(Top Banner Ad)
subtly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

subtly

UK: /ˈsʌtəli/ • US: /ˈsʌtəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tinh tế một cách tế nhị một cách khéo léo thoang thoảng âm thầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a subtle manner; not obviously.

Vietnamese Meaning

Một cách tinh tế; không lộ liễu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was subtly perfumed with lavender."

    "Căn phòng thoang thoảng hương hoa oải hương một cách tinh tế."

  • "She subtly hinted that she was unhappy with her job."

    "Cô ấy tế nhị gợi ý rằng cô ấy không hài lòng với công việc của mình."

  • "The painting subtly conveys a sense of sadness."

    "Bức tranh truyền tải một cách tinh tế cảm giác buồn bã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subtle tinh tế, khó nhận thấy, khéo léo, tế nhị
Noun subtlety sự tinh tế, sự khó nhận ra, sự khéo léo, sự tế nhị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subtilis
Old French
sutil
Middle English
sutil
Modern English
subtle
Modern English
subtly

Nguồn gốc sâu xa của 'subtly'

Từ 'subtly' bắt nguồn từ tính từ 'subtle', mà gốc gác sâu xa là từ 'subtilis' trong tiếng Latin. 'Subtilis' ban đầu mang nghĩa 'mỏng manh, tinh tế', thường dùng để chỉ sợi chỉ được dệt rất tinh xảo. Từ này được cấu thành từ 'sub-' (dưới) và 'tela' (sợi chỉ, tấm vải). Qua tiếng Pháp cổ 'sutil', từ này dần mang thêm nghĩa 'khéo léo, tinh ranh'. Ngày nay, 'subtly' mô tả điều gì đó được thực hiện hoặc xảy ra một cách kín đáo, khó nhận thấy, giống như một sợi chỉ mỏng manh khó nhìn thấy nhưng lại rất quan trọng.

Usage Note

Từ 'subtly' thường được sử dụng để mô tả hành động, thay đổi hoặc sự khác biệt khó nhận thấy bằng mắt thường hoặc cần sự nhạy bén để nhận ra. Nó thường mang ý nghĩa của sự khéo léo, tế nhị và kín đáo, tránh gây sự chú ý hoặc phản ứng mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + subtly
  • suggest subtly suggest
    (tinh tế gợi ý)
  • hint subtly hint at
    (gợi ý kín đáo, ám chỉ nhẹ nhàng)
  • influence subtly influence
    (ảnh hưởng một cách tinh vi/khó nhận thấy)
  • change subtly change
    (thay đổi nhẹ nhàng/tinh tế)
  • manipulate subtly manipulate
    (thao túng một cách tinh vi/khéo léo)
Adverb + subtly (describing an adjective/another adverb)
  • different subtly different
    (khác biệt một cách tinh tế/nhẹ)
  • important subtly important
    (quan trọng một cách kín đáo/không lộ liễu)
  • beautiful subtly beautiful
    (đẹp một cách tinh tế/dịu dàng)

Idioms

  • subtly does it

    cứ từ từ, nhẹ nhàng thôi (ám chỉ cần sự tinh tế, cẩn thận để đạt kết quả tốt nhất)

    "Don't rush; subtly does it if you want to get the best result without making anyone upset."

    (Đừng vội; cứ từ từ nhẹ nhàng thôi nếu bạn muốn có kết quả tốt nhất mà không làm ai khó chịu.)

  • subtly make a point

    tinh tế đưa ra quan điểm/nhấn mạnh điều gì (mà không nói thẳng)

    "She subtly made her point about the budget cuts without directly criticizing anyone in the meeting."

    (Cô ấy đã khéo léo đưa ra quan điểm của mình về việc cắt giảm ngân sách mà không trực tiếp chỉ trích bất kỳ ai trong cuộc họp.)

  • subtly shift gears

    chuyển hướng/thay đổi chủ đề một cách tinh tế (thường dùng ẩn dụ)

    "During the tense discussion, the manager subtly shifted gears to a more positive topic to ease the tension."

    (Trong cuộc thảo luận căng thẳng, người quản lý đã khéo léo chuyển hướng sang một chủ đề tích cực hơn để giảm bớt căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subtly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tinh tế; không lộ liễu.

"The room was subtly perfumed with lavender."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy subtly influencing the conversation without being noticed.
Tôi thích âm thầm ảnh hưởng đến cuộc trò chuyện mà không bị chú ý.
Phủ định
He avoids subtly hinting at his dissatisfaction; he prefers to be direct.
Anh ấy tránh việc ám chỉ một cách tế nhị về sự không hài lòng của mình; anh ấy thích trực tiếp hơn.
Nghi vấn
Do you mind subtly changing the subject if it becomes uncomfortable?
Bạn có ngại tế nhị thay đổi chủ đề nếu nó trở nên khó chịu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She subtly hinted at her dissatisfaction.
Cô ấy tế nhị gợi ý về sự không hài lòng của mình.
Phủ định
Only subtly did he change his expression, revealing nothing to the others.
Anh ấy chỉ thay đổi biểu cảm một cách kín đáo, không tiết lộ điều gì cho những người khác.
Nghi vấn
Did she subtly imply that I was wrong?
Cô ấy có tế nhị ám chỉ rằng tôi đã sai không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She subtly hinted at her dissatisfaction, didn't she?
Cô ấy đã ám chỉ một cách tế nhị về sự không hài lòng của mình, phải không?
Phủ định
He didn't subtly change the subject, did he?
Anh ấy đã không thay đổi chủ đề một cách tế nhị, phải không?
Nghi vấn
They noticed the changes subtly, didn't they?
Họ nhận thấy những thay đổi một cách tinh tế, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was subtly hinting at her desire for a promotion during the conversation.
Cô ấy đang tế nhị ám chỉ mong muốn được thăng chức trong cuộc trò chuyện.
Phủ định
He wasn't subtly trying to eavesdrop; he was quite obvious about it.
Anh ấy không cố gắng nghe lén một cách tế nhị; anh ấy khá lộ liễu về điều đó.
Nghi vấn
Were you subtly suggesting that I should resign?
Có phải bạn đang tế nhị gợi ý rằng tôi nên từ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subtly".

Sự tinh tế trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'subtly' thường liên quan đến các hình thức giao tiếp gián tiếp hoặc không lời, nơi người nói không thể hiện ý định một cách rõ ràng mà để người nghe tự suy luận. Điều này đòi hỏi sự chú ý đến 'đọc giữa các dòng' (reading between the lines) và nắm bắt các tín hiệu tinh tế, khác với một số nền văn hóa coi trọng sự thẳng thắn. Kỹ năng giao tiếp tinh tế thường được đánh giá cao trong các môi trường ngoại giao hoặc chuyên nghiệp.

Giá trị của sự tinh tế trong nghệ thuật và thiết kế

Trong nhiều loại hình nghệ thuật, thiết kế hay văn học phương Tây, sự tinh tế (subtlety) thường được đánh giá cao. Một tác phẩm nghệ thuật 'subtly beautiful' không phô trương mà thể hiện vẻ đẹp qua những chi tiết nhỏ, gam màu dịu nhẹ hoặc ẩn ý sâu sắc, thách thức người xem khám phá và thưởng thức. Sự tinh tế có thể tạo nên chiều sâu và giá trị lâu dài cho tác phẩm.