(Top Banner Ad)
impregnate
C1
Động từ (transitive) C1 Sinh học, Y học, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

impregnate

UK: /ˈɪmpreɡneɪt/ • US: /ɪmˈpreɡneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho có thai tẩm ngâm tẩm làm bão hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a woman or female animal pregnant.

Vietnamese Meaning

Làm cho một người phụ nữ hoặc động vật cái mang thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist was able to impregnate the cow with the desired sperm."

    "Nhà khoa học đã có thể làm cho con bò mang thai bằng tinh trùng mong muốn."

  • "The cloth was impregnated with dye."

    "Vải đã được tẩm thuốc nhuộm."

  • "The company claims their product can impregnate concrete, making it stronger."

    "Công ty tuyên bố sản phẩm của họ có thể tẩm vào bê tông, làm cho nó mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impregnate làm cho có thai; làm thấm đẫm, bão hòa
Noun impregnation sự thụ thai; sự làm thấm đẫm, sự bão hòa
Adjective impregnated được làm cho thấm đẫm, được bão hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praegnans
Latin
impraegnare
Latin
impraegnatus
English
impregnate

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'impregnate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'làm cho') và từ 'praegnans' (có nghĩa là 'mang thai' hoặc 'đầy'). Ban đầu, từ này mang ý nghĩa là 'làm cho có thai' hoặc 'lấp đầy, làm cho thấm đẫm'. Sự kết hợp này đã tạo ra một từ với hai nghĩa chính liên quan đến việc làm đầy một thứ gì đó, dù là sinh học hay vật lý.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học. Sắc thái có thể trung lập hoặc mang tính kỹ thuật hơn so với các từ như 'get pregnant'.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ rõ yếu tố gây ra việc mang thai (ví dụ: 'She was impregnated with his child').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (sinh học)
  • impregnate to impregnate a female
    (làm cho một con cái có thai/thụ thai)
  • impregnate to impregnate an egg
    (thụ tinh cho một quả trứng)
Verb + Object + Preposition (vật lý/hóa học)
  • impregnate to impregnate fabric with fire retardant
    (làm cho vải thấm chất chống cháy)
  • impregnate to impregnate wood with preservative
    (tẩm gỗ bằng chất bảo quản)
  • impregnate to impregnate the air with scent
    (làm cho không khí tràn ngập mùi hương)
Adjective (Past Participle) + Noun
  • impregnated impregnated cloth
    (vải được tẩm/thấm)
  • impregnated impregnated paper
    (giấy được ngâm tẩm)
  • impregnated impregnated with
    (được làm cho thấm đẫm với (chất gì đó))

Idioms

  • to be impregnated with

    được làm cho thấm đẫm/bão hòa với (một chất, ý tưởng, cảm xúc nào đó)

    "The sponge was heavily impregnated with water."

    (Miếng bọt biển đã thấm đẫm nước.)

  • impregnate the mind with ideas

    thấm nhuần tư tưởng/ý tưởng vào tâm trí

    "His teachings aimed to impregnate the minds of his students with noble values."

    (Những lời dạy của ông ấy nhằm thấm nhuần vào tâm trí học sinh những giá trị cao đẹp.)

  • impregnate the atmosphere with a feeling

    làm cho không khí tràn ngập một cảm giác nào đó

    "The tension in the room impregnated the atmosphere with unease."

    (Sự căng thẳng trong phòng khiến không khí tràn ngập cảm giác bất an.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impregnate

Động từ (transitive)
Lật mặt

Làm cho một người phụ nữ hoặc động vật cái mang thai.

"The scientist was able to impregnate the cow with the desired sperm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have discovered a new method to impregnate materials with protective coatings.
Các nhà khoa học đã khám phá ra một phương pháp mới để tẩm các vật liệu bằng lớp phủ bảo vệ.
Phủ định
The sealant didn't impregnate the wood deeply enough to provide adequate protection.
Chất bịt kín không thấm đủ sâu vào gỗ để cung cấp sự bảo vệ đầy đủ.
Nghi vấn
How effectively does the solution impregnate the fabric?
Dung dịch thấm vào vải hiệu quả đến mức nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impregnate".

Sự trang trọng và bối cảnh sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'impregnate' thường được coi là trang trọng hoặc mang tính học thuật, kỹ thuật. Khi nói về việc mang thai ở người, người bản xứ thường dùng các cụm từ thông dụng hơn như 'to get pregnant' (có thai) hoặc 'to make someone pregnant' (làm cho ai đó có thai). 'Impregnate' thường xuất hiện trong các bối cảnh khoa học, y tế hoặc khi nói về việc làm cho một vật liệu thấm đẫm một chất khác (ví dụ: 'impregnate wood with chemicals').

Ý nghĩa kép của sự 'thấm nhập'

Khả năng của từ 'impregnate' để mô tả cả việc thụ thai sinh học và việc làm cho vật chất thấm đẫm một chất khác cho thấy một điểm chung thú vị trong ngôn ngữ: sự 'thấm nhập' hoặc 'lấp đầy' từ bên trong. Điều này phản ánh cách con người sử dụng ngôn ngữ để mô tả các hiện tượng tương tự trong các lĩnh vực khác nhau, từ sinh học đến kỹ thuật vật liệu.