(Top Banner Ad)
impersonally
C1
Adverb C1 Giao tiếp, Kinh doanh, Ngôn ngữ học

impersonally

UK: /ɪmˈpɜːsənəli/ • US: /ɪmˈpɜːrsənəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khách quan một cách vô tư không mang tính cá nhân một cách lạnh lùng (tùy ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without showing personal feelings or warmth; in a detached or objective manner.

Vietnamese Meaning

Một cách vô tư, khách quan; không thể hiện cảm xúc cá nhân hoặc sự ấm áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager handled the disciplinary issue impersonally, following company policy to the letter."

    "Người quản lý giải quyết vấn đề kỷ luật một cách vô tư, tuân thủ chính sách của công ty một cách triệt để."

  • "He spoke to the crowd impersonally, reading from a prepared statement."

    "Anh ấy nói chuyện với đám đông một cách vô tư, đọc từ một bản tuyên bố đã chuẩn bị trước."

  • "The complaint was handled impersonally by the customer service department."

    "Khiếu nại được xử lý một cách vô tư bởi bộ phận dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người
Noun personality tính cách, nhân cách
Noun impersonality sự khách quan, sự thiếu cá tính/cảm xúc
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adjective impersonal khách quan, phi cá nhân, vô cảm
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Latin
personalis
English
personal
English
impersonal
English
impersonally

Nguồn Gốc Của 'Impersonally'

Từ 'impersonally' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Persona' ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà diễn viên kịch La Mã đeo, sau này phát triển thành nghĩa 'người'. Từ đó có 'personalis' (thuộc về người), rồi sang tiếng Anh thành 'personal' (cá nhân). Khi thêm tiền tố 'im-' (không) tạo thành 'impersonal' (không cá nhân, khách quan) và thêm hậu tố '-ly' (một cách) để tạo ra trạng từ 'impersonally', diễn tả hành động hay thái độ không có sự tham gia của tình cảm hay ý kiến cá nhân.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức ai đó hành động, nói chuyện hoặc đối xử với người khác một cách khách quan, không thiên vị và không để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng. Nó nhấn mạnh sự chuyên nghiệp, tính chính thức, hoặc đôi khi là sự lạnh lùng, thờ ơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + impersonally
  • treat treat someone impersonally
    (đối xử với ai đó một cách khách quan/thiếu tình cảm cá nhân)
  • speak speak impersonally
    (nói chuyện một cách vô cảm/khách quan, không bộc lộ cảm xúc cá nhân)
  • behave behave impersonally
    (cư xử một cách khách quan/thiếu sự tham gia của cảm xúc cá nhân)
  • address address a matter impersonally
    (giải quyết một vấn đề một cách khách quan/không thiên vị)
  • deal with deal with problems impersonally
    (giải quyết các vấn đề một cách khách quan/không bị cảm xúc chi phối)
  • view view something impersonally
    (nhìn nhận/đánh giá điều gì đó một cách khách quan, không thiên vị)

Idioms

  • To deal with something impersonally

    Giải quyết một vấn đề một cách khách quan, không bị cảm xúc hay lợi ích cá nhân chi phối.

    "The judge must deal with cases impersonally to ensure justice for all."

    (Thẩm phán phải giải quyết các vụ án một cách khách quan để đảm bảo công lý cho mọi người.)

  • To speak impersonally

    Nói chuyện một cách vô cảm, khách quan, không bộc lộ cảm xúc hay quan điểm cá nhân rõ rệt.

    "She always speaks impersonally in professional meetings to maintain objectivity."

    (Cô ấy luôn nói chuyện một cách vô cảm trong các cuộc họp chuyên nghiệp để duy trì sự khách quan.)

  • To look at it impersonally

    Nhìn nhận/đánh giá một tình huống/vấn đề một cách khách quan, không để cảm xúc hay định kiến cá nhân ảnh hưởng.

    "If you look at the situation impersonally, you'll see it's the most logical choice."

    (Nếu bạn nhìn nhận tình huống một cách khách quan, bạn sẽ thấy đó là lựa chọn hợp lý nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impersonally

Adverb
Lật mặt

Một cách vô tư, khách quan; không thể hiện cảm xúc cá nhân hoặc sự ấm áp.

"The manager handled the disciplinary issue impersonally, following company policy to the letter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak impersonally to the robot.
Hãy nói một cách vô cảm với robot.
Phủ định
Don't treat him impersonally; show some respect.
Đừng đối xử với anh ta một cách vô cảm; hãy thể hiện một chút tôn trọng.
Nghi vấn
Please, act impersonally during the security check.
Làm ơn, hãy hành động một cách khách quan trong quá trình kiểm tra an ninh.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impersonally".

Chuyên Nghiệp và Khách Quan trong Công Việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, người ta thường được khuyến khích hành xử và làm việc một cách 'impersonally' (khách quan, phi cá nhân). Điều này có nghĩa là đặt lợi ích chung và công việc lên trên cảm xúc cá nhân, tránh thiên vị và giữ thái độ chuyên nghiệp. Mục tiêu là để đảm bảo hiệu quả, công bằng và tránh các xung đột cá nhân ảnh hưởng đến quyết định hoặc cách đối xử với đồng nghiệp, khách hàng.

Công Lý và Hành Chính Khách Quan

Hệ thống pháp luật và các cơ quan hành chính ở phương Tây thường được thiết kế để hoạt động 'impersonally'. Điều này ngụ ý rằng luật pháp được áp dụng một cách công bằng cho tất cả mọi người, không phân biệt địa vị, tài sản hay các mối quan hệ cá nhân. Mục tiêu là đảm bảo sự công bằng, minh bạch và loại bỏ yếu tố chủ quan trong quá trình ra quyết định, tạo dựng niềm tin vào hệ thống.