(Top Banner Ad)
impishness
C1
Noun C1 Tính cách/Hành vi

impishness

UK: /ˈɪmpɪʃnəs/ • US: /ˈɪmpɪʃnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tinh nghịch tính tinh nghịch vẻ tinh quái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being impish; mischievousness.

Vietnamese Meaning

Tính tinh nghịch, láu lỉnh, tinh quái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a hint of impishness in her smile."

    "Có một chút tinh nghịch trong nụ cười của cô ấy."

  • "The impishness of the children kept the adults entertained."

    "Sự tinh nghịch của bọn trẻ khiến người lớn cảm thấy thú vị."

  • "He had an impishness about him that made him instantly likeable."

    "Anh ta có một sự tinh nghịch khiến người khác thích ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imp đứa bé nghịch ngợm, quỷ lùn tinh quái
Adjective impish tinh nghịch, lém lỉnh, ranh mãnh
Adverb impishly một cách tinh nghịch, lém lỉnh
Noun impishness sự tinh nghịch, tính lém lỉnh, sự ranh mãnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
impishness
English
impish
English
imp
Middle English
impe
Old English
impa

Từ Mầm Cây Đến Quỷ Nhỏ Tinh Nghịch

Ban đầu, từ 'imp' trong tiếng Anh cổ (impa) có nghĩa là 'mầm cây' hoặc 'cành ghép'. Đến thời Trung Cổ, nghĩa của nó mở rộng thành 'con cháu' hoặc 'đứa trẻ'. Sau này, có lẽ do hình ảnh trẻ con đôi khi tinh nghịch và khó kiểm soát, từ 'imp' dần mang nghĩa 'quỷ nhỏ' hoặc 'thần tinh nghịch' – một sinh vật nhỏ bé, lém lỉnh và thích trêu chọc. Tính cách tinh nghịch này là nguồn gốc của từ 'impish'.

Sự Ra Đời Của 'Impishness'

Từ 'impish' (tính tinh nghịch, lém lỉnh) được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ish' vào 'imp'. Hậu tố '-ish' thường dùng để chỉ một tính chất, một xu hướng (ví dụ: 'childish' – giống trẻ con). Sau đó, 'impishness' (sự tinh nghịch) ra đời khi thêm hậu tố '-ness' (dùng để biến tính từ thành danh từ chỉ phẩm chất, trạng thái) vào 'impish'. Từ này mô tả bản chất hoặc mức độ của hành vi tinh nghịch, đáng yêu nhưng đôi khi cũng có chút thách thức.

Usage Note

Từ 'impishness' chỉ tính chất hoặc hành vi tinh nghịch một cách vô hại và thường đáng yêu. Nó khác với 'malice' (ác ý) hoặc 'naughtiness' (hư đốn) vì không mang ý định gây hại nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impishness
  • childish childish impishness
    (sự tinh nghịch trẻ con)
  • playful playful impishness
    (sự tinh nghịch vui tươi)
  • delightful delightful impishness
    (sự tinh nghịch đáng yêu, thú vị)
  • charming charming impishness
    (sự tinh nghịch quyến rũ)
  • brief brief impishness
    (một thoáng tinh nghịch)
Verb + impishness
  • show show impishness
    (thể hiện sự tinh nghịch)
  • display display impishness
    (trưng ra sự tinh nghịch)
  • hide hide impishness
    (che giấu sự tinh nghịch)
  • reveal reveal impishness
    (tiết lộ sự tinh nghịch)
  • have have an impishness
    (có tính tinh nghịch)
Noun + of + impishness
  • a touch of a touch of impishness
    (một chút tinh nghịch)
  • a hint of a hint of impishness
    (một gợi ý về sự tinh nghịch)
  • a streak of a streak of impishness
    (một nét, một vệt tinh nghịch)

Idioms

  • a touch of impishness

    một chút tinh nghịch, một vẻ lém lỉnh nhẹ

    "Her smile always had a touch of impishness that endeared her to everyone."

    (Nụ cười của cô ấy luôn có một chút tinh nghịch khiến mọi người yêu mến.)

  • with an air of impishness

    với vẻ tinh nghịch, với phong thái lém lỉnh

    "He winked at me with an air of impishness, clearly planning something."

    (Anh ấy nháy mắt với tôi với vẻ tinh nghịch, rõ ràng là đang ủ mưu gì đó.)

  • a gleam of impishness in one's eye

    ánh mắt lấp lánh sự tinh nghịch

    "I saw a gleam of impishness in his eye right before he pulled the prank."

    (Tôi thấy một ánh mắt lấp lánh sự tinh nghịch trong mắt anh ấy ngay trước khi anh ấy giở trò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impishness

Noun
Lật mặt

Tính tinh nghịch, láu lỉnh, tinh quái.

"There was a hint of impishness in her smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His impish grin suggested he was up to no good, didn't it?
Nụ cười tinh nghịch của anh ta cho thấy anh ta đang làm điều gì đó không tốt, phải không?
Phủ định
They aren't usually so impish, are they?
Chúng thường không tinh nghịch như vậy, phải không?
Nghi vấn
She has impishness in her blood, doesn't she?
Cô ấy có sự tinh nghịch trong máu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impishness".

Sự Tinh Nghịch (Impishness) và Ác Ý (Malice)

Trong văn hóa phương Tây, 'impishness' thường được nhìn nhận là sự tinh nghịch đáng yêu, không có ý định gây hại. Nó khác biệt rõ rệt với 'malice' (ác ý), vốn là mong muốn làm tổn thương người khác. Một người có 'impishness' có thể thích trêu chọc hoặc chơi khăm nhỏ, nhưng mục đích cuối cùng là tạo niềm vui hoặc sự bất ngờ, không phải gây đau khổ hay hủy hoại. Các nhân vật như Puck trong vở kịch 'Giấc Mộng Đêm Hè' của Shakespeare thường thể hiện sự tinh nghịch này.

Hình Ảnh Imp và Các Thần Tinh Nghịch

Từ 'imp' có liên hệ chặt chẽ với các sinh vật thần thoại nhỏ bé, tinh quái trong văn hóa dân gian châu Âu. Chúng thường được miêu tả là có đôi cánh, sừng nhỏ, và thích gây ra những rắc rối nho nhỏ, đôi khi là để thử thách con người, đôi khi chỉ là để giải trí. 'Impishness' là bản chất của những sinh vật này, đại diện cho khía cạnh nhẹ nhàng, lém lỉnh của sự phá phách, đối lập với hình ảnh quỷ dữ hoàn toàn độc ác.