(Top Banner Ad)
impulsion
C1
noun C1 Tâm lý học, Vật lý

impulsion

UK: /ɪmˈpʌlʃən/ • US: /ɪmˈpʌlʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thôi thúc động lực mạnh mẽ xung lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden strong and unreflective urge or desire to act.

Vietnamese Meaning

Một sự thôi thúc hoặc ham muốn mạnh mẽ và bất ngờ muốn hành động mà không cần suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a sudden impulsion to confess everything."

    "Anh ta đột nhiên có một sự thôi thúc phải thú nhận mọi thứ."

  • "She acted on an impulsion, without thinking of the consequences."

    "Cô ấy hành động theo một sự thôi thúc, mà không nghĩ đến hậu quả."

  • "The sudden impulsion of the crowd caused a stampede."

    "Sự thôi thúc đột ngột của đám đông đã gây ra một cuộc giẫm đạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impel Thúc đẩy, đẩy tới, xô đẩy
Noun impulse Sự thôi thúc, sự bốc đồng, xung lực
Adjective impulsive Bốc đồng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ
Adverb impulsively Một cách bốc đồng, hấp tấp
Noun impulsiveness Tính bốc đồng, sự hấp tấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impellere
Latin
impulsio
Old French
impulsion
English
impulsion

Hành động từ sự thúc đẩy

Từ 'impulsion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impellere', có nghĩa là 'đẩy tới' hoặc 'thúc đẩy'. Nó mô tả một lực hoặc một sự thôi thúc mạnh mẽ khiến một vật thể di chuyển hoặc một người hành động. Ban đầu, nó thường được dùng trong vật lý để chỉ lực tác động, nhưng sau đó được mở rộng nghĩa để nói về động lực tinh thần hoặc sự thôi thúc bên trong.

Usage Note

Từ 'impulsion' mang sắc thái của một động lực mạnh mẽ, có thể khó kiểm soát, thúc đẩy một hành động nhất định. Nó khác với 'impulse' ở chỗ 'impulsion' thường chỉ một sức mạnh từ bên trong thúc đẩy hành động, trong khi 'impulse' có thể là một phản ứng nhanh chóng với một kích thích bên ngoài. So sánh với 'motivation', 'impulsion' nhấn mạnh tính chất bột phát và ít lý trí hơn.

Prepositions

to towards

'- impulsion to (do something)': Thể hiện sự thôi thúc làm điều gì đó.
- impulsion towards (something)': Thể hiện sự thôi thúc hướng tới một mục tiêu hoặc trạng thái nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impulsion
  • initial initial impulsion
    (sự thúc đẩy ban đầu)
  • sudden sudden impulsion
    (sự thôi thúc bất chợt)
  • powerful powerful impulsion
    (sự thúc đẩy mạnh mẽ)
  • moral moral impulsion
    (sự thôi thúc đạo đức)
  • fresh fresh impulsion
    (sự thúc đẩy mới mẻ)
Verb + impulsion
  • receive receive an impulsion
    (nhận được sự thúc đẩy)
  • give give an impulsion
    (tạo ra sự thúc đẩy, khích lệ)
  • feel feel an impulsion
    (cảm thấy một sự thôi thúc)
Prepositional Phrases
  • under the under the impulsion of
    (dưới sự thôi thúc/thúc đẩy của)
  • by by impulsion
    (do sự thôi thúc, do sự tác động)

Idioms

  • under the impulsion of

    dưới sự thôi thúc/thúc đẩy của (một điều gì đó)

    "He acted under the impulsion of hunger."

    (Anh ấy hành động dưới sự thôi thúc của cơn đói.)

  • give an impulsion to sth

    tạo đà/thúc đẩy cho cái gì đó

    "The new policy gave a fresh impulsion to the economy."

    (Chính sách mới đã tạo đà phát triển mới cho nền kinh tế.)

  • act on impulsion

    hành động theo sự thôi thúc (mà không suy nghĩ)

    "She tends to act on impulsion rather than careful planning."

    (Cô ấy có xu hướng hành động theo sự thôi thúc hơn là kế hoạch cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impulsion

noun
Lật mặt

Một sự thôi thúc hoặc ham muốn mạnh mẽ và bất ngờ muốn hành động mà không cần suy nghĩ.

"He had a sudden impulsion to confess everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulsion".

Ảnh hưởng của Vật lý học cổ điển

Trong vật lý học cổ điển, 'impulsion' (xung lượng) là một khái niệm quan trọng để mô tả sự thay đổi động lượng của một vật thể khi chịu tác dụng của một lực trong một khoảng thời gian ngắn. Nó giúp giải thích cách các vật thể bắt đầu chuyển động hoặc thay đổi hướng, phản ánh tư duy khoa học về nguyên nhân và kết quả trong thế giới phương Tây.

Động lực cá nhân và xã hội

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'impulsion' còn được dùng để chỉ những động lực bên trong thúc đẩy con người hành động, có thể là sự thôi thúc từ cảm xúc, đạo đức, hoặc lý trí. Trong văn hóa phương Tây, sự tự chủ và khả năng nhận biết, kiểm soát các 'impulsion' cá nhân thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm, đối lập với hành vi bốc đồng.