(Top Banner Ad)
authoritatively
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

authoritatively

UK: /ɔːˈθɒrɪtətɪvli/ • US: /əˈθɔːrɪtətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách uy quyền một cách chắc chắn một cách có thẩm quyền một cách đầy uy lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows one is confident, respected, and in control; in a manner that commands respect and obedience.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự tự tin, được tôn trọng và có quyền kiểm soát; một cách thức thể hiện sự tôn trọng và tuân phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke authoritatively on the subject, drawing on years of experience."

    "Cô ấy nói một cách đầy uy quyền về chủ đề này, dựa trên kinh nghiệm nhiều năm."

  • "The report authoritatively concluded that the company was at fault."

    "Báo cáo kết luận một cách chắc chắn rằng công ty có lỗi."

  • "He authoritatively dismissed their concerns."

    "Anh ta gạt bỏ những lo ngại của họ một cách đầy uy quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authority quyền lực, thẩm quyền; chuyên gia
Noun author tác giả, người khởi xướng
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Adjective authoritative có thẩm quyền, có căn cứ, đáng tin cậy
Noun authorization sự cho phép, giấy phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ewg-
Latin
augere
Latin
auctoritas
Old French
auctorité
Middle English
autorite
Modern English
authoritatively

Nguồn Gốc Của 'Quyền Lực'

Từ 'authoritatively' có một gốc gác rất thú vị. Nó không chỉ đơn giản là 'quyền lực'. Gốc Latin 'augere' có nghĩa là 'tăng trưởng, làm cho lớn mạnh'. Từ đó sinh ra 'auctor', nghĩa là 'người sáng tạo, tác giả'. Vì vậy, 'thẩm quyền' (authority) ban đầu mang ý nghĩa là sức mạnh đến từ sự sáng tạo, kiến thức và khả năng làm cho mọi thứ phát triển, chứ không phải từ sự áp đặt.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả cách một người nói, hành động hoặc viết. Nó nhấn mạnh đến sự tự tin, kiến thức chuyên môn và quyền lực của người đó. Nó khác với 'confidently' (một cách tự tin) ở chỗ 'authoritatively' bao hàm thêm yếu tố quyền lực và sự tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authoritatively
  • speak authoritatively about a topic
    (nói một cách đầy thẩm quyền/chắc chắn về một chủ đề)
  • write authoritatively on the subject
    (viết một cách có căn cứ/uy tín về một chủ đề)
  • state authoritatively that...
    (khẳng định một cách quả quyết rằng...)
  • declare authoritatively in the report
    (tuyên bố một cách dứt khoát trong báo cáo)
  • act authoritatively to solve a problem
    (hành động một cách quyết đoán để giải quyết vấn đề)

Idioms

  • speak authoritatively for/on behalf of someone

    Thay mặt ai đó phát ngôn một cách chính thức và có thẩm quyền.

    "The press secretary is the only person who can speak authoritatively on behalf of the president."

    (Thư ký báo chí là người duy nhất có thể phát ngôn đầy thẩm quyền thay mặt cho tổng thống.)

  • to be the one to write authoritatively on a subject

    Là chuyên gia hàng đầu, người có tiếng nói uy tín và đáng tin cậy nhất về một lĩnh vực nào đó.

    "When it comes to quantum physics, she is the one to write authoritatively on the subject."

    (Khi nói về vật lý lượng tử, bà ấy là người có tiếng nói uy tín nhất về chủ đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authoritatively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự tự tin, được tôn trọng và có quyền kiểm soát; một cách thức thể hiện sự tôn trọng và tuân phục.

"She spoke authoritatively on the subject, drawing on years of experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authoritatively".

Uy Tín Dựa Trên Chuyên Môn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và công việc, việc hành động hoặc phát biểu 'authoritatively' (đầy thẩm quyền) được đánh giá cao. Tuy nhiên, nó phải dựa trên kiến thức, dữ liệu và kinh nghiệm thực tế, chứ không chỉ dựa vào tuổi tác hay chức vụ. Một chuyên gia trẻ có thể phát biểu đầy uy tín hơn một người lớn tuổi nhưng thiếu chuyên môn.

Sự Quyết Đoán Trong Lãnh Đạo

Từ này thường gắn liền với phong cách lãnh đạo trực tiếp và quyết đoán. Trong nhiều công ty phương Tây, nhà lãnh đạo được kỳ vọng sẽ đưa ra chỉ thị một cách 'authoritatively' (rõ ràng, dứt khoát) để thể hiện sự tự tin và tạo ra phương hướng chung cho cả đội. Điều này được xem là một phẩm chất quan trọng để dẫn dắt tập thể vượt qua khó khăn.