(Top Banner Ad)
intrusion
C1
noun C1 Tổng quát

intrusion

UK: /ɪnˈtruː.ʒən/ • US: /ɪnˈtruː.ʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xâm nhập trái phép sự xâm phạm quyền riêng tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the act of going into a place or situation where you are not wanted or expected

Vietnamese Meaning

sự xâm nhập, sự xâm phạm, sự quấy rầy; sự xâm lăng, sự can thiệp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His phone call was a welcome intrusion into an otherwise tedious morning."

    "Cuộc điện thoại của anh ấy là một sự gián đoạn đáng hoan nghênh trong một buổi sáng tẻ nhạt."

  • "They regarded the new speed limit as an unwarranted intrusion by the government."

    "Họ coi giới hạn tốc độ mới là một sự can thiệp không đáng có của chính phủ."

  • "The constant intrusion of the paparazzi made her life unbearable."

    "Sự xâm phạm liên tục của các tay săn ảnh khiến cuộc sống của cô ấy trở nên không thể chịu đựng được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intrude xâm nhập, xen vào, quấy rầy
Noun intruder kẻ xâm nhập, người xâm phạm
Adjective intrusive xâm phạm, gây khó chịu, quấy rầy
Adverb intrusively một cách xâm phạm/quấy rầy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrudere
English
intrusion

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'intrusion' có nguồn gốc sâu xa từ động từ La-tinh 'intrudere', mang ý nghĩa 'đẩy vào', 'thọc vào', hoặc 'ép buộc đi vào'. Ý nghĩa này được giữ nguyên khi từ này du nhập vào tiếng Anh, ám chỉ hành động chen vào, xâm nhập một cách không mong muốn hoặc bất hợp pháp, thường liên quan đến sự vi phạm ranh giới hoặc quyền riêng tư.

Usage Note

Intrusion thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động xâm nhập vào một nơi riêng tư, quyền lợi, hoặc tình huống mà không được phép hoặc không được hoan nghênh. Nó nhấn mạnh sự không mong muốn và có thể gây khó chịu hoặc thiệt hại. Khác với 'invasion' (xâm lược) mang tính quân sự và quy mô lớn hơn, 'intrusion' thường nhỏ lẻ và mang tính cá nhân hoặc cục bộ hơn. So với 'interference' (can thiệp), 'intrusion' thường trực tiếp và vật lý hơn.

Prepositions

into on

Intrusion into: chỉ sự xâm nhập vào một địa điểm, lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: an intrusion into privacy. Intrusion on: chỉ sự xâm phạm quyền lợi, không gian hoặc thời gian của ai đó. Ví dụ: an intrusion on their time.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + intrusion
  • unwanted unwanted intrusion
    (sự xâm nhập/can thiệp không mong muốn)
  • personal personal intrusion
    (sự xâm phạm đời tư cá nhân)
  • blatant blatant intrusion
    (sự xâm phạm trắng trợn/rõ ràng)
Động từ + intrusion
  • prevent prevent an intrusion
    (ngăn chặn sự xâm nhập)
  • resent resent an intrusion
    (bực bội/khó chịu về sự xâm phạm)
  • constitute constitute an intrusion
    (cấu thành/tạo thành một sự xâm phạm)
intrusion + giới từ
  • of privacy intrusion of privacy
    (sự xâm phạm quyền riêng tư)
  • into intrusion into (someone's life/affairs)
    (sự can thiệp/xâm nhập vào (cuộc sống/công việc của ai đó))

Idioms

  • an unwelcome intrusion

    một sự xâm nhập/can thiệp không được hoan nghênh

    "The journalist's persistent questions felt like an unwelcome intrusion into her personal grief."

    (Những câu hỏi dai dẳng của nhà báo bị xem như một sự can thiệp không được hoan nghênh vào nỗi đau riêng tư của cô ấy.)

  • an intrusion of privacy

    một sự xâm phạm quyền riêng tư

    "The constant surveillance by the media was an obvious intrusion of privacy."

    (Việc giám sát liên tục của truyền thông là một sự xâm phạm quyền riêng tư rõ ràng.)

  • without intrusion

    mà không bị quấy rầy/xâm phạm

    "I hope you can enjoy your vacation in peace, without intrusion from work calls."

