/ • US: /pərˈsɛptɪbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có thể nhận thấy rõ rệt thấy rõ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is noticeable or can be recognized by the senses.

Vietnamese Meaning

Một cách có thể nhận thấy được, có thể nhận biết được bằng các giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature dropped perceptibly as the sun went down."

    "Nhiệt độ giảm một cách có thể nhận thấy khi mặt trời lặn."

  • "She was perceptibly nervous before the audition."

    "Cô ấy lộ rõ vẻ lo lắng trước buổi thử giọng."

  • "The patient's condition improved perceptibly after the surgery."

    "Tình trạng của bệnh nhân cải thiện một cách có thể nhận thấy sau ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perceive nhận thức, cảm nhận, nhận thấy
Noun perception sự nhận thức, tri giác
Adjective perceptible có thể nhận thấy, có thể cảm nhận được
Adjective perceptive có óc nhận xét tinh tế, sâu sắc, tinh ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Proto-Italic
*kap-
Latin
capere
Latin
percipere
Latin
perceptibilis
Old French
perceptible
English
perceptible
English
perceptibly

Hành trình của sự nhận biết

Từ gốc Latin 'capere' (có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'tóm gọn') khi kết hợp với tiền tố 'per-' (thường mang nghĩa 'xuyên suốt', 'hoàn toàn') đã tạo ra động từ 'percipere'. 'Percipere' ban đầu có nghĩa là 'nắm bắt hoàn toàn', 'hiểu rõ', và dần phát triển thành 'nhận thức'. Từ đó, 'perceptibilis' có nghĩa là 'có thể nhận thức được'. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ly' vào 'perceptible', chúng ta có 'perceptibly', diễn tả điều gì đó 'có thể được nhận thấy' một cách rõ ràng bằng các giác quan hoặc trí óc.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi hoặc khác biệt mà có thể nhận ra bằng mắt, tai hoặc các giác quan khác. Khác với 'obviously' (hiển nhiên) vì 'perceptibly' nhấn mạnh vào khả năng nhận biết bằng giác quan, trong khi 'obviously' nhấn mạnh vào sự rõ ràng, không cần chứng minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Perceptibly + Adjective
  • cooler perceptibly cooler
    (mát hơn rõ rệt)
  • warmer perceptibly warmer
    (ấm hơn dễ nhận thấy)
  • different perceptibly different
    (khác biệt rõ rệt)
  • smaller perceptibly smaller
    (nhỏ hơn dễ nhận thấy)
  • lighter perceptibly lighter
    (nhẹ hơn rõ rệt)
Perceptibly + Verb
  • change perceptibly change
    (thay đổi rõ rệt)
  • increase perceptibly increase
    (tăng lên dễ nhận thấy)
  • decrease perceptibly decrease
    (giảm xuống rõ rệt)
  • improve perceptibly improve
    (cải thiện rõ rệt)
  • worsen perceptibly worsen
    (trở nên tệ hơn dễ nhận thấy)
Adverb of Degree + perceptibly
  • barely barely perceptibly
    (hầu như không thể nhận thấy)
  • hardly hardly perceptibly
    (khó mà nhận thấy)
  • only only perceptibly
    (chỉ nhận thấy một cách yếu ớt/mong manh)

Idioms

  • perceptibly different

    khác biệt rõ rệt/dễ nhận thấy

    "The new operating system is perceptibly different from its predecessor."

    (Hệ điều hành mới khác biệt rõ rệt so với phiên bản tiền nhiệm của nó.)

  • perceptibly warmer/cooler

    ấm/mát hơn rõ rệt (chỉ sự thay đổi nhiệt độ)

    "After the sun came out, the room became perceptibly warmer."

    (Sau khi mặt trời ló dạng, căn phòng trở nên ấm hơn rõ rệt.)

  • perceptibly diminish/increase

    giảm/tăng rõ rệt/dễ nhận thấy

    "His confidence began to perceptibly diminish after a series of failures."

    (Sự tự tin của anh ấy bắt đầu giảm rõ rệt sau một loạt thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perceptibly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách có thể nhận thấy được, có thể nhận biết được bằng các giác quan.

"The temperature dropped perceptibly as the sun went down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceptibly".

Sự tinh tế trong quan sát

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong nghệ thuật, thiền định hoặc các triết lý phương Đông, khả năng nhận biết những thay đổi 'perceptibly' nhỏ bé trong môi trường hoặc trong nội tâm được đánh giá cao. Điều này giúp chúng ta trân trọng vẻ đẹp của những điều tưởng chừng giản dị, phát triển sự chú ý đến chi tiết và đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới xung quanh cũng như bản thân.

Khoa học và Giác quan

Khái niệm 'perceptibly' rất quan trọng trong khoa học. Các nhà khoa học thường cố gắng định lượng và đo lường những thay đổi nhỏ, đôi khi là 'barely perceptibly' (hầu như không thể nhận thấy bằng mắt thường), để hiểu rõ hơn về các quy luật tự nhiên. Công nghệ hiện đại thường đóng vai trò như một 'kính lúp' giúp chúng ta 'nhận thức' được những điều mà giác quan con người không thể trực tiếp cảm nhận được, từ đó mở rộng tri thức của nhân loại.