(Top Banner Ad)
spontaneous organization
C1
Noun Phrase C1 Nghiên cứu hệ thống phức tạp, Quản lý, Xã hội học, Sinh học

spontaneous organization

UK: /spɒnˈteɪniəs ɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ • US: /spɑnˈteɪniəs ɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức tự phát sự tự tổ chức quá trình tự tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The emergence of order and structure in a system without any external influence or central control.

Vietnamese Meaning

Sự hình thành trật tự và cấu trúc trong một hệ thống mà không có bất kỳ ảnh hưởng bên ngoài hoặc sự kiểm soát trung tâm nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spontaneous organization is a key feature of ant colonies, where complex tasks are accomplished without central direction."

    "Tổ chức tự phát là một đặc điểm chính của các đàn kiến, nơi các nhiệm vụ phức tạp được hoàn thành mà không cần sự chỉ đạo trung tâm."

  • "The spontaneous organization of protesters led to a powerful social movement."

    "Sự tổ chức tự phát của những người biểu tình đã dẫn đến một phong trào xã hội mạnh mẽ."

  • "In the absence of leadership, the community demonstrated spontaneous organization to help those affected by the disaster."

    "Khi không có lãnh đạo, cộng đồng đã thể hiện sự tổ chức tự phát để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spontaneity sự tự phát, tính tự nhiên
Adverb spontaneously một cách tự phát, tự động
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organization sự tổ chức, tổ chức (cơ quan)
Noun organizer người tổ chức, dụng cụ sắp xếp
Adjective organized có tổ chức, có hệ thống
Adjective organizational thuộc về tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu hệ thống phức tạp, Quản lý, Xã hội học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sponte
Latin
spontaneus
English
spontaneous
Greek
organon
Latin
organum
Old French
organisation
English
organization

Nguồn gốc của 'Spontaneous'

Từ 'spontaneous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sponte', nghĩa là 'do ý muốn của chính mình'. Sau đó phát triển thành 'spontaneus' mang ý nghĩa tự nguyện, không bị ép buộc. Trong tiếng Anh, nó mô tả những điều xảy ra một cách tự nhiên, không có kế hoạch hay sự sắp đặt từ trước.

Nguồn gốc của 'Organization'

Từ 'organization' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'organon' (công cụ, dụng cụ) và tiếng Latin 'organum' (cơ quan, công cụ). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ cấu trúc sinh học hoặc âm nhạc. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự sắp xếp có hệ thống các bộ phận thành một chỉnh thể có chức năng.

Sự kết hợp: 'Spontaneous Organization'

Cụm từ 'spontaneous organization' kết hợp hai ý tưởng này để mô tả một hiện tượng trong đó trật tự hoặc cấu trúc phức tạp tự động nảy sinh từ các tương tác cục bộ, mà không có sự chỉ đạo hay thiết kế từ bên ngoài. Đây là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và xã hội.

Usage Note

Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả cách các hệ thống phức tạp tự tổ chức mà không cần một kế hoạch hoặc người điều hành cụ thể. Nó khác với việc tổ chức có chủ ý, trong đó có một kế hoạch và sự chỉ đạo rõ ràng. 'Spontaneous' nhấn mạnh tính tự phát, không được lên kế hoạch trước. 'Organization' chỉ sự hình thành của một cấu trúc có tổ chức, có thể là các quy tắc, khuôn mẫu hoặc hệ thống.

Prepositions

in within of

'in' được sử dụng khi đề cập đến sự xuất hiện của tổ chức tự phát trong một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'spontaneous organization in social groups'). 'within' được sử dụng khi tổ chức tự phát xảy ra bên trong một hệ thống hoặc thực thể cụ thể (ví dụ: 'spontaneous organization within a cell'). 'of' được sử dụng khi nói về bản chất của một cái gì đó (ví dụ: a form of spontaneous organization).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + spontaneous organization
  • emerge from emerge from spontaneous organization
    (nảy sinh từ tổ chức tự phát)
  • facilitate facilitate spontaneous organization
    (tạo điều kiện cho tổ chức tự phát)
  • lead to lead to spontaneous organization
    (dẫn đến tổ chức tự phát)
  • observe observe spontaneous organization
    (quan sát tổ chức tự phát)
Adjectives + spontaneous organization
  • effective effective spontaneous organization
    (tổ chức tự phát hiệu quả)
  • rapid rapid spontaneous organization
    (tổ chức tự phát nhanh chóng)
  • natural natural spontaneous organization
    (tổ chức tự phát tự nhiên)
  • complex complex spontaneous organization
    (tổ chức tự phát phức tạp)
Nouns + of spontaneous organization
  • example of an example of spontaneous organization
    (một ví dụ về tổ chức tự phát)
  • form of a form of spontaneous organization
    (một hình thức tổ chức tự phát)
  • principles of the principles of spontaneous organization
    (các nguyên tắc của tổ chức tự phát)

Idioms

  • The emergence of spontaneous organization

    sự xuất hiện của tổ chức tự phát

    "In times of crisis, we often see the emergence of spontaneous organization among citizens."

    (Trong thời điểm khủng hoảng, chúng ta thường thấy sự xuất hiện của tổ chức tự phát trong cộng đồng công dân.)

  • A process of spontaneous organization

    một quá trình tổ chức tự phát

    "The development of markets can be viewed as a process of spontaneous organization, rather than central planning."

    (Sự phát triển của thị trường có thể được xem là một quá trình tổ chức tự phát, hơn là sự quy hoạch tập trung.)

  • Examples of spontaneous organization include...

    Các ví dụ về tổ chức tự phát bao gồm...

    "Examples of spontaneous organization include flocking birds, ant colonies, and online communities."

    (Các ví dụ về tổ chức tự phát bao gồm đàn chim, đàn kiến và các cộng đồng trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneous organization

Noun Phrase
Lật mặt

Sự hình thành trật tự và cấu trúc trong một hệ thống mà không có bất kỳ ảnh hưởng bên ngoài hoặc sự kiểm soát trung tâm nào.

"Spontaneous organization is a key feature of ant colonies, where complex tasks are accomplished without central direction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous organization".

Tổ chức Tự phát trong Xã hội

Trong xã hội học và chính trị, 'tổ chức tự phát' mô tả cách các cá nhân hoặc nhóm người tự hình thành cấu trúc và mục tiêu chung mà không cần đến sự chỉ đạo từ một cơ quan quyền lực trung ương. Điều này thường thấy trong các phong trào xã hội, phản ứng khẩn cấp (như cứu trợ thiên tai) hoặc sự hình thành các cộng đồng trực tuyến, thể hiện khả năng tự điều chỉnh và hợp tác của con người.

Hiện tượng Tự Tổ chức trong Tự nhiên và Khoa học

Trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, sinh học và khoa học máy tính, 'tổ chức tự phát' (thường gọi là tự tổ chức - self-organization) là một khái niệm mô tả các hệ thống mà ở đó trật tự hoặc cấu trúc phức tạp tự động nảy sinh từ những tương tác cục bộ giữa các thành phần, mà không có sự kiểm soát hay kế hoạch từ bên ngoài. Các ví dụ điển hình bao gồm sự hình thành tinh thể, hành vi bầy đàn của chim, kiến, hoặc cấu trúc mạng lưới của Internet. Đây là một minh chứng cho việc sự phức tạp có thể xuất hiện từ các quy tắc đơn giản.