(Top Banner Ad)
in-depth
C1
Adjective C1 General

in-depth

UK: /ˌɪnˈdepθ/ • US: /ˌɪnˈdepθ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên sâu sâu sắc kỹ lưỡng toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thorough and detailed; comprehensive.

Vietnamese Meaning

Kỹ lưỡng và chi tiết; toàn diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist conducted an in-depth interview with the president."

    "Nhà báo đã thực hiện một cuộc phỏng vấn chuyên sâu với tổng thống."

  • "We need an in-depth analysis of the problem."

    "Chúng ta cần một phân tích chuyên sâu về vấn đề này."

  • "She has an in-depth knowledge of the subject."

    "Cô ấy có kiến thức chuyên sâu về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depth chiều sâu, độ sâu; sự sâu sắc; tính chất phức tạp
Adjective / Adverb deep sâu, sâu sắc; khó hiểu; rất nhiều
Verb deepen làm sâu hơn, đào sâu; trở nên sâu sắc hơn
Adjective / Adverb in-depth chuyên sâu, kỹ lưỡng, cặn kẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰewb-
Proto-Germanic
*deupaz
Old English
dēop
Middle English
dep
Modern English
deep
Modern English
depth
Modern English
in-depth

Khám phá chiều sâu của kiến thức

Từ 'in-depth' được ghép từ giới từ 'in' (vào bên trong) và danh từ 'depth' (chiều sâu). Cụm từ này ra đời nhằm diễn tả hành động hoặc kết quả của việc đi sâu vào chi tiết, tìm hiểu cặn kẽ một vấn đề, không chỉ dừng lại ở những thông tin bề mặt hay khái quát. Nó gợi lên hình ảnh đào sâu, thâm nhập vào cốt lõi của sự vật, hiện tượng.

Usage Note

Diễn tả mức độ chi tiết và bao quát của một nghiên cứu, phân tích, hoặc bài viết. Thường được dùng để chỉ sự khám phá sâu sắc vào một chủ đề cụ thể. Khác với 'detailed' (chi tiết) ở chỗ 'in-depth' nhấn mạnh vào sự toàn diện và sâu sắc, không chỉ đơn thuần là liệt kê các chi tiết.

Prepositions

into on

Khi đi với 'into', nó thường chỉ sự đi sâu vào một vấn đề hoặc chủ đề. Ví dụ: 'an in-depth investigation into the matter'. Khi đi với 'on', nó thường dùng để chỉ chủ đề mà sự phân tích sâu sắc tập trung vào. Ví dụ: 'an in-depth study on climate change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in-depth
  • comprehensive comprehensive in-depth analysis
    (phân tích chuyên sâu toàn diện)
  • detailed detailed in-depth report
    (báo cáo chuyên sâu chi tiết)
  • thorough thorough in-depth study
    (nghiên cứu chuyên sâu kỹ lưỡng)
  • extensive extensive in-depth review
    (đánh giá chuyên sâu rộng rãi)
Verb + in-depth
  • conduct conduct an in-depth interview
    (thực hiện một cuộc phỏng vấn chuyên sâu)
  • examine examine a topic in-depth
    (xem xét một chủ đề một cách chuyên sâu)
  • explore explore the issues in-depth
    (khám phá các vấn đề một cách chuyên sâu)
  • provide provide an in-depth explanation
    (cung cấp lời giải thích chuyên sâu)

Idioms

  • go into something in depth

    đi sâu vào chi tiết, tìm hiểu kỹ lưỡng một vấn đề gì đó

    "The professor promised to go into the theories in depth during the next lecture."

    (Giáo sư hứa sẽ đi sâu vào các lý thuyết trong buổi giảng tiếp theo.)

  • an in-depth look at

    một cái nhìn chuyên sâu, phân tích kỹ lưỡng về một điều gì đó

    "The documentary provided an in-depth look at the life of wild animals."

    (Bộ phim tài liệu đã mang đến một cái nhìn chuyên sâu về cuộc sống của động vật hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-depth

Adjective
Lật mặt

Kỹ lưỡng và chi tiết; toàn diện.

"The journalist conducted an in-depth interview with the president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the journalist provided an in-depth analysis of the political situation.
Ồ, nhà báo đã cung cấp một phân tích chuyên sâu về tình hình chính trị.
Phủ định
Well, the report wasn't in-depth enough to satisfy the board's requirements.
Chà, báo cáo không đủ chuyên sâu để đáp ứng các yêu cầu của hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Hey, was the investigation an in-depth look at the company's finances?
Này, cuộc điều tra có phải là một cái nhìn chuyên sâu về tài chính của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-depth".

Giá trị của sự chuyên sâu trong giáo dục phương Tây

Trong văn hóa học thuật phương Tây, việc 'đi sâu' vào một chủ đề (in-depth analysis/research) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện tư duy phản biện, sự nghiêm túc và khả năng tổng hợp kiến thức của người học, khác với việc chỉ dừng lại ở bề mặt hay học thuộc lòng. Sự chuyên sâu là yếu tố then chốt trong nghiên cứu khoa học và phát triển tri thức.

Phân tích chuyên sâu trong báo chí điều tra

Báo chí phương Tây rất coi trọng các bài viết, phóng sự 'in-depth' (điều tra chuyên sâu). Mục đích là để cung cấp cái nhìn đa chiều, khách quan và có trách nhiệm về các vấn đề xã hội, thay vì chỉ đưa tin vắn tắt. Các phóng sự chuyên sâu thường đòi hỏi nhiều thời gian, công sức để thu thập thông tin, phỏng vấn và phân tích kỹ lưỡng.