(Top Banner Ad)
suffused
C1
Tính từ C1 Chung

suffused

UK: /səˈfjuːzd/ • US: /səˈfjuːzd/

Nghĩa tiếng Việt

lan tỏa bao phủ thấm đẫm nhuốm màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gradually spread through or over.

Vietnamese Meaning

Lan tỏa hoặc bao phủ dần dần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her eyes were suffused with tears."

    "Mắt cô ấy ngấn lệ."

  • "The sunset suffused the sky with brilliant colors."

    "Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ."

  • "A feeling of peace suffused her whole being."

    "Một cảm giác bình yên thấm đẫm toàn bộ con người cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suffuse Làm lan tỏa, làm ngấm, làm tràn ngập
Noun suffusion Sự lan tỏa, sự ngấm, sự tràn ngập
Adjective suffused Được lan tỏa, được ngấm, tràn ngập (với)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suffundere
Old French
suffuser
English
suffuse

Nguồn gốc thú vị

Từ 'suffused' có nguồn gốc từ động từ 'suffundere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đổ đầy từ bên dưới' hoặc 'làm ngấm từ bên trong'. Nó được hình thành từ tiền tố 'sub-' (dưới) và động từ 'fundere' (đổ, rót). Qua tiếng Pháp cổ ('suffuser'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa một chất lỏng, ánh sáng, màu sắc hoặc cảm xúc lan tỏa và thấm vào mọi ngóc ngách, khiến một vật thể trở nên bão hòa hoặc được phủ kín một cách nhẹ nhàng. Điều này giúp chúng ta hiểu tại sao 'suffused' thường được dùng để miêu tả sự lan tỏa khắp nơi.

Usage Note

Từ 'suffused' thường được dùng để mô tả sự lan tỏa của ánh sáng, màu sắc, cảm xúc hoặc chất lỏng một cách nhẹ nhàng và đều khắp. Nó mang sắc thái của sự thấm nhuần, ngấm dần và tạo nên một sự thay đổi về trạng thái hoặc diện mạo. Khác với 'permeated' (thấm qua), 'suffused' nhấn mạnh vào sự bao phủ bề mặt hoặc sự lan tỏa trong không gian hơn là sự xuyên thấu.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'suffused with' có nghĩa là 'được bao phủ, thấm đẫm bởi cái gì đó'. Ví dụ: 'The sky was suffused with a golden light' (Bầu trời được bao phủ bởi ánh sáng vàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Cấu trúc: Noun + suffused with Noun
  • face a face suffused with a blush
    (Một khuôn mặt ửng hồng vì ngượng)
  • sky a sky suffused with golden light
    (Bầu trời tràn ngập ánh sáng vàng)
  • room a room suffused with warmth
    (Căn phòng tràn ngập hơi ấm)
Cấu trúc: Verb (be) + suffused with Noun
  • was The air was suffused with the scent of pine.
    (Không khí tràn ngập mùi hương của thông.)
  • is Her speech is suffused with passion.
    (Bài phát biểu của cô ấy tràn đầy nhiệt huyết.)
Cấu trúc: Adjective/Adverbial + suffused
  • light a light-suffused landscape
    (Một phong cảnh ngập tràn ánh sáng)
  • softly softly suffused light
    (Ánh sáng lan tỏa nhẹ nhàng)

Idioms

  • suffused with a warm glow

    Tràn ngập một ánh sáng ấm áp, rực rỡ

    "The whole room was suffused with a warm glow from the fireplace."

    (Cả căn phòng tràn ngập ánh sáng ấm áp từ lò sưởi.)

  • suffused with emotion

    Tràn ngập cảm xúc

    "Her voice was suffused with emotion as she spoke about her past."

    (Giọng cô ấy tràn ngập cảm xúc khi nói về quá khứ của mình.)

  • suffused with light

    Tràn ngập ánh sáng

    "The morning mist was suffused with the golden light of the rising sun."

    (Sương mù buổi sáng tràn ngập ánh sáng vàng của mặt trời mọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suffused

Tính từ
Lật mặt

Lan tỏa hoặc bao phủ dần dần.

"Her eyes were suffused with tears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room was suffused with a warm, golden light.
Căn phòng tràn ngập ánh sáng vàng ấm áp.
Phủ định
Wasn't the sky suffused with color at sunset?
Bầu trời có phải đã không tràn ngập màu sắc vào lúc hoàng hôn?
Nghi vấn
Was the air suffused with the scent of lavender?
Không khí có tràn ngập mùi hoa oải hương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffused".

Trong Văn học và Nghệ thuật

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, từ 'suffused' thường được dùng để miêu tả những cảnh vật, bầu không khí hoặc cảm xúc tinh tế, lan tỏa một cách dịu nhẹ và bao trùm. Nó gợi lên một vẻ đẹp mơ màng, sâu lắng, nơi ánh sáng, màu sắc hay tâm trạng không chỉ hiện hữu mà còn thấm đẫm, hòa quyện vào mọi thứ, tạo nên một cảm giác toàn diện và hài hòa. Ví dụ, một bức tranh có thể được miêu tả là 'suffused with a melancholic mood' (tràn ngập tâm trạng u sầu).

Ý nghĩa cảm xúc

Trong tiếng Anh, 'suffused' không chỉ dừng lại ở nghĩa vật lý (ánh sáng, màu sắc) mà còn mở rộng sang các trạng thái cảm xúc. Khi một người nói 'Her face was suffused with happiness' (Khuôn mặt cô ấy tràn ngập hạnh phúc), nó không chỉ có nghĩa là cô ấy hạnh phúc mà còn ám chỉ rằng niềm hạnh phúc đó đã lan tỏa khắp gương mặt, biểu hiện rõ ràng và sâu sắc, thường là kèm theo sự ửng hồng hoặc vẻ rạng rỡ.