(Top Banner Ad)
neutrally
C1
Adverb C1 Tổng quát

neutrally

UK: /ˈnjuːtrəli/ • US: /ˈnuːtrəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trung lập với thái độ trung lập không thiên vị một cách khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a neutral manner; without taking sides or expressing personal feelings.

Vietnamese Meaning

Một cách trung lập; không đứng về bên nào hoặc thể hiện cảm xúc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mediator listened to both sides neutrally."

    "Người hòa giải đã lắng nghe cả hai bên một cách trung lập."

  • "The journalist reported the facts neutrally."

    "Nhà báo đã tường thuật các sự kiện một cách trung lập."

  • "The judge approached the case neutrally."

    "Thẩm phán tiếp cận vụ án một cách trung lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neutral Trung lập, không thiên vị
Noun neutral Vị trí trung lập (trong hộp số); người/quốc gia trung lập
Verb neutralize Trung hòa, vô hiệu hóa
Noun neutrality Sự trung lập, tính trung lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neuter
Latin
neutralis
English
neutral
English
neutrally

Nguồn gốc từ 'không thiên vị'

Từ 'neutrally' bắt nguồn từ từ 'neutral' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latinh là 'neuter', có nghĩa là 'không bên nào' hoặc 'không cái nào trong hai cái'. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào 'neutral' để biến nó thành một trạng từ, diễn tả cách thức hành động không thiên vị, không ủng hộ hoặc chống đối bên nào.

Usage Note

Trạng từ 'neutrally' diễn tả hành động được thực hiện một cách khách quan, không thiên vị, và không có sự can thiệp của cảm xúc cá nhân. Nó thường được sử dụng để mô tả cách ai đó hành xử, phát biểu hoặc viết lách trong một tình huống nhạy cảm hoặc tranh chấp. So với các từ đồng nghĩa như 'impartially' (khách quan, công bằng), 'objectively' (khách quan), 'neutrally' nhấn mạnh vào việc giữ một thái độ không thiên vị và không bày tỏ cảm xúc cá nhân.

Prepositions

towards on

Khi sử dụng 'neutrally' với giới từ 'towards', nó có nghĩa là hành động một cách trung lập đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'He tried to behave neutrally towards both candidates.' (Anh ấy cố gắng hành xử trung lập với cả hai ứng cử viên.) Khi sử dụng 'neutrally on', nó chỉ ra việc giữ thái độ trung lập về một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'The report remained neutrally on the issue of funding.' (Báo cáo giữ thái độ trung lập về vấn đề tài trợ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + neutrally (Hành động/Phát biểu trung lập)
  • act act neutrally
    (hành động một cách trung lập)
  • report report neutrally
    (báo cáo một cách khách quan/trung lập)
  • state state neutrally
    (tuyên bố/phát biểu một cách trung lập)
Động từ + neutrally (Giữ thái độ/vị trí trung lập)
  • remain remain neutrally positioned
    (giữ vững vị trí trung lập)
  • observe observe neutrally
    (quan sát một cách khách quan/trung lập)
  • view view neutrally
    (nhìn nhận một cách trung lập/khách quan)

Idioms

  • speak neutrally

    Nói một cách trung lập, không thiên vị

    "It's important for a judge to speak neutrally in court."

    (Điều quan trọng là một thẩm phán phải nói một cách trung lập trước tòa.)

  • assess neutrally

    Đánh giá một cách khách quan

    "They tried to assess the situation neutrally, considering all sides."

    (Họ cố gắng đánh giá tình hình một cách khách quan, xem xét tất cả các bên.)

  • respond neutrally

    Phản ứng/phản hồi một cách trung lập (không bộc lộ cảm xúc, không thiên vị)

    "He listened to both arguments and responded neutrally."

    (Anh ấy đã lắng nghe cả hai lập luận và phản hồi một cách trung lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neutrally

Adverb
Lật mặt

Một cách trung lập; không đứng về bên nào hoặc thể hiện cảm xúc cá nhân.

"The mediator listened to both sides neutrally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge listened to both sides of the argument neutrally.
Vị thẩm phán lắng nghe cả hai phía của cuộc tranh luận một cách trung lập.
Phủ định
She did not react neutrally to the news.
Cô ấy đã không phản ứng một cách trung lập với tin tức.
Nghi vấn
Did he assess the situation neutrally?
Anh ấy đã đánh giá tình hình một cách trung lập phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge was speaking neutrally about the case.
Thẩm phán đang nói một cách trung lập về vụ án.
Phủ định
She wasn't behaving neutrally during the discussion.
Cô ấy đã không cư xử một cách trung lập trong cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Were they reporting the news neutrally?
Họ đã tường thuật tin tức một cách trung lập phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutrally".

Tính trung lập trong báo chí và pháp luật

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí và hệ thống pháp luật, khả năng 'hành động một cách trung lập' (act neutrally) là một giá trị cốt lõi. Các nhà báo được kỳ vọng phải đưa tin một cách khách quan, không thiên vị (report neutrally) để khán giả có thể tự đưa ra kết luận. Tương tự, thẩm phán và bồi thẩm đoàn phải xét xử một cách công bằng, dựa trên bằng chứng, không để cảm xúc hay định kiến cá nhân ảnh hưởng.

Trung lập quốc tế và hòa giải

Khái niệm 'trung lập' (neutrality) cũng rất quan trọng trong quan hệ quốc tế, ví dụ như Thụy Sĩ nổi tiếng với chính sách trung lập, không tham gia vào các cuộc xung đột vũ trang. 'Hành động một cách trung lập' (act neutrally) của các tổ chức quốc tế như Hội Chữ thập đỏ giúp họ tiếp cận và hỗ trợ các nạn nhân chiến tranh mà không bị coi là ủng hộ bất kỳ bên nào.