(Top Banner Ad)
cursory
C1
adjective C1 Chung

cursory

UK: /ˈkɜːsəri/ • US: /ˈkɜːrsəri/

Nghĩa tiếng Việt

qua loa hời hợt sơ sài vội vàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

hasty and therefore not thorough or detailed

Vietnamese Meaning

vội vàng, qua loa, không kỹ lưỡng, hời hợt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave the contract a cursory glance."

    "Anh ta chỉ liếc qua bản hợp đồng một cách qua loa."

  • "The police made a cursory search of the area but found nothing."

    "Cảnh sát đã tìm kiếm qua loa khu vực nhưng không tìm thấy gì."

  • "Only a cursory inspection of the building's electrical wiring was done."

    "Chỉ một cuộc kiểm tra sơ sài hệ thống dây điện của tòa nhà đã được thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb cursorily một cách qua loa, sơ sài
Noun cursor con trỏ (trên màn hình máy tính)
Adjective cursive chữ viết thảo, chữ viết nối liền (chữ 'chạy')
Noun excursion chuyến du ngoạn, chuyến đi ngắn (chạy 'ra ngoài' chơi)
Noun precursor tiền thân, điềm báo trước (thứ 'chạy trước')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere ('to run')
Latin
cursor ('a runner')
Late Latin
cursorius ('hasty, of a runner')
English
cursory

Người Chạy Đưa Tin

Từ 'cursory' có nguồn gốc từ 'cursor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người chạy bộ' hoặc 'người đưa tin'. Hãy tưởng tượng một người đưa tin phải chạy thật nhanh từ nơi này đến nơi khác. Anh ta không có thời gian để dừng lại và xem xét mọi thứ một cách cẩn thận. Anh ta chỉ có thể 'chạy lướt qua' mọi việc. Hình ảnh 'chạy qua' này đã tạo nên ý nghĩa của 'cursory' ngày nay: vội vàng, qua loa, không kỹ lưỡng.

Usage Note

Từ 'cursory' ám chỉ một hành động hoặc sự xem xét được thực hiện một cách nhanh chóng và thiếu cẩn trọng, dẫn đến việc bỏ qua các chi tiết quan trọng. Nó thường được dùng để phê phán hoặc chỉ trích một cách nhẹ nhàng. Khác với 'perfunctory', dù cả hai đều chỉ sự thiếu nhiệt tình, 'cursory' nhấn mạnh vào sự thiếu kỹ lưỡng do thời gian hoặc sự chú ý hạn chế, trong khi 'perfunctory' nhấn mạnh sự làm cho xong chuyện, không có tâm.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', thường thấy trong cụm 'in a cursory manner/way', nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động. Ví dụ: 'He glanced in a cursory manner.' Khi dùng 'of', thường đi với 'examination/review', ví dụ: 'a cursory examination of the documents'.

Collocations (Từ đi kèm)

a cursory + Noun
  • glance a cursory glance
    (một cái nhìn lướt qua)
  • look a cursory look
    (một cái nhìn qua loa)
  • examination a cursory examination
    (một cuộc kiểm tra sơ sài)
  • inspection a cursory inspection
    (một cuộc thanh tra đại khái)
  • review a cursory review
    (một bài đánh giá sơ lược)
Verb + a cursory...
  • give give something a cursory glance
    (liếc nhanh qua cái gì đó)
  • take take a cursory look at
    (xem qua loa cái gì đó)
  • make make a cursory search
    (thực hiện một cuộc tìm kiếm sơ sài)
  • perform perform a cursory check
    (thực hiện kiểm tra qua loa)

Idioms

  • give something a cursory once-over

    Kiểm tra hoặc xem xét cái gì đó rất nhanh và không cẩn thận.

    "The editor only had time to give my article a cursory once-over before the deadline."

    (Biên tập viên chỉ có thời gian xem lướt qua bài báo của tôi một lượt trước hạn chót.)

  • deserve more than a cursory glance

    Đáng được xem xét kỹ lưỡng, không thể chỉ nhìn lướt qua một cách hời hợt.

    "This safety report is very important; it deserves more than a cursory glance."

    (Báo cáo an toàn này rất quan trọng; nó cần được xem xét kỹ lưỡng chứ không thể chỉ liếc qua loa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cursory

adjective
Lật mặt

vội vàng, qua loa, không kỹ lưỡng, hời hợt

"He gave the contract a cursory glance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To give a cursory glance might lead to overlooking important details.
Liếc nhìn qua loa có thể dẫn đến bỏ qua những chi tiết quan trọng.
Phủ định
It is important not to perform a cursory review of the contract before signing.
Điều quan trọng là không thực hiện một đánh giá sơ sài về hợp đồng trước khi ký.
Nghi vấn
Why would anyone choose to conduct only a cursory investigation when so much is at stake?
Tại sao ai đó lại chọn chỉ tiến hành một cuộc điều tra sơ sài khi có quá nhiều thứ đang bị đe dọa?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave the report a cursory glance before the meeting.
Cô ấy chỉ lướt qua báo cáo một cách sơ sài trước cuộc họp.
Phủ định
They didn't give themselves a cursory review of the project details; they delved deep.
Họ không tự xem xét sơ sài các chi tiết của dự án; họ đã đi sâu vào.
Nghi vấn
Did anyone give the instructions a cursory reading, or did everyone understand them thoroughly?
Có ai đọc hướng dẫn một cách sơ sài không, hay mọi người đều hiểu chúng một cách thấu đáo?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager gave the report a cursory glance before the meeting.
Người quản lý chỉ lướt qua báo cáo một cách qua loa trước cuộc họp.
Phủ định
He didn't conduct a thorough investigation; his review was cursory.
Anh ấy đã không tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng; đánh giá của anh ấy rất sơ sài.
Nghi vấn
Was her examination of the documents merely cursory, or did she truly understand the details?
Việc kiểm tra tài liệu của cô ấy chỉ là qua loa, hay cô ấy thực sự hiểu rõ các chi tiết?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He does a cursory job of cleaning his room every week.
Anh ấy làm việc dọn dẹp phòng một cách sơ sài mỗi tuần.
Phủ định
She does not give a cursory glance at the newspaper headlines.
Cô ấy không liếc qua tiêu đề báo một cách sơ sài.
Nghi vấn
Does he perform a cursory check of his car before long trips?
Anh ấy có kiểm tra xe một cách sơ sài trước những chuyến đi dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cursory".

Văn Hóa Đọc Lướt (Skim Reading)

Trong môi trường học thuật và kinh doanh ở phương Tây, kỹ năng 'đọc lướt' hay 'đọc qua loa' (cursory reading) được xem là một công cụ hiệu quả. Đối mặt với lượng thông tin khổng lồ, việc đọc lướt giúp nhanh chóng nắm bắt ý chính của một báo cáo hay email để quyết định xem có cần đọc kỹ hơn không. Nó không bị coi là lười biếng, mà là một cách làm việc thông minh để ưu tiên thông tin.

Bài Thuyết Trình Thang Máy (Elevator Pitch)

Trong văn hóa khởi nghiệp ở Mỹ, 'elevator pitch' là một bản tóm tắt cực kỳ ngắn gọn và sơ lược về một dự án. Tên gọi này xuất phát từ ý tưởng bạn phải trình bày xong ý tưởng của mình trong khoảng thời gian đi thang máy. Đây là một hình thức chuyên nghiệp của việc trình bày 'qua loa', thể hiện sự quý trọng thời gian và khả năng truyền đạt thông tin cốt lõi một cách nhanh chóng.