(Top Banner Ad)
impoliteness
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

impoliteness

UK: /ˌɪmpəˈlaɪtnəs/ • US: /ˌɪmpəˈlaɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất lịch sự sự khiếm nhã tính bất lịch sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being impolite; a lack of courtesy or good manners.

Vietnamese Meaning

Sự bất lịch sự; sự thiếu nhã nhặn hoặc các quy tắc ứng xử tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His impoliteness at the dinner table was shocking."

    "Sự bất lịch sự của anh ta tại bàn ăn tối thật đáng kinh ngạc."

  • "The impoliteness of interrupting someone is universally recognized."

    "Sự bất lịch sự của việc ngắt lời ai đó được công nhận trên toàn cầu."

  • "She was shocked by the impoliteness of his behavior."

    "Cô ấy đã bị sốc bởi sự bất lịch sự trong hành vi của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective polite lịch sự, nhã nhặn
Adverb politely một cách lịch sự
Noun politeness sự lịch sự, phép lịch sự
Adjective impolite thiếu lịch sự, bất lịch sự
Adverb impolitely một cách thiếu lịch sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
politus
Old English
-ness
English
impolite
English
impoliteness

Nguồn gốc của 'impoliteness'

Từ 'impoliteness' được hình thành từ tiền tố 'im-' (mang nghĩa phủ định, 'không' hoặc 'trái với'), tính từ 'polite' (lịch sự, nhã nhặn) và hậu tố '-ness' (dùng để biến tính từ thành danh từ). 'Polite' bản thân nó xuất phát từ tiếng Latin 'politus', có nghĩa là 'được đánh bóng' hoặc 'tinh tế'. Vì vậy, 'impoliteness' theo nghĩa đen là 'trạng thái không được đánh bóng, không tinh tế', tức là 'sự thiếu lịch sự'.

Usage Note

Impoliteness đề cập đến hành vi hoặc lời nói thiếu tôn trọng, thô lỗ hoặc không tuân thủ các quy tắc xã giao thông thường. Nó khác với 'rudeness' ở chỗ 'impoliteness' có thể đơn thuần là thiếu tinh tế hoặc vô ý, trong khi 'rudeness' thường mang tính chủ động gây hấn hoặc xúc phạm.

Prepositions

of

'Impoliteness of' được sử dụng để chỉ ra hành động hoặc biểu hiện cụ thể thể hiện sự bất lịch sự, ví dụ: 'the impoliteness of his remark'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impoliteness
  • gross gross impoliteness
    (sự thiếu lịch sự nghiêm trọng/trắng trợn)
  • sheer sheer impoliteness
    (hoàn toàn thiếu lịch sự, sự thiếu lịch sự rõ rệt)
  • outright outright impoliteness
    (sự thiếu lịch sự công khai/thẳng thừng)
  • blatant blatant impoliteness
    (sự thiếu lịch sự trắng trợn/rõ ràng)
  • unacceptable unacceptable impoliteness
    (sự thiếu lịch sự không thể chấp nhận được)
Verb + impoliteness
  • show show impoliteness
    (thể hiện sự thiếu lịch sự)
  • express express impoliteness
    (bày tỏ sự thiếu lịch sự)
  • display display impoliteness
    (biểu lộ sự thiếu lịch sự)
  • be guilty of be guilty of impoliteness
    (mắc lỗi thiếu lịch sự)
Noun + of + impoliteness
  • act of an act of impoliteness
    (một hành động thiếu lịch sự)
  • sign of a sign of impoliteness
    (một dấu hiệu của sự thiếu lịch sự)
  • moment of a moment of impoliteness
    (một khoảnh khắc thiếu lịch sự)

Idioms

  • border on impoliteness

    gần như là thiếu lịch sự; có ranh giới mong manh với sự thiếu lịch sự

    "His blunt comments sometimes border on impoliteness."

    (Những bình luận thẳng thắn của anh ấy đôi khi gần như là thiếu lịch sự.)

  • to take something as impoliteness

    coi/hiểu điều gì đó là sự thiếu lịch sự

    "She took his silence as impoliteness."

    (Cô ấy coi sự im lặng của anh ta là thiếu lịch sự.)

  • respond with impoliteness

    đáp lại bằng sự thiếu lịch sự

    "He chose to respond with impoliteness, despite her kind words."

    (Anh ấy chọn đáp lại bằng sự thiếu lịch sự, bất chấp những lời lẽ tử tế của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impoliteness

noun
Lật mặt

Sự bất lịch sự; sự thiếu nhã nhặn hoặc các quy tắc ứng xử tốt.

"His impoliteness at the dinner table was shocking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he spoke so impolitely to the manager showed a lack of respect.
Việc anh ta nói năng bất lịch sự với người quản lý như vậy cho thấy sự thiếu tôn trọng.
Phủ định
Whether she realized her impoliteness is doubtful.
Việc liệu cô ấy có nhận ra sự bất lịch sự của mình hay không vẫn còn nghi ngờ.
Nghi vấn
Whether his impoliteness was intentional is something we need to consider.
Liệu sự bất lịch sự của anh ta có phải là cố ý hay không là điều chúng ta cần xem xét.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He behaved impolitely towards the elderly woman.
Anh ta cư xử bất lịch sự với người phụ nữ lớn tuổi.
Phủ định
They didn't mean to be impolite, it was a misunderstanding.
Họ không có ý bất lịch sự, đó chỉ là một sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Is it impolite to ask someone's age?
Hỏi tuổi người khác có bất lịch sự không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is impolite to interrupt someone when they are speaking.
Việc ngắt lời ai đó khi họ đang nói là bất lịch sự.
Phủ định
Isn't it impolite to ask someone's age?
Hỏi tuổi của ai đó có phải là bất lịch sự không?
Nghi vấn
Is his impoliteness a reflection of his upbringing?
Sự bất lịch sự của anh ấy có phải là sự phản ánh sự giáo dục của anh ấy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrives, the customers will have been complaining impolitely for hours about the service.
Trước khi người quản lý đến, khách hàng sẽ đã phàn nàn một cách bất lịch sự hàng giờ về dịch vụ.
Phủ định
By the end of the meeting, she won't have been acting with impoliteness; she will have calmed down.
Đến cuối cuộc họp, cô ấy sẽ không còn hành động bất lịch sự nữa; cô ấy sẽ bình tĩnh lại.
Nghi vấn
Why will they have been showing impoliteness to their elders, knowing it's wrong?
Tại sao họ lại cư xử bất lịch sự với người lớn tuổi, biết rằng điều đó là sai?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been acting impolitely since he woke up this morning.
Anh ấy đã cư xử bất lịch sự từ khi thức dậy sáng nay.
Phủ định
They haven't been tolerating his impoliteness for long.
Họ đã không chịu đựng sự bất lịch sự của anh ta lâu rồi.
Nghi vấn
Has she been showing impoliteness to the new employees?
Cô ấy có đang tỏ ra bất lịch sự với nhân viên mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impoliteness".

Sự thiếu lịch sự trong giao tiếp phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, sự thiếu lịch sự thường được thể hiện qua việc ngắt lời người khác, không sử dụng các từ như 'làm ơn' (please) hay 'cảm ơn' (thank you), không giữ liên lạc bằng mắt hoặc thể hiện thái độ coi thường. Những hành vi này có thể gây ấn tượng xấu và làm ảnh hưởng đến mối quan hệ xã hội.

Sự khác biệt về 'lịch sự' giữa các nền văn hóa

Điều được coi là lịch sự ở một nền văn hóa có thể là thiếu lịch sự ở nền văn hóa khác. Ví dụ, việc trực tiếp chỉ ra lỗi sai của người khác có thể được coi là trung thực và hiệu quả ở một số nơi, nhưng lại là cực kỳ thiếu lịch sự và thô lỗ ở những nơi coi trọng sự hòa hợp và giữ thể diện.