(Top Banner Ad)
gestation
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học

gestation

UK: /dʒɛˈsteɪʃən/ • US: /dʒɛˈsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mang thai thời kỳ thai nghén sự phát triển (dần dần)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of carrying or being carried in the womb between conception and birth.

Vietnamese Meaning

Quá trình mang thai hoặc được mang thai trong tử cung từ lúc thụ thai đến khi sinh nở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gestation period for elephants is approximately 22 months."

    "Thời gian mang thai của voi là khoảng 22 tháng."

  • "The normal gestation period for humans is approximately 40 weeks."

    "Thời gian mang thai bình thường của con người là khoảng 40 tuần."

  • "The company is in the early stages of gestation for a new product."

    "Công ty đang trong giai đoạn đầu của quá trình thai nghén một sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gestate mang thai, thai nghén; ấp ủ (ý tưởng, dự án)
Adjective gestational thuộc về thai kỳ, liên quan đến giai đoạn thai nghén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gestare
Latin
gestatio
Old French
gestation
English
gestation

Nguồn gốc Latin cổ

Từ 'gestation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gestare', có nghĩa là 'mang, vác, hoặc cưu mang'. Sau đó, nó phát triển thành 'gestatio' để chỉ hành động mang thai hoặc giai đoạn phát triển của bào thai. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa hiện đại của từ: giai đoạn phát triển trước khi sinh hoặc trước khi một thứ gì đó hoàn thiện.

Usage Note

Từ 'gestation' thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, y học, hoặc khi nói về các loài động vật có vú. Nó nhấn mạnh đến khoảng thời gian phát triển của bào thai trong bụng mẹ. Đôi khi, 'gestation' cũng được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự phát triển của một ý tưởng, dự án, hoặc kế hoạch trong một khoảng thời gian dài.

Prepositions

of period of in

- 'Gestation of [động vật/người]': đề cập đến quá trình mang thai của loài đó.
- 'Period of gestation': Khoảng thời gian mang thai.
- 'In gestation': Đang trong quá trình mang thai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gestation
  • long long gestation
    (thời gian thai nghén dài; giai đoạn ấp ủ dài)
  • short short gestation
    (thời gian thai nghén ngắn; giai đoạn ấp ủ ngắn)
  • human human gestation
    (thai kỳ ở người)
  • fetal fetal gestation
    (thai kỳ của thai nhi)
  • full-term full-term gestation
    (thai kỳ đủ tháng)
  • normal normal gestation
    (thai kỳ bình thường)
Noun + of + gestation
  • period period of gestation
    (giai đoạn thai nghén; thời kỳ ấp ủ)
  • duration duration of gestation
    (thời lượng thai kỳ)
Preposition + gestation
  • during during gestation
    (trong suốt thai kỳ; trong quá trình thai nghén)
  • after after gestation
    (sau thai kỳ)
Verb + gestation
  • complete complete gestation
    (hoàn thành thai kỳ)
  • undergo undergo gestation
    (trải qua giai đoạn thai nghén)

Idioms

  • gestation period

    giai đoạn thai nghén; thời kỳ ấp ủ (cho ý tưởng, dự án)

    "The new product had a long gestation period before it was finally launched."

    (Sản phẩm mới đã trải qua một thời kỳ ấp ủ dài trước khi cuối cùng được ra mắt.)

  • in gestation

    đang trong giai đoạn thai nghén/hình thành; đang được phát triển

    "Many new ideas are currently in gestation at the research lab."

    (Nhiều ý tưởng mới hiện đang được thai nghén tại phòng thí nghiệm nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gestation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mang thai hoặc được mang thai trong tử cung từ lúc thụ thai đến khi sinh nở.

"The gestation period for elephants is approximately 22 months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gestation period for elephants is remarkably long: it lasts almost two years.
Thời kỳ mang thai của voi đặc biệt dài: nó kéo dài gần hai năm.
Phủ định
The doctor clarified that gestational diabetes is not always permanent: it often disappears after childbirth.
Bác sĩ giải thích rằng tiểu đường thai kỳ không phải lúc nào cũng vĩnh viễn: nó thường biến mất sau khi sinh.
Nghi vấn
Is gestation always a straightforward process: are there often complications that arise?
Thời gian thai nghén có luôn là một quá trình đơn giản không: có thường xảy ra các biến chứng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pregnant employee had known about the company's generous leave policy, she would be less stressed about her gestational period now.
Nếu nữ nhân viên mang thai đã biết về chính sách nghỉ phép hào phóng của công ty, thì bây giờ cô ấy đã bớt căng thẳng về thời kỳ thai nghén của mình.
Phủ định
If the scientists had not carefully monitored the animal's gestation period, they wouldn't have the accurate data they need now.
Nếu các nhà khoa học không theo dõi cẩn thận thời gian mang thai của con vật, thì bây giờ họ đã không có dữ liệu chính xác cần thiết.
Nghi vấn
If the farmer had provided better nutrition to his livestock, would their gestation periods be shorter now?
Nếu người nông dân đã cung cấp dinh dưỡng tốt hơn cho vật nuôi của mình, thì thời gian mang thai của chúng bây giờ có ngắn hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the research is complete, scientists will have studied the gestational period of several endangered species.
Đến khi nghiên cứu hoàn thành, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu giai đoạn mang thai của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
By next year, the government won't have fully addressed all the issues related to gestational surrogacy.
Đến năm sau, chính phủ sẽ chưa giải quyết triệt để tất cả các vấn đề liên quan đến việc mang thai hộ.
Nghi vấn
Will the doctors have determined the exact length of the gestation period before the animal gives birth?
Liệu các bác sĩ sẽ xác định được chính xác độ dài của thời kỳ mang thai trước khi con vật sinh con?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gestation".

Thai kỳ con người và sự chờ đợi

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, thai kỳ (human gestation) là một giai đoạn quan trọng, được xem là biểu tượng của sự sống, hy vọng và tương lai. Nó thường đi kèm với các nghi lễ hoặc truyền thống như 'baby shower' (tiệc mừng em bé) để chào đón thành viên mới của gia đình, thể hiện sự mong chờ và chuẩn bị kỹ lưỡng cho sự ra đời.

Sự thai nghén của ý tưởng và sáng tạo

Ngoài ý nghĩa sinh học, 'gestation' còn được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ giai đoạn phát triển hoặc ấp ủ của một ý tưởng, dự án, hoặc kế hoạch. Trong kinh doanh, khoa học và nghệ thuật, người ta thường nói về 'the gestation of a new product' (sự thai nghén của một sản phẩm mới) hoặc 'the gestation of a theory' (sự thai nghén của một lý thuyết), nhấn mạnh quá trình trưởng thành và hoàn thiện dần dần trước khi ra mắt công chúng.