(Top Banner Ad)
relenting
C1
adjective C1 Chung

relenting

UK: /rɪˈlentɪŋ/ • US: /rɪˈlɛntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhượng bộ bớt nghiêm khắc dịu bớt mủi lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming less severe or harsh; showing compassion or yielding.

Vietnamese Meaning

Trở nên bớt nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt; thể hiện lòng trắc ẩn hoặc sự nhượng bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After hours of negotiation, the company became more relenting on their demands."

    "Sau nhiều giờ đàm phán, công ty đã trở nên nhượng bộ hơn về các yêu cầu của họ."

  • "The rain was relenting, and the sun began to peek through the clouds."

    "Cơn mưa đã dịu bớt, và mặt trời bắt đầu ló dạng qua những đám mây."

  • "She showed a relenting attitude towards her son's punishment."

    "Cô ấy đã thể hiện một thái độ dịu dàng hơn đối với hình phạt của con trai mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relent Dịu đi, bớt gay gắt, mềm lòng, nhượng bộ
Adjective relenting Đang dịu đi, đang mềm lòng, đang nhượng bộ
Adjective unrelenting Không ngừng, không khoan nhượng, gay gắt không đổi
Noun relentlessness Sự không ngừng nghỉ, sự không khoan nhượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
lentus (slow, pliant)
Vulgar Latin
*ralentire (to slow down)
Old French
ralentir (to slacken, to slow down)
English
relent (c. 1400s, to soften, to slacken)
English
relenting (c. 1500s, present participle/adjective)

Nguồn Gốc Của Sự Dịu Nhẹ

Từ 'relenting' bắt nguồn từ động từ 'relent', vốn xuất phát từ tiếng Latin cổ. Nó được ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là trở lại, lại lần nữa) và từ 'lentus' (có nghĩa là chậm chạp, mềm dẻo hoặc dễ uốn nắn). Ban đầu, 'relentir' trong tiếng Pháp cổ mang nghĩa làm chậm lại, giảm bớt cường độ. Theo thời gian, khi du nhập vào tiếng Anh, 'relent' dần mang ý nghĩa mềm lòng, nhượng bộ, hoặc trở nên bớt gay gắt, khắc nghiệt.

Hành Động Làm Dịu

Hãy hình dung 'relenting' như một hành động làm cho thứ gì đó vốn căng thẳng, cứng rắn trở nên mềm mỏng hơn, hoặc giảm bớt sự gay gắt của nó. Chẳng hạn, một cơn bão 'relenting' là một cơn bão đang dần tan, bớt dữ dội. Một người 'relenting' là người đang mềm lòng, giảm bớt sự giận dữ hay kiên quyết của mình. Nguồn gốc của từ này thể hiện rõ ý nghĩa 'làm cho chậm lại, làm cho bớt đi' sự khắc nghiệt hay cứng nhắc.

Usage Note

Từ 'relenting' thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong thái độ hoặc hành động từ cứng rắn, không khoan nhượng sang mềm mỏng, dễ dãi hơn. Nó mang ý nghĩa của sự nhân nhượng hoặc thương xót sau một thời gian kiên quyết hoặc tức giận. Khác với 'lenient' (khoan dung) mang tính chất vốn có, 'relenting' chỉ sự thay đổi thái độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + relenting
  • show signs of show signs of relenting
    (Cho thấy dấu hiệu dịu đi/mềm lòng)
  • start start relenting
    (Bắt đầu dịu đi/nhượng bộ)
  • begin begin relenting
    (Bắt đầu mềm lòng/nhượng bộ)
Relenting + Noun
  • rain relenting rain
    (Cơn mưa đang dịu đi)
  • pressure relenting pressure
    (Áp lực đang giảm dần)
  • anger relenting anger
    (Cơn giận đang nguôi ngoai)
Adverb + relenting
  • slowly slowly relenting
    (Dần dần dịu đi/mềm lòng)
  • gradually gradually relenting
    (Từ từ nhượng bộ/bớt gay gắt)

Idioms

  • without relenting

    Không ngừng nghỉ, không nhượng bộ, kiên trì

    "He worked all night without relenting."

    (Anh ấy làm việc suốt đêm không ngừng nghỉ.)

  • show no sign of relenting

    Không có dấu hiệu gì là sẽ nhượng bộ/dịu đi

    "The economic crisis shows no sign of relenting."

    (Khủng hoảng kinh tế không có dấu hiệu gì là sẽ dịu đi.)

  • relent on a decision

    Thay đổi/nhượng bộ về một quyết định

    "The government refused to relent on its controversial decision."

    (Chính phủ từ chối thay đổi quyết định gây tranh cãi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relenting

adjective
Lật mặt

Trở nên bớt nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt; thể hiện lòng trắc ẩn hoặc sự nhượng bộ.

"After hours of negotiation, the company became more relenting on their demands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the weather would be more relenting so we could have a picnic.
Tôi ước thời tiết sẽ bớt khắc nghiệt hơn để chúng ta có thể đi dã ngoại.
Phủ định
If only the boss wouldn't relent so easily to every employee's request; it sets a bad precedent.
Ước gì ông chủ đừng dễ dàng nhượng bộ trước mọi yêu cầu của nhân viên như vậy; nó tạo ra một tiền lệ xấu.
Nghi vấn
Do you wish the teacher would relent and give us less homework?
Bạn có ước giáo viên sẽ bớt nghiêm khắc và giao cho chúng ta ít bài tập về nhà hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relenting".

Sức Mạnh Của Sự Kiên Trì và Khoan Dung

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'relenting' thường gắn liền với sự tha thứ, lòng khoan dung và khả năng nhượng bộ. Mặc dù sự kiên trì (unrelenting effort) được đánh giá cao, nhưng việc biết khi nào nên 'relent' (mềm lòng, nhượng bộ) lại thể hiện sự khôn ngoan, lòng trắc ẩn, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân hoặc các cuộc đàm phán khó khăn. Nó cho thấy khả năng vượt qua sự cứng nhắc để đạt được hòa giải hoặc giải pháp tốt hơn.

Sự Thay Đổi Của Thiên Nhiên

Trong tiếng Anh, 'relenting' thường được dùng để mô tả sự giảm bớt cường độ của các hiện tượng tự nhiên như bão (a relenting storm), cái nóng (relenting heat) hay áp lực. Điều này phản ánh sự quan sát của con người về chu kỳ tự nhiên của thế giới xung quanh, nơi mọi thứ đều có lúc căng thẳng cực độ và có lúc dịu đi, mang lại cảm giác nhẹ nhõm hoặc thay đổi trạng thái.