(Top Banner Ad)
importunate
C1
adjective C1 Tổng quát

importunate

UK: /ɪmˈpɔːtjʊnət/ • US: /ɪmˈpɔːrtʃənət/

Nghĩa tiếng Việt

nài nỉ dai dẳng khẩn khoản làm phiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persistent to the point of annoyance or intrusion.

Vietnamese Meaning

Nài nỉ, khẩn khoản một cách dai dẳng đến mức gây khó chịu hoặc phiền toái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was importunate in his demands for money."

    "Anh ta nài nỉ dai dẳng đòi tiền."

  • "The importunate cries of the street vendors filled the air."

    "Tiếng rao hàng dai dẳng của những người bán hàng rong tràn ngập không gian."

  • "She found his importunate advances unwelcome."

    "Cô ấy thấy những lời tán tỉnh dai dẳng của anh ta thật khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb importune quấy rầy, nài nỉ dai dẳng
Noun importunity sự nài nỉ dai dẳng, sự quấy rầy
Adverb importunately một cách nài nỉ dai dẳng, một cách quấy rầy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importunus
Medieval Latin
importunare
Late Latin
importunatus
English
importunate

Nguồn gốc của sự phiền nhiễu

Từ 'importunate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'importunus', ban đầu có nghĩa là 'không thuận tiện, khó chịu' hoặc 'không có bến cảng'. Sau đó, nó phát triển thành 'importunare' trong tiếng Latin Trung Cổ, có nghĩa là 'quấy rầy, làm phiền'. Do đó, 'importunate' mang ý nghĩa của sự dai dẳng, cố chấp đến mức gây khó chịu hoặc phiền toái.

Usage Note

Từ 'importunate' mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự kiên trì quá mức, thiếu tế nhị và xâm phạm không gian riêng tư của người khác. Nó thường được sử dụng để mô tả những yêu cầu, lời khẩn cầu hoặc hành vi lặp đi lặp lại gây khó chịu.

Prepositions

with for

Khi sử dụng với 'with', 'importunate' mô tả ai đó đang gây phiền toái cho người khác. Khi sử dụng với 'for', nó mô tả lý do cho sự khẩn khoản dai dẳng đó. Tuy nhiên, việc sử dụng với giới từ không phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • importunate importunate demands
    (những yêu cầu nài nỉ dai dẳng)
  • importunate importunate requests
    (những lời đề nghị/yêu cầu quấy rầy)
  • importunate importunate pleas
    (những lời van nài dai dẳng)
  • importunate importunate creditors
    (những chủ nợ dai dẳng (thường xuyên đòi nợ))
  • importunate importunate beggars
    (những người ăn xin dai dẳng)
Verb + Adjective
  • become become importunate
    (trở nên nài nỉ/quấy rầy dai dẳng)
  • grow grow importunate
    (ngày càng trở nên dai dẳng khó chịu)

Idioms

  • make importunate demands/requests

    đưa ra những yêu cầu/thỉnh cầu nài nỉ dai dẳng

    "He kept making importunate demands for more money."

    (Anh ta cứ liên tục đưa ra những yêu cầu nài nỉ dai dẳng về tiền.)

  • be importunate in one's pleas

    nài nỉ dai dẳng trong những lời cầu xin của mình

    "She was importunate in her pleas for forgiveness."

    (Cô ấy đã nài nỉ dai dẳng trong những lời cầu xin tha thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

importunate

adjective
Lật mặt

Nài nỉ, khẩn khoản một cách dai dẳng đến mức gây khó chịu hoặc phiền toái.