    (Tôi hy vọng bạn có thể tận hưởng kỳ nghỉ của mình trong yên bình, mà không bị các cuộc gọi công việc làm phiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intrusion

noun
Lật mặt

sự xâm nhập, sự xâm phạm, sự quấy rầy; sự xâm lăng, sự can thiệp

"His phone call was a welcome intrusion into an otherwise tedious morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company faced a serious problem: a data intrusion compromised customer information.
Công ty đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng: một sự xâm nhập dữ liệu đã làm tổn hại thông tin khách hàng.
Phủ định
There wasn't any sign of intrusion: the door was locked, and the windows were secure.
Không có bất kỳ dấu hiệu xâm nhập nào: cửa đã khóa và cửa sổ được bảo vệ an toàn.
Nghi vấn
Was the sudden power outage a mere coincidence: or was it an intrusion attempt into the system?
Mất điện đột ngột có phải chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên: hay đó là một nỗ lực xâm nhập vào hệ thống?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud music, a significant intrusion on my quiet evening, made it impossible to concentrate, and I had to leave.
Tiếng nhạc ồn ào, một sự xâm nhập đáng kể vào buổi tối yên tĩnh của tôi, khiến tôi không thể tập trung, và tôi phải rời đi.
Phủ định
Without a warrant, which is a necessity for privacy, any intrusion into someone's home is illegal, and it's punishable by law.
Nếu không có lệnh khám xét, điều cần thiết cho sự riêng tư, bất kỳ sự xâm nhập nào vào nhà của ai đó là bất hợp pháp, và nó bị pháp luật trừng phạt.
Nghi vấn
Considering the circumstances, a clear violation of personal space, would you consider this intrusion acceptable, or should action be taken?
Xét đến hoàn cảnh, một sự vi phạm rõ ràng không gian cá nhân, bạn có cho rằng sự xâm nhập này là chấp nhận được không, hay nên có hành động nào đó?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant intrusion of the media into their lives made them miserable.
Sự xâm nhập liên tục của giới truyền thông vào cuộc sống của họ khiến họ khổ sở.
Phủ định
There was no intrusion detected by the security system.
Không có sự xâm nhập nào bị phát hiện bởi hệ thống an ninh.
Nghi vấn
Was the intrusion accidental, or was it intentional?
Sự xâm nhập là vô tình hay cố ý?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considered the lawsuit an intrusion on their business dealings.
Công ty xem vụ kiện là một sự xâm phạm vào các giao dịch kinh doanh của họ.
Phủ định
There wasn't any intrusion on their property last night.
Đã không có bất kỳ sự xâm nhập nào vào tài sản của họ đêm qua.
Nghi vấn
Did the media coverage feel like an intrusion into their private lives?
Việc đưa tin trên các phương tiện truyền thông có cảm giác như một sự xâm phạm vào đời tư của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant surveillance used to be an intrusion on their privacy.
Việc giám sát liên tục từng là một sự xâm phạm vào quyền riêng tư của họ.
Phủ định
They didn't use to consider online advertising an intrusion.
Họ đã từng không coi quảng cáo trực tuyến là một sự xâm nhập.
Nghi vấn
Did he use to see his neighbor's loud music as an intrusion?
Anh ấy đã từng xem tiếng nhạc lớn của hàng xóm như một sự xâm phạm chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there hadn't been such an intrusion on my privacy when the paparazzi took those photos.
Tôi ước đã không có sự xâm phạm quyền riêng tư của tôi khi các tay săn ảnh chụp những bức ảnh đó.
Phủ định
If only the company hadn't experienced an intrusion into their database, their customer data would still be secure.
Giá như công ty không bị xâm nhập vào cơ sở dữ liệu của họ, thì dữ liệu khách hàng của họ vẫn an toàn.
Nghi vấn
I wish I could have prevented the intrusion of weeds into my garden; how can I get rid of them now?
Tôi ước tôi có thể ngăn chặn sự xâm nhập của cỏ dại vào khu vườn của mình; bây giờ tôi có thể loại bỏ chúng bằng cách nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrusion".

Quyền riêng tư cá nhân ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân được coi trọng tuyệt đối. Hành vi 'intrusion' (xâm phạm/xâm nhập) thường đề cập đến việc vượt qua ranh giới này, dù là bởi cá nhân, truyền thông, hay thậm chí các cơ quan nhà nước. Việc bảo vệ không gian và thông tin cá nhân là một giá trị cốt lõi, và sự xâm phạm có thể gây ra phản ứng tiêu cực mạnh mẽ.

Không gian cá nhân (Personal Space)

Khái niệm 'không gian cá nhân' là một ranh giới vô hình xung quanh mỗi người, có ý nghĩa quan trọng trong giao tiếp xã hội ở phương Tây. 'Intrusion' có thể là hành động vật lý (tiến vào quá gần không gian của người khác mà không được phép) hoặc phi vật lý (tọc mạch vào chuyện riêng tư). Việc tôn trọng không gian cá nhân là yếu tố then chốt để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng người khác.