relenting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Becoming less severe or harsh; showing compassion or yielding.
Vietnamese Meaning
Trở nên bớt nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt; thể hiện lòng trắc ẩn hoặc sự nhượng bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After hours of negotiation, the company became more relenting on their demands."
"Sau nhiều giờ đàm phán, công ty đã trở nên nhượng bộ hơn về các yêu cầu của họ."
-
"The rain was relenting, and the sun began to peek through the clouds."
"Cơn mưa đã dịu bớt, và mặt trời bắt đầu ló dạng qua những đám mây."
-
"She showed a relenting attitude towards her son's punishment."
"Cô ấy đã thể hiện một thái độ dịu dàng hơn đối với hình phạt của con trai mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relent | Dịu đi, bớt gay gắt, mềm lòng, nhượng bộ |
| Adjective | relenting | Đang dịu đi, đang mềm lòng, đang nhượng bộ |
| Adjective | unrelenting | Không ngừng, không khoan nhượng, gay gắt không đổi |
| Noun | relentlessness | Sự không ngừng nghỉ, sự không khoan nhượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'relenting' thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong thái độ hoặc hành động từ cứng rắn, không khoan nhượng sang mềm mỏng, dễ dãi hơn. Nó mang ý nghĩa của sự nhân nhượng hoặc thương xót sau một thời gian kiên quyết hoặc tức giận. Khác với 'lenient' (khoan dung) mang tính chất vốn có, 'relenting' chỉ sự thay đổi thái độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
show signs of show signs of relenting (Cho thấy dấu hiệu dịu đi/mềm lòng)
-
start start relenting (Bắt đầu dịu đi/nhượng bộ)
-
begin begin relenting (Bắt đầu mềm lòng/nhượng bộ)
-
rain relenting rain (Cơn mưa đang dịu đi)
-
pressure relenting pressure (Áp lực đang giảm dần)
-
anger relenting anger (Cơn giận đang nguôi ngoai)
-
slowly slowly relenting (Dần dần dịu đi/mềm lòng)
-
gradually gradually relenting (Từ từ nhượng bộ/bớt gay gắt)
Idioms
-
without relenting
Không ngừng nghỉ, không nhượng bộ, kiên trì
"He worked all night without relenting."
(Anh ấy làm việc suốt đêm không ngừng nghỉ.)
-
show no sign of relenting
Không có dấu hiệu gì là sẽ nhượng bộ/dịu đi
"The economic crisis shows no sign of relenting."
(Khủng hoảng kinh tế không có dấu hiệu gì là sẽ dịu đi.)
-
relent on a decision
Thay đổi/nhượng bộ về một quyết định
"The government refused to relent on its controversial decision."
(Chính phủ từ chối thay đổi quyết định gây tranh cãi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relenting
adjectiveTrở nên bớt nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt; thể hiện lòng trắc ẩn hoặc sự nhượng bộ.
"After hours of negotiation, the company became more relenting on their demands."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the weather would be more relenting so we could have a picnic. |
Tôi ước thời tiết sẽ bớt khắc nghiệt hơn để chúng ta có thể đi dã ngoại. |
| Phủ định | If only the boss wouldn't relent so easily to every employee's request; it sets a bad precedent. |
Ước gì ông chủ đừng dễ dàng nhượng bộ trước mọi yêu cầu của nhân viên như vậy; nó tạo ra một tiền lệ xấu. |
| Nghi vấn | Do you wish the teacher would relent and give us less homework? |
Bạn có ước giáo viên sẽ bớt nghiêm khắc và giao cho chúng ta ít bài tập về nhà hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relenting".
