(Top Banner Ad)
imprecisely
C1
Trạng từ C1 Chung

imprecisely

UK: /ɪmprɪˈsaɪsli/ • US: /ɪmprɪˈsaɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không chính xác không đúng thiếu chính xác sơ sài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an inaccurate or inexact manner; not precisely.

Vietnamese Meaning

Một cách không chính xác hoặc không đúng; không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were followed imprecisely, resulting in a flawed product."

    "Hướng dẫn đã được làm theo một cách không chính xác, dẫn đến một sản phẩm bị lỗi."

  • "He calculated the figures imprecisely."

    "Anh ấy đã tính toán các số liệu một cách không chính xác."

  • "The witness described the event imprecisely, making it difficult to understand what actually happened."

    "Nhân chứng đã mô tả sự kiện một cách không chính xác, gây khó khăn cho việc hiểu điều gì thực sự đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precise Chính xác, tỉ mỉ, đúng đắn
Adverb precisely Một cách chính xác, đúng vậy, đúng như đã nói
Noun precision Sự chính xác, độ chính xác, tính tỉ mỉ
Adjective imprecise Không chính xác, mơ hồ, không rõ ràng
Noun imprecision Sự không chính xác, sự mơ hồ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae
Latin
caedere
Latin
praecidere
Latin
praecisus
English
precise
English
imprecise
English
imprecisely

Từ 'Cắt Đứt Sạch Sẽ' đến 'Không Rõ Ràng'

Từ 'imprecisely' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'praecisus', mang nghĩa 'cắt đứt sạch sẽ' hoặc 'ngắn gọn, chính xác'. Khi tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') được kết hợp với 'precise' (chính xác), chúng ta có 'imprecise' (không chính xác). Và 'imprecisely' là dạng trạng từ, dùng để miêu tả một cách làm việc, phát biểu hoặc thể hiện điều gì đó không rõ ràng, thiếu chi tiết hoặc mơ hồ.

Usage Note

Từ 'imprecisely' thường được dùng để diễn tả hành động, số liệu, hoặc thông tin được trình bày hoặc thực hiện một cách thiếu chính xác, có thể do sai sót, thiếu cẩn thận, hoặc không đủ thông tin. Nó nhấn mạnh sự thiếu chi tiết và độ tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Imprecisely + Past Participle (Adjective)
  • defined imprecisely defined
    (được định nghĩa không rõ ràng/không chính xác)
  • stated imprecisely stated
    (được phát biểu/nêu ra một cách không chính xác)
  • measured imprecisely measured
    (được đo đạc không chính xác)
  • described imprecisely described
    (được mô tả không rõ ràng/không chính xác)
  • calculated imprecisely calculated
    (được tính toán không chính xác)
Verb + Imprecisely
  • speak speak imprecisely
    (nói không rõ ràng/không chính xác)
  • remember remember imprecisely
    (nhớ không chính xác/mơ hồ)
  • express express something imprecisely
    (diễn đạt điều gì đó không chính xác)
  • refer to refer to something imprecisely
    (đề cập đến điều gì đó một cách không chính xác)

Idioms

  • to put it imprecisely

    nói một cách không hoàn toàn chính xác/đầy đủ

    "To put it imprecisely, the project was a disaster from the start."

    (Nói một cách không hoàn toàn chính xác thì, dự án đó là một thảm họa ngay từ đầu.)

  • imprecisely worded

    được diễn đạt (bằng lời) không rõ ràng/không chính xác

    "The contract was imprecisely worded, leading to many misunderstandings."

    (Hợp đồng được diễn đạt không rõ ràng, dẫn đến nhiều hiểu lầm.)

  • to be imprecisely known

    được biết đến một cách không chính xác/mơ hồ

    "The exact number of species in the deep sea is still imprecisely known."

    (Số lượng loài chính xác ở biển sâu vẫn được biết đến một cách mơ hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imprecisely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không chính xác hoặc không đúng; không chính xác.

"The instructions were followed imprecisely, resulting in a flawed product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He answered the question imprecisely.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách không chính xác.
Phủ định
Only imprecisely did he recall the events of that night.
Chỉ một cách không chính xác anh ấy mới nhớ lại những sự kiện của đêm đó.
Nghi vấn
Did he imprecisely define the terms of the contract?
Có phải anh ấy đã định nghĩa các điều khoản của hợp đồng một cách không chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imprecisely".

Sự Chính Xác trong Khoa Học và Nghệ Thuật

Trong nhiều lĩnh vực quan trọng như khoa học, kỹ thuật, y học và luật pháp, sự chính xác (precision) là yếu tố tối quan trọng, đôi khi quyết định sự thành công hay thất bại. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực sáng tạo như nghệ thuật, văn học hoặc thậm chí là giao tiếp đời thường, việc sử dụng ngôn ngữ một cách 'imprecisely' (không chính xác tuyệt đối) có thể mang lại sự linh hoạt, cảm xúc hoặc cho phép người nói/viết thể hiện ý tưởng một cách gián tiếp. Mức độ chấp nhận 'sự không chính xác' thay đổi đáng kể tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích.

Thách Thức của Ngôn Ngữ và Diễn Đạt

Ngay cả trong giao tiếp hàng ngày, việc diễn tả một ý tưởng hoặc khái niệm phức tạp một cách hoàn toàn chính xác thường là một thách thức. Con người thường phải chấp nhận một mức độ 'imprecisely' nhất định khi nói hoặc viết, đặc biệt khi cần đơn giản hóa thông tin hoặc khi dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, nơi không phải lúc nào cũng có từ ngữ tương đương hoàn hảo. Điều này cho thấy sự 'không chính xác' không phải lúc nào cũng tiêu cực, mà đôi khi là một phần tự nhiên của quá trình truyền đạt thông tin và diễn giải ý nghĩa.