(Top Banner Ad)
mischievousness
C1
noun C1 Tính cách/Hành vi

mischievousness

UK: /ˈmɪstʃɪvəsnəs/ • US: /ˈmɪstʃɪvəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính nghịch ngợm sự tinh nghịch tính quậy phá độ tinh ranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being mischievous.

Vietnamese Meaning

Tính nghịch ngợm, tinh ranh, quậy phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mischievousness of the children kept the babysitter on her toes."

    "Sự nghịch ngợm của lũ trẻ khiến người trông trẻ phải luôn cảnh giác."

  • "His mischievousness often got him into trouble."

    "Tính nghịch ngợm của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối."

  • "There was a hint of mischievousness in her eyes."

    "Có một chút tinh nghịch trong mắt cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mischievous Nghịch ngợm, tinh nghịch, hay gây rắc rối nhỏ
Noun mischief Sự tinh nghịch, trò nghịch ngợm, điều gây rắc rối
Adverb mischievously Một cách tinh nghịch, một cách nghịch ngợm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
meschief
English
mischief
English
mischievous
English
mischievousness

Nguồn gốc của 'Mischief'

Từ 'mischief' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'meschief', có nghĩa là 'bất hạnh' hoặc 'rắc rối'. Nó dần phát triển trong tiếng Anh để chỉ những hành vi tinh nghịch, gây phiền toái nhưng không ác ý. 'Mischievousness' sau đó được hình thành để chỉ bản chất hoặc xu hướng gây ra những trò tinh nghịch đó.

Usage Note

Mischievousness chỉ bản chất hoặc khuynh hướng thích gây ra những trò tinh nghịch, thường là vô hại nhưng có thể gây khó chịu hoặc phiền toái cho người khác. Nó khác với 'malice' (ác ý) vì không có ý định gây hại nghiêm trọng. So sánh với 'playfulness' (tinh nghịch) thì 'mischievousness' có xu hướng đi kèm với việc phá phách hoặc làm điều gì đó không nên làm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mischievousness
  • childlike mischievousness
    (Sự tinh nghịch trẻ con)
  • inherent mischievousness
    (Sự tinh nghịch vốn có)
Verb + mischievousness
  • indulge in mischievousness
    (Đắm mình trong sự tinh nghịch)
  • detect mischievousness
    (Phát hiện sự tinh nghịch)

Idioms

  • A twinkle of mischievousness in someone's eye

    Một tia tinh nghịch trong mắt ai đó

    "She had a twinkle of mischievousness in her eye as she planned the surprise party."

    (Cô ấy có một tia tinh nghịch trong mắt khi lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ.)

  • Up to some mischievousness

    Đang làm điều gì đó tinh nghịch

    "The kids were quiet, so I knew they were up to some mischievousness."

    (Bọn trẻ im lặng, nên tôi biết chúng đang làm điều gì đó tinh nghịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mischievousness

noun
Lật mặt

Tính nghịch ngợm, tinh ranh, quậy phá.

"The mischievousness of the children kept the babysitter on her toes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions betrayed his mischievousness: he swapped the sugar and salt.
Hành động của anh ta đã bộc lộ sự tinh nghịch của mình: anh ta đã tráo đổi đường và muối.
Phủ định
She wasn't mischievous, not really: her pranks were always good-natured and harmless.
Cô ấy không tinh nghịch, không hẳn vậy: những trò đùa của cô ấy luôn vô hại và có thiện ý.
Nghi vấn
Was it truly mischievousness driving him: or just a desire for attention?
Có phải sự tinh nghịch thực sự thúc đẩy anh ta: hay chỉ là mong muốn được chú ý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mischievousness".

Ngày Cá tháng Tư

Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day) là một ngày lễ phương Tây, ngày 1 tháng 4, khi mọi người thường chơi khăm và trêu chọc nhau. Sự tinh nghịch (mischievousness) là một phần không thể thiếu của ngày lễ này.

Vai trò của sự tinh nghịch trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, sự tinh nghịch (mischievousness) được coi là một phần tự nhiên của tuổi thơ và sự trưởng thành. Nó có thể là một cách để trẻ em khám phá thế giới, thử nghiệm ranh giới và phát triển sự sáng tạo. Tuy nhiên, điều quan trọng là sự tinh nghịch không gây hại cho người khác.