importunate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Persistent to the point of annoyance or intrusion.
Vietnamese Meaning
Nài nỉ, khẩn khoản một cách dai dẳng đến mức gây khó chịu hoặc phiền toái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was importunate in his demands for money."
"Anh ta nài nỉ dai dẳng đòi tiền."
-
"The importunate cries of the street vendors filled the air."
"Tiếng rao hàng dai dẳng của những người bán hàng rong tràn ngập không gian."
-
"She found his importunate advances unwelcome."
"Cô ấy thấy những lời tán tỉnh dai dẳng của anh ta thật khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | importune | quấy rầy, nài nỉ dai dẳng |
| Noun | importunity | sự nài nỉ dai dẳng, sự quấy rầy |
| Adverb | importunately | một cách nài nỉ dai dẳng, một cách quấy rầy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'importunate' mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự kiên trì quá mức, thiếu tế nhị và xâm phạm không gian riêng tư của người khác. Nó thường được sử dụng để mô tả những yêu cầu, lời khẩn cầu hoặc hành vi lặp đi lặp lại gây khó chịu.
Prepositions
Khi sử dụng với 'with', 'importunate' mô tả ai đó đang gây phiền toái cho người khác. Khi sử dụng với 'for', nó mô tả lý do cho sự khẩn khoản dai dẳng đó. Tuy nhiên, việc sử dụng với giới từ không phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
importunate importunate demands (những yêu cầu nài nỉ dai dẳng)
-
importunate importunate requests (những lời đề nghị/yêu cầu quấy rầy)
-
importunate importunate pleas (những lời van nài dai dẳng)
-
importunate importunate creditors (những chủ nợ dai dẳng (thường xuyên đòi nợ))
-
importunate importunate beggars (những người ăn xin dai dẳng)
-
become become importunate (trở nên nài nỉ/quấy rầy dai dẳng)
-
grow grow importunate (ngày càng trở nên dai dẳng khó chịu)
Idioms
-
make importunate demands/requests
đưa ra những yêu cầu/thỉnh cầu nài nỉ dai dẳng
"He kept making importunate demands for more money."
(Anh ta cứ liên tục đưa ra những yêu cầu nài nỉ dai dẳng về tiền.)
-
be importunate in one's pleas
nài nỉ dai dẳng trong những lời cầu xin của mình
"She was importunate in her pleas for forgiveness."
(Cô ấy đã nài nỉ dai dẳng trong những lời cầu xin tha thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
importunate
adjectiveNài nỉ, khẩn khoản một cách dai dẳng đến mức gây khó chịu hoặc phiền toái.
"He was importunate in his demands for money."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being importunate sometimes gets results, but it can also alienate people. |
Quá khẩn khoản đôi khi có kết quả, nhưng nó cũng có thể làm mất lòng mọi người. |
| Phủ định | Not being importunate doesn't guarantee politeness, but it often helps. |
Không quá khẩn khoản không đảm bảo sự lịch sự, nhưng nó thường giúp ích. |
| Nghi vấn | Is being importunate always a bad strategy in negotiations? |
Liệu quá khẩn khoản có luôn là một chiến lược tồi tệ trong đàm phán? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must not be importunate in his requests, or he will alienate people. |
Anh ta không nên quá nài nỉ trong những yêu cầu của mình, nếu không anh ta sẽ khiến mọi người xa lánh. |
| Phủ định | You shouldn't be importunate if you want people to respect your boundaries. |
Bạn không nên quá nài nỉ nếu bạn muốn mọi người tôn trọng ranh giới của bạn. |
| Nghi vấn | Could you be less importunate when asking for favors? |
Bạn có thể bớt nài nỉ hơn khi yêu cầu giúp đỡ không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The importunate salesman wouldn't leave until I signed the contract. |
Người bán hàng nài nỉ không chịu rời đi cho đến khi tôi ký hợp đồng. |
| Phủ định | The customer service representative was not importunate in trying to sell me additional services. |
Người đại diện dịch vụ khách hàng đã không nài nỉ trong việc cố gắng bán thêm các dịch vụ cho tôi. |
| Nghi vấn | Was the beggar importunate in his requests for money? |
Người ăn xin có quá nài nỉ trong những yêu cầu xin tiền của anh ta không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been more assertive, she wouldn't be dealing with his importunate demands now. |
Nếu cô ấy quả quyết hơn, cô ấy đã không phải đối phó với những yêu cầu dai dẳng của anh ta bây giờ. |
| Phủ định | If I hadn't ignored his calls, I would have known about his importunate request sooner. |
Nếu tôi không phớt lờ các cuộc gọi của anh ta, tôi đã biết về yêu cầu khẩn khoản của anh ta sớm hơn. |
| Nghi vấn | If you hadn't been so busy, would you have helped me deal with the importunate client? |
Nếu bạn không quá bận rộn, bạn có thể giúp tôi giải quyết với khách hàng dai dẳng đó không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the importunate salesman had been bothering her all morning. |
Cô ấy nói rằng người bán hàng nài nỉ đó đã làm phiền cô ấy cả buổi sáng. |
| Phủ định | He told me that he had not wanted to be importunate, but he really needed an answer. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn trở nên nài nỉ, nhưng anh ấy thực sự cần một câu trả lời. |
| Nghi vấn | She asked if I thought she was being importunate by calling him so many times. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng cô ấy đang trở nên nài nỉ khi gọi cho anh ấy nhiều lần như vậy không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The importunate salesman wouldn't leave until I agreed to a demonstration. |
Người bán hàng nài nỉ không chịu rời đi cho đến khi tôi đồng ý xem trình diễn. |
| Phủ định | She was not importunate in her request for assistance; she asked politely and waited patiently. |
Cô ấy không nài nỉ trong yêu cầu giúp đỡ; cô ấy hỏi một cách lịch sự và kiên nhẫn chờ đợi. |
| Nghi vấn | Was his behavior importunate, or was he just persistent in trying to help? |
Hành vi của anh ta có phải là nài nỉ không, hay anh ta chỉ kiên trì cố gắng giúp đỡ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been making importunate requests for a raise. |
Cô ấy đã liên tục đưa ra những yêu cầu dai dẳng về việc tăng lương. |
| Phủ định | They haven't been importunate in their demands, considering the circumstances. |
Họ đã không quá khẩn khoản trong các yêu cầu của mình, nếu xét đến hoàn cảnh. |
| Nghi vấn | Has he been importunate with his landlord about the repairs? |
Anh ấy có liên tục hối thúc chủ nhà về việc sửa chữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "importunate".
