(Top Banner Ad)
imposed structure
C1
Cụm danh từ C1 Quản lý, Kinh tế, Xã hội học, Kỹ thuật

imposed structure

UK: /ɪmˈpəʊzd ˈstrʌktʃər/ • US: /ɪmˈpoʊzd ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc áp đặt hệ thống áp đặt khuôn khổ áp đặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework, system, or organization that has been forcibly or authoritatively established or applied.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc, hệ thống hoặc tổ chức được thiết lập hoặc áp dụng một cách cưỡng bức hoặc có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The imposed structure stifled creativity within the organization."

    "Cấu trúc bị áp đặt đã kìm hãm sự sáng tạo trong tổ chức."

  • "The imposed structure failed to address the needs of the community."

    "Cấu trúc bị áp đặt đã không đáp ứng được nhu cầu của cộng đồng."

  • "The new manager decided to dismantle the imposed structure and build something more flexible."

    "Người quản lý mới quyết định phá bỏ cấu trúc bị áp đặt và xây dựng một thứ gì đó linh hoạt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impose áp đặt, bắt buộc
Noun imposition sự áp đặt, gánh nặng
Noun structure cấu trúc, cơ cấu, khuôn khổ
Verb structure cấu trúc hóa, sắp xếp, tổ chức
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Adjective unstructured không có cấu trúc, không có tổ chức
Verb restructure tái cấu trúc, tổ chức lại

Synonyms

forced framework (khuôn khổ bị ép buộc)mandated system (hệ thống bắt buộc)dictated arrangement (sự sắp xếp bị ra lệnh)

Antonyms

organic structure (cấu trúc hữu cơ)natural order (trật tự tự nhiên)spontaneous organization (tổ chức tự phát)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Xã hội học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imponere
Old French
imposer
English
impose
Latin
structura
English
structure

Nguồn gốc của 'Cấu trúc áp đặt'

Cụm từ "imposed structure" kết hợp ý nghĩa của việc "đặt lên" hoặc "áp đặt" (từ "impose", gốc Latin 'imponere' - đặt lên, đặt vào) một "sự sắp xếp", "cơ cấu" hay "khuôn khổ" (từ "structure", gốc Latin 'structura' - sự xây dựng, sự sắp đặt). Nó mô tả một hệ thống, quy tắc, hoặc khuôn khổ được thiết lập bởi một quyền lực bên ngoài và thường được kỳ vọng hoặc yêu cầu tuân theo, chứ không phải tự nhiên phát triển hay được chọn lựa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc không tự nhiên hoặc phát sinh từ bên ngoài, mà là được áp đặt từ một nguồn quyền lực hoặc ảnh hưởng. Nó mang ý nghĩa về sự can thiệp hoặc kiểm soát từ bên ngoài vào một hệ thống hoặc tình huống vốn đã có hoặc đang hình thành.

Prepositions

on upon

Sử dụng 'on' hoặc 'upon' để chỉ đối tượng hoặc hệ thống mà cấu trúc đang được áp đặt lên. Ví dụ: 'The government imposed strict regulations on the industry.' (Chính phủ áp đặt các quy định nghiêm ngặt lên ngành công nghiệp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imposed structure
  • rigid rigid imposed structure
    (cấu trúc áp đặt cứng nhắc)
  • hierarchical hierarchical imposed structure
    (cấu trúc áp đặt theo thứ bậc)
  • external external imposed structure
    (cấu trúc áp đặt từ bên ngoài)
  • existing existing imposed structure
    (cấu trúc áp đặt hiện có)
Verb + imposed structure
  • create create an imposed structure
    (tạo ra một cấu trúc áp đặt)
  • challenge challenge an imposed structure
    (thách thức một cấu trúc áp đặt)
  • operate within operate within an imposed structure
    (hoạt động trong một cấu trúc áp đặt)
  • adhere to adhere to an imposed structure
    (tuân thủ một cấu trúc áp đặt)
Prepositional Phrase + imposed structure
  • under under an imposed structure
    (dưới một cấu trúc áp đặt)
  • within within an imposed structure
    (trong một cấu trúc áp đặt)

Idioms

  • resist an imposed structure

    phản đối/chống lại một cấu trúc áp đặt

    "Many employees tried to resist the new imposed structure, arguing it limited their creativity."

    (Nhiều nhân viên đã cố gắng phản đối cấu trúc áp đặt mới, cho rằng nó hạn chế sự sáng tạo của họ.)

  • adapt to an imposed structure

    thích nghi với một cấu trúc áp đặt

    "New recruits must quickly adapt to the imposed structure of military life."

    (Những tân binh phải nhanh chóng thích nghi với cấu trúc áp đặt của đời sống quân ngũ.)

  • break free from an imposed structure

    thoát khỏi/giải thoát khỏi một cấu trúc áp đặt

    "The startup aimed to break free from the imposed structure of traditional corporations."

    (Công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu thoát khỏi cấu trúc áp đặt của các tập đoàn truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imposed structure

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc, hệ thống hoặc tổ chức được thiết lập hoặc áp dụng một cách cưỡng bức hoặc có thẩm quyền.

"The imposed structure stifled creativity within the organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imposed structure".

Hệ thống Quan liêu và Quản lý

Trong nhiều xã hội và tổ chức, các cấu trúc áp đặt (như luật pháp, quy định, hệ thống phân cấp) là cần thiết để duy trì trật tự và đạt được mục tiêu chung. Tuy nhiên, chúng cũng có thể bị chỉ trích vì hạn chế sự linh hoạt, sáng tạo cá nhân và gây ra sự cứng nhắc, quan liêu nếu không được quản lý tốt.

Cấu trúc Giáo dục và Xã hội

Hệ thống giáo dục là một ví dụ điển hình về cấu trúc áp đặt, từ chương trình học chuẩn hóa đến quy định thi cử và thời khóa biểu. Những cấu trúc này nhằm mục đích chuẩn hóa và đảm bảo chất lượng giáo dục, nhưng đôi khi có thể không phù hợp với tất cả học sinh hoặc hạn chế phương pháp học tập cá nhân và sự phát triển tự do của tư duy.