imprecisely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách không chính xác hoặc không đúng; không chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions were followed imprecisely, resulting in a flawed product."
"Hướng dẫn đã được làm theo một cách không chính xác, dẫn đến một sản phẩm bị lỗi."
-
"He calculated the figures imprecisely."
"Anh ấy đã tính toán các số liệu một cách không chính xác."
-
"The witness described the event imprecisely, making it difficult to understand what actually happened."
"Nhân chứng đã mô tả sự kiện một cách không chính xác, gây khó khăn cho việc hiểu điều gì thực sự đã xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | precise | Chính xác, tỉ mỉ, đúng đắn |
| Adverb | precisely | Một cách chính xác, đúng vậy, đúng như đã nói |
| Noun | precision | Sự chính xác, độ chính xác, tính tỉ mỉ |
| Adjective | imprecise | Không chính xác, mơ hồ, không rõ ràng |
| Noun | imprecision | Sự không chính xác, sự mơ hồ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'imprecisely' thường được dùng để diễn tả hành động, số liệu, hoặc thông tin được trình bày hoặc thực hiện một cách thiếu chính xác, có thể do sai sót, thiếu cẩn thận, hoặc không đủ thông tin. Nó nhấn mạnh sự thiếu chi tiết và độ tin cậy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
defined imprecisely defined (được định nghĩa không rõ ràng/không chính xác)
-
stated imprecisely stated (được phát biểu/nêu ra một cách không chính xác)
-
measured imprecisely measured (được đo đạc không chính xác)
-
described imprecisely described (được mô tả không rõ ràng/không chính xác)
-
calculated imprecisely calculated (được tính toán không chính xác)
-
speak speak imprecisely (nói không rõ ràng/không chính xác)
-
remember remember imprecisely (nhớ không chính xác/mơ hồ)
-
express express something imprecisely (diễn đạt điều gì đó không chính xác)
-
refer to refer to something imprecisely (đề cập đến điều gì đó một cách không chính xác)
Idioms
-
to put it imprecisely
nói một cách không hoàn toàn chính xác/đầy đủ
"To put it imprecisely, the project was a disaster from the start."
(Nói một cách không hoàn toàn chính xác thì, dự án đó là một thảm họa ngay từ đầu.)
-
imprecisely worded
được diễn đạt (bằng lời) không rõ ràng/không chính xác
"The contract was imprecisely worded, leading to many misunderstandings."
(Hợp đồng được diễn đạt không rõ ràng, dẫn đến nhiều hiểu lầm.)
-
to be imprecisely known
được biết đến một cách không chính xác/mơ hồ
"The exact number of species in the deep sea is still imprecisely known."
(Số lượng loài chính xác ở biển sâu vẫn được biết đến một cách mơ hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imprecisely
Trạng từMột cách không chính xác hoặc không đúng; không chính xác.
"The instructions were followed imprecisely, resulting in a flawed product."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He answered the question imprecisely. |
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách không chính xác. |
| Phủ định | Only imprecisely did he recall the events of that night. |
Chỉ một cách không chính xác anh ấy mới nhớ lại những sự kiện của đêm đó. |
| Nghi vấn | Did he imprecisely define the terms of the contract? |
Có phải anh ấy đã định nghĩa các điều khoản của hợp đồng một cách không chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imprecisely".
