(Top Banner Ad)
implosion
C1
danh từ C1 Khoa học, Vật lý, Kinh tế, Tâm lý học

implosion

UK: /ɪmˈpləʊʒən/ • US: /ɪmˈploʊʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nổ hướng tâm sự sụp đổ vào bên trong sự tan rã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violent collapse inwards.

Vietnamese Meaning

Sự nổ hướng tâm, sự sụp đổ mạnh mẽ vào bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced an implosion after the scandal was revealed."

    "Công ty đã trải qua một sự sụp đổ sau khi vụ bê bối bị phanh phui."

  • "The controlled implosion of the building was a success."

    "Việc phá hủy tòa nhà bằng phương pháp nổ hướng tâm có kiểm soát đã thành công."

  • "The political crisis led to the implosion of the government."

    "Cuộc khủng hoảng chính trị đã dẫn đến sự sụp đổ của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb implode Sụp đổ vào trong, nổ tung vào trong
Adjective implosive Có tính chất sụp đổ vào trong
Adverb implosively Theo kiểu sụp đổ vào trong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Vật lý, Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
plaudere
Latin
explodere
English
explode
English
implode
English
implosion

Sự sụp đổ vào bên trong

Từ 'implosion' được hình thành trong tiếng Anh như một từ đối lập với 'explosion' (nổ tung ra ngoài). Nó kết hợp tiền tố Latin 'im-' có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'bên trong', với gốc từ 'plodere' (từ 'plaudere' ban đầu có nghĩa là 'vỗ tay') như trong 'explode'. Vì vậy, 'implosion' mô tả một sự sụp đổ mạnh mẽ hướng vào trung tâm, trái ngược hoàn toàn với sự nổ tung.

Usage Note

Từ 'implosion' mô tả một sự sụp đổ hướng vào bên trong, trái ngược với 'explosion' (sự nổ) là sự bùng nổ ra bên ngoài. Trong vật lý, nó có thể liên quan đến sự sụp đổ của một ngôi sao. Trong kinh tế, nó ám chỉ sự sụp đổ của một thị trường hoặc hệ thống kinh tế. Trong tâm lý học, nó đề cập đến một kỹ thuật trị liệu phơi bày bệnh nhân với nỗi sợ hãi lớn nhất của họ trong một môi trường an toàn.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'the implosion of a building'. Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ một môi trường hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'implosion in the housing market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + implosion
  • economic economic implosion
    (Sụp đổ kinh tế)
  • political political implosion
    (Sụp đổ chính trị)
  • total total implosion
    (Sụp đổ hoàn toàn)
  • catastrophic catastrophic implosion
    (Sụp đổ thảm khốc)
Verb + implosion
  • prevent prevent an implosion
    (Ngăn chặn sự sụp đổ)
  • face face an implosion
    (Đối mặt với sự sụp đổ)
  • lead to lead to implosion
    (Dẫn đến sự sụp đổ)
Noun + of + implosion
  • risk of risk of implosion
    (Nguy cơ sụp đổ)
  • threat of threat of implosion
    (Mối đe dọa sụp đổ)

Idioms

  • on the brink of implosion

    Trên bờ vực sụp đổ

    "The company was on the brink of implosion after years of mismanagement."

    (Công ty đứng trên bờ vực sụp đổ sau nhiều năm quản lý yếu kém.)

  • an implosion of support

    Sự suy giảm/sụp đổ mạnh mẽ của sự ủng hộ (từ bên trong)

    "The candidate faced an implosion of support from his own party."

    (Ứng viên đã đối mặt với sự suy giảm ủng hộ mạnh mẽ từ chính đảng của mình.)

  • a controlled implosion

    Một vụ nổ sập có kiểm soát

    "Engineers carried out a controlled implosion of the old stadium."

    (Các kỹ sư đã thực hiện một vụ nổ sập có kiểm soát đối với sân vận động cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implosion

danh từ
Lật mặt

Sự nổ hướng tâm, sự sụp đổ mạnh mẽ vào bên trong.

"The company experienced an implosion after the scandal was revealed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the building experienced an implosion was a surprise to the engineers.
Việc tòa nhà bị nổ sập là một bất ngờ đối với các kỹ sư.
Phủ định
It isn't clear whether the implosion was caused by structural failure or sabotage.
Không rõ liệu vụ nổ sập là do lỗi cấu trúc hay phá hoại.
Nghi vấn
What caused the implosion is still under investigation by the authorities.
Điều gì gây ra vụ nổ sập vẫn đang được nhà chức trách điều tra.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the building's implosion had been filmed from multiple angles.
Tôi ước sự nổ sập của tòa nhà đã được quay từ nhiều góc độ.
Phủ định
If only the company wouldn't cause its own implosion through mismanagement.
Giá mà công ty không tự gây ra sự sụp đổ của chính mình thông qua việc quản lý yếu kém.
Nghi vấn
If only we could have prevented the political implosion.
Giá mà chúng ta có thể ngăn chặn sự sụp đổ chính trị.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implosion".

Đối lập với 'Explosion'

Khác với 'explosion' (nổ tung ra ngoài, phát triển mạnh mẽ ra bên ngoài), 'implosion' mô tả một quá trình sụp đổ, tan rã từ bên trong, hướng vào trung tâm. Điều này thường được dùng để chỉ sự sụp đổ của một hệ thống, tổ chức, hoặc thậm chí là một nền văn hóa do các vấn đề nội tại, chứ không phải do tác động bên ngoài.

Sụp đổ trong khoa học và xã hội

Trong khoa học, 'implosion' có thể là sự sụp đổ của một vật thể dưới áp lực bên ngoài, ví dụ như tàu ngầm ở độ sâu lớn hoặc các ngôi sao neutron. Trong xã hội, nó thường ẩn dụ cho sự tan rã của một đế chế, một chính phủ, hoặc một doanh nghiệp do tham nhũng, xung đột nội bộ, hoặc mất niềm tin từ bên trong, dẫn đến sự tự hủy diệt.