"He was importunate in his demands for money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being importunate sometimes gets results, but it can also alienate people.
Quá khẩn khoản đôi khi có kết quả, nhưng nó cũng có thể làm mất lòng mọi người.
Phủ định
Not being importunate doesn't guarantee politeness, but it often helps.
Không quá khẩn khoản không đảm bảo sự lịch sự, nhưng nó thường giúp ích.
Nghi vấn
Is being importunate always a bad strategy in negotiations?
Liệu quá khẩn khoản có luôn là một chiến lược tồi tệ trong đàm phán?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must not be importunate in his requests, or he will alienate people.
Anh ta không nên quá nài nỉ trong những yêu cầu của mình, nếu không anh ta sẽ khiến mọi người xa lánh.
Phủ định
You shouldn't be importunate if you want people to respect your boundaries.
Bạn không nên quá nài nỉ nếu bạn muốn mọi người tôn trọng ranh giới của bạn.
Nghi vấn
Could you be less importunate when asking for favors?
Bạn có thể bớt nài nỉ hơn khi yêu cầu giúp đỡ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The importunate salesman wouldn't leave until I signed the contract.
Người bán hàng nài nỉ không chịu rời đi cho đến khi tôi ký hợp đồng.
Phủ định
The customer service representative was not importunate in trying to sell me additional services.
Người đại diện dịch vụ khách hàng đã không nài nỉ trong việc cố gắng bán thêm các dịch vụ cho tôi.
Nghi vấn
Was the beggar importunate in his requests for money?
Người ăn xin có quá nài nỉ trong những yêu cầu xin tiền của anh ta không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more assertive, she wouldn't be dealing with his importunate demands now.
Nếu cô ấy quả quyết hơn, cô ấy đã không phải đối phó với những yêu cầu dai dẳng của anh ta bây giờ.
Phủ định
If I hadn't ignored his calls, I would have known about his importunate request sooner.
Nếu tôi không phớt lờ các cuộc gọi của anh ta, tôi đã biết về yêu cầu khẩn khoản của anh ta sớm hơn.
Nghi vấn
If you hadn't been so busy, would you have helped me deal with the importunate client?
Nếu bạn không quá bận rộn, bạn có thể giúp tôi giải quyết với khách hàng dai dẳng đó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the importunate salesman had been bothering her all morning.
Cô ấy nói rằng người bán hàng nài nỉ đó đã làm phiền cô ấy cả buổi sáng.
Phủ định
He told me that he had not wanted to be importunate, but he really needed an answer.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn trở nên nài nỉ, nhưng anh ấy thực sự cần một câu trả lời.
Nghi vấn
She asked if I thought she was being importunate by calling him so many times.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng cô ấy đang trở nên nài nỉ khi gọi cho anh ấy nhiều lần như vậy không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The importunate salesman wouldn't leave until I agreed to a demonstration.
Người bán hàng nài nỉ không chịu rời đi cho đến khi tôi đồng ý xem trình diễn.
Phủ định
She was not importunate in her request for assistance; she asked politely and waited patiently.
Cô ấy không nài nỉ trong yêu cầu giúp đỡ; cô ấy hỏi một cách lịch sự và kiên nhẫn chờ đợi.
Nghi vấn
Was his behavior importunate, or was he just persistent in trying to help?
Hành vi của anh ta có phải là nài nỉ không, hay anh ta chỉ kiên trì cố gắng giúp đỡ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been making importunate requests for a raise.
Cô ấy đã liên tục đưa ra những yêu cầu dai dẳng về việc tăng lương.
Phủ định
They haven't been importunate in their demands, considering the circumstances.
Họ đã không quá khẩn khoản trong các yêu cầu của mình, nếu xét đến hoàn cảnh.
Nghi vấn
Has he been importunate with his landlord about the repairs?
Anh ấy có liên tục hối thúc chủ nhà về việc sửa chữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "importunate".

Sự khác biệt giữa kiên trì và quấy rầy

Trong văn hóa phương Tây, ranh giới giữa sự kiên trì (persistence) và sự nài nỉ quấy rầy (importunity) là rất mỏng manh. Kiên trì thường được xem là một đức tính tốt, thể hiện sự quyết tâm để đạt được mục tiêu. Ngược lại, 'importunate' ám chỉ sự dai dẳng đến mức gây khó chịu, phiền toái, phá vỡ sự tôn trọng không gian cá nhân hoặc thời gian của người khác. Ví dụ, một người bán hàng quá 'importunate' có thể khiến khách hàng khó chịu và mất thiện cảm.

Tính cách 'importunate' trong giao tiếp xã hội

Từ 'importunate' thường được dùng để mô tả một hành vi giao tiếp không được đánh giá cao, đặc biệt là khi ai đó liên tục hỏi, yêu cầu, hoặc van nài mà không để tâm đến phản ứng của người đối diện. Trong nhiều tình huống xã hội, việc bị xem là 'importunate' có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ, bởi nó thể hiện sự thiếu tinh tế và tôn trọng đối với người khác